anymore
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anymore'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bây giờ (thường được dùng trong câu phủ định) hoặc trong tương lai.
Definition (English Meaning)
At the present time (usually used with negative statements) or in the future.
Ví dụ Thực tế với 'Anymore'
-
"I don't live here anymore."
"Tôi không còn sống ở đây nữa."
-
"She doesn't work here anymore."
"Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa."
-
"I don't go to that restaurant anymore."
"Tôi không còn đến nhà hàng đó nữa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anymore'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: yes
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anymore'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong các câu phủ định để chỉ một hành động hoặc tình huống không còn đúng hoặc xảy ra nữa. 'Anymore' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi theo thời gian. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã từng đúng, nhưng bây giờ không còn như vậy nữa. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói. Không nên nhầm lẫn với 'any more' (hai từ riêng biệt), có nghĩa là 'thêm bất kỳ' (any additional).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anymore'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.