(Top Banner Ad)
anymore
B1
Adverb B1 General Vocabulary

anymore

UK: /ˌeniˈmɔː(r)/ • US: /ˌeniˈmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

nữa không còn nữa không còn... nữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the present time (usually used with negative statements) or in the future.

Vietnamese Meaning

Bây giờ (thường được dùng trong câu phủ định) hoặc trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't live here anymore."

    "Tôi không còn sống ở đây nữa."

  • "She doesn't work here anymore."

    "Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa."

  • "I don't go to that restaurant anymore."

    "Tôi không còn đến nhà hàng đó nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb more hơn, nhiều hơn
Adjective any bất kỳ, nào

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āna māre
Middle English
any mo
Modern English
anymore

Nguồn gốc của 'anymore'

Từ 'anymore' ban đầu có nghĩa là 'nhiều hơn nữa' hoặc 'thêm vào'. Nó được tạo thành từ 'any' (bất kỳ) và 'more' (nhiều hơn). Theo thời gian, nghĩa của nó đã thay đổi để chỉ sự việc không còn tiếp diễn nữa, đặc biệt là trong tiếng Anh-Mỹ. Sự thay đổi này khá thú vị vì nó đảo ngược ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các câu phủ định để chỉ một hành động hoặc tình huống không còn đúng hoặc xảy ra nữa. 'Anymore' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi theo thời gian. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã từng đúng, nhưng bây giờ không còn như vậy nữa. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói. Không nên nhầm lẫn với 'any more' (hai từ riêng biệt), có nghĩa là 'thêm bất kỳ' (any additional).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + anymore
  • not possible It's not possible anymore.
    (Điều đó không còn khả thi nữa.)
Động từ + anymore
  • don't work I don't work there anymore.
    (Tôi không còn làm việc ở đó nữa.)
  • don't see We don't see each other anymore.
    (Chúng tôi không còn gặp nhau nữa.)
  • can't believe I can't believe it anymore.
    (Tôi không còn tin vào điều đó nữa.)

Idioms

  • not anymore

    không còn nữa

    "She doesn't live here anymore."

    (Cô ấy không còn sống ở đây nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anymore

Adverb
Lật mặt

Bây giờ (thường được dùng trong câu phủ định) hoặc trong tương lai.

"I don't live here anymore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anymore".

Sự thay đổi trong ngôn ngữ

Việc từ 'anymore' có nghĩa phủ định (không còn nữa) chủ yếu phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, đôi khi nó vẫn được sử dụng với nghĩa 'thêm vào' trong một số trường hợp nhất định, mặc dù cách dùng này ngày càng hiếm gặp.