(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ not ever
A2

not ever

Trạng từ phủ định

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối không không hề không bao giờ hết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Not ever'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không bao giờ, nhấn mạnh sự phủ định. 'Not ever' được sử dụng để nhấn mạnh ý 'không bao giờ' một cách mạnh mẽ hơn.

Definition (English Meaning)

At no time; never. 'Not ever' emphasizes the negative.

Ví dụ Thực tế với 'Not ever'

  • "I have not ever seen such a beautiful sunset."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy."

  • "She said she would not ever forgive him."

    "Cô ấy nói cô ấy sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ta."

  • "I promised myself I would not ever smoke again."

    "Tôi hứa với bản thân rằng tôi sẽ không bao giờ hút thuốc nữa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Not ever'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

never(không bao giờ)

Trái nghĩa (Antonyms)

always(luôn luôn)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Not ever'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Not ever' là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn của 'never'. Nó thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc sự chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không xảy ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Not ever'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had not ever seen such a beautiful sunset: the colors were vibrant, the sky was clear, and the air was still.
Cô ấy chưa từng thấy một cảnh hoàng hôn nào đẹp đến vậy: màu sắc rực rỡ, bầu trời trong xanh và không khí tĩnh lặng.
Phủ định
I have not ever considered skydiving: it seems too risky, too loud, and too uncontrolled.
Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc nhảy dù: nó có vẻ quá rủi ro, quá ồn ào và quá khó kiểm soát.
Nghi vấn
Have you not ever traveled abroad: is it because of the cost, the time commitment, or the fear of the unknown?
Bạn chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài sao: có phải vì chi phí, thời gian cam kết hay nỗi sợ hãi về những điều chưa biết?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have ever been to Paris.
Tôi đã từng đến Paris.
Phủ định
I haven't ever been to Rome.
Tôi chưa từng đến Rome.
Nghi vấn
Have you ever tried sushi?
Bạn đã bao giờ thử sushi chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)