(Top Banner Ad)
not ever
A2
Trạng từ phủ định A2 Ngôn ngữ học

not ever

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối không không hề không bao giờ hết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At no time; never. 'Not ever' emphasizes the negative.

Vietnamese Meaning

Không bao giờ, nhấn mạnh sự phủ định. 'Not ever' được sử dụng để nhấn mạnh ý 'không bao giờ' một cách mạnh mẽ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have not ever seen such a beautiful sunset."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy."

  • "She said she would not ever forgive him."

    "Cô ấy nói cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ta."

  • "I promised myself I would not ever smoke again."

    "Tôi hứa với bản thân rằng tôi sẽ không bao giờ hút thuốc nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb never không bao giờ, không khi nào
Adverb not không
Adverb ever từng, bao giờ (thường dùng trong câu phủ định, nghi vấn hoặc có tính chất so sánh)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht ('not')
Old English
ǣfre ('ever')
Modern English
not ever (ghép thành cụm)

Sức mạnh của sự phủ định tuyệt đối

Cụm từ 'not ever' là một cách nhấn mạnh mạnh mẽ hơn cho từ 'never' (không bao giờ). Trong tiếng Anh, 'not' dùng để phủ định và 'ever' có nghĩa là 'từng, bao giờ'. Khi kết hợp, chúng tạo ra một ý nghĩa phủ định tuyệt đối và dứt khoát, thể hiện rằng một hành động hoặc sự việc sẽ không bao giờ xảy ra, hoặc chưa từng xảy ra.

Từ 'Không' và 'Bao giờ'

Từ 'not' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'nāwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không gì cả'. Còn từ 'ever' có nguồn gốc từ 'ǣfre', mang ý nghĩa 'luôn luôn' hoặc 'bất cứ lúc nào'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một cách diễn đạt phủ định rất mạnh mẽ, được dùng khi muốn khẳng định chắc chắn một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra.

Usage Note

'Not ever' là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn của 'never'. Nó thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc sự chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + not ever
  • will will not ever see
    (sẽ không bao giờ gặp)
  • would would not ever agree
    (sẽ không bao giờ đồng ý)
  • should should not ever give up
    (không bao giờ nên từ bỏ)
  • can can not ever forgive
    (không bao giờ có thể tha thứ)
  • must must not ever forget
    (tuyệt đối không được quên)
Auxiliary Verb + not ever
  • have have not ever been
    (chưa từng bao giờ tới)
  • had had not ever tried
    (đã chưa từng bao giờ thử)
Strong Prohibition/Advice
  • Do Do not ever tell anyone.
    (Tuyệt đối không bao giờ được nói cho ai cả.)
  • Try Try not ever to make the same mistake.
    (Cố gắng đừng bao giờ mắc lại lỗi đó nữa.)

Idioms

  • Do not ever (do something)

    Tuyệt đối không bao giờ được (làm gì); đừng bao giờ

    "Do not ever lie to me again."

    (Đừng bao giờ nói dối tôi nữa.)

  • Would not ever dream of (doing something)

    Sẽ không bao giờ mơ tưởng, sẽ không bao giờ nghĩ đến chuyện (làm gì) (thường vì cho là sai trái/không thể chấp nhận)

    "I would not ever dream of betraying my friends."

    (Tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến chuyện phản bội bạn bè mình.)

  • Will not ever be able to (do something)

    Sẽ không bao giờ có thể (làm gì) (nhấn mạnh sự không thể tuyệt đối)

    "He will not ever be able to forget that day."

    (Anh ấy sẽ không bao giờ có thể quên được ngày hôm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not ever

Trạng từ phủ định
Lật mặt

Không bao giờ, nhấn mạnh sự phủ định. 'Not ever' được sử dụng để nhấn mạnh ý 'không bao giờ' một cách mạnh mẽ hơn.

"I have not ever seen such a beautiful sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She appreciates not ever being late to work.
Cô ấy đánh giá cao việc không bao giờ đi làm muộn.
Phủ định
Not ever finishing a project on time is something he detests.
Việc không bao giờ hoàn thành một dự án đúng hạn là điều anh ấy ghét.
Nghi vấn
Is not ever trying new things something you regret?
Không bao giờ thử những điều mới có phải là điều bạn hối tiếc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had not ever seen such a beautiful sunset: the colors were vibrant, the sky was clear, and the air was still.
Cô ấy chưa từng thấy một cảnh hoàng hôn nào đẹp đến vậy: màu sắc rực rỡ, bầu trời trong xanh và không khí tĩnh lặng.
Phủ định
I have not ever considered skydiving: it seems too risky, too loud, and too uncontrolled.
Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc nhảy dù: nó có vẻ quá rủi ro, quá ồn ào và quá khó kiểm soát.
Nghi vấn
Have you not ever traveled abroad: is it because of the cost, the time commitment, or the fear of the unknown?
Bạn chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài sao: có phải vì chi phí, thời gian cam kết hay nỗi sợ hãi về những điều chưa biết?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have ever been to Paris.
Tôi đã từng đến Paris.
Phủ định
I haven't ever been to Rome.
Tôi chưa từng đến Rome.
Nghi vấn
Have you ever tried sushi?
Bạn đã bao giờ thử sushi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not ever".

Cam kết và Sự dứt khoát

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'not ever' thường thể hiện một lời cam kết mạnh mẽ, một quyết định dứt khoát hoặc một lời thề sẽ không bao giờ làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh tính tuyệt đối và không thể đảo ngược của hành động hoặc ý định, ví dụ trong các lời thề hôn nhân hoặc lời hứa quan trọng về đạo đức, luân lý.

Sự đối lập với 'Never Say Never'

Mặc dù 'not ever' thể hiện sự phủ định tuyệt đối, nhưng trong văn hóa phương Tây cũng có câu nói phổ biến 'Never say never' (Đừng bao giờ nói không bao giờ). Câu này ám chỉ rằng mọi chuyện đều có thể xảy ra và không nên loại trừ khả năng nào đó hoàn toàn, thể hiện sự linh hoạt, hy vọng và đôi khi là sự từ chối chấp nhận một kết thúc. Điều này tạo nên một sự đối lập thú vị với sự dứt khoát của 'not ever'.