(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anymore
B1

anymore

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

nữa không còn nữa không còn... nữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anymore'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bây giờ (thường được dùng trong câu phủ định) hoặc trong tương lai.

Definition (English Meaning)

At the present time (usually used with negative statements) or in the future.

Ví dụ Thực tế với 'Anymore'

  • "I don't live here anymore."

    "Tôi không còn sống ở đây nữa."

  • "She doesn't work here anymore."

    "Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa."

  • "I don't go to that restaurant anymore."

    "Tôi không còn đến nhà hàng đó nữa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anymore'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: yes
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nowadays(ngày nay)
longer(lâu hơn, nữa (trong câu phủ định))
no longer(không còn nữa)

Trái nghĩa (Antonyms)

still(vẫn)
yet(còn, vẫn)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Anymore'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong các câu phủ định để chỉ một hành động hoặc tình huống không còn đúng hoặc xảy ra nữa. 'Anymore' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi theo thời gian. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã từng đúng, nhưng bây giờ không còn như vậy nữa. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói. Không nên nhầm lẫn với 'any more' (hai từ riêng biệt), có nghĩa là 'thêm bất kỳ' (any additional).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anymore'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)