not ever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bao giờ, nhấn mạnh sự phủ định. 'Not ever' được sử dụng để nhấn mạnh ý 'không bao giờ' một cách mạnh mẽ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have not ever seen such a beautiful sunset."
"Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy."
-
"She said she would not ever forgive him."
"Cô ấy nói cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ta."
-
"I promised myself I would not ever smoke again."
"Tôi hứa với bản thân rằng tôi sẽ không bao giờ hút thuốc nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Not ever' là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn của 'never'. Nó thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc sự chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will will not ever see (sẽ không bao giờ gặp)
-
would would not ever agree (sẽ không bao giờ đồng ý)
-
should should not ever give up (không bao giờ nên từ bỏ)
-
can can not ever forgive (không bao giờ có thể tha thứ)
-
must must not ever forget (tuyệt đối không được quên)
-
have have not ever been (chưa từng bao giờ tới)
-
had had not ever tried (đã chưa từng bao giờ thử)
-
Do Do not ever tell anyone. (Tuyệt đối không bao giờ được nói cho ai cả.)
-
Try Try not ever to make the same mistake. (Cố gắng đừng bao giờ mắc lại lỗi đó nữa.)
Idioms
-
Do not ever (do something)
Tuyệt đối không bao giờ được (làm gì); đừng bao giờ
"Do not ever lie to me again."
(Đừng bao giờ nói dối tôi nữa.)
-
Would not ever dream of (doing something)
Sẽ không bao giờ mơ tưởng, sẽ không bao giờ nghĩ đến chuyện (làm gì) (thường vì cho là sai trái/không thể chấp nhận)
"I would not ever dream of betraying my friends."
(Tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến chuyện phản bội bạn bè mình.)
-
Will not ever be able to (do something)
Sẽ không bao giờ có thể (làm gì) (nhấn mạnh sự không thể tuyệt đối)
"He will not ever be able to forget that day."
(Anh ấy sẽ không bao giờ có thể quên được ngày hôm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not ever
Trạng từ phủ địnhKhông bao giờ, nhấn mạnh sự phủ định. 'Not ever' được sử dụng để nhấn mạnh ý 'không bao giờ' một cách mạnh mẽ hơn.
"I have not ever seen such a beautiful sunset."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She appreciates not ever being late to work. |
Cô ấy đánh giá cao việc không bao giờ đi làm muộn. |
| Phủ định | Not ever finishing a project on time is something he detests. |
Việc không bao giờ hoàn thành một dự án đúng hạn là điều anh ấy ghét. |
| Nghi vấn | Is not ever trying new things something you regret? |
Không bao giờ thử những điều mới có phải là điều bạn hối tiếc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had not ever seen such a beautiful sunset: the colors were vibrant, the sky was clear, and the air was still. |
Cô ấy chưa từng thấy một cảnh hoàng hôn nào đẹp đến vậy: màu sắc rực rỡ, bầu trời trong xanh và không khí tĩnh lặng. |
| Phủ định | I have not ever considered skydiving: it seems too risky, too loud, and too uncontrolled. |
Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc nhảy dù: nó có vẻ quá rủi ro, quá ồn ào và quá khó kiểm soát. |
| Nghi vấn | Have you not ever traveled abroad: is it because of the cost, the time commitment, or the fear of the unknown? |
Bạn chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài sao: có phải vì chi phí, thời gian cam kết hay nỗi sợ hãi về những điều chưa biết? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have ever been to Paris. |
Tôi đã từng đến Paris. |
| Phủ định | I haven't ever been to Rome. |
Tôi chưa từng đến Rome. |
| Nghi vấn | Have you ever tried sushi? |
Bạn đã bao giờ thử sushi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not ever".
