(Top Banner Ad)
negative
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Tâm lý học

negative

UK: /ˈnɛɡətɪv/ • US: /ˈnɛɡətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu cực âm tính phủ định số âm ảnh âm bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or signifying denial, disagreement, or refusal.

Vietnamese Meaning

Diễn tả hoặc biểu thị sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very negative attitude towards work."

    "Cô ấy có thái độ rất tiêu cực đối với công việc."

  • "The blood test came back negative."

    "Kết quả xét nghiệm máu âm tính."

  • "A negative interest rate means you get charged for saving money."

    "Lãi suất âm có nghĩa là bạn bị tính phí khi tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negate Phủ nhận, làm cho vô hiệu, vô hiệu hóa
Noun negation Sự phủ định, sự bác bỏ, điều phủ định
Adverb negatively Một cách tiêu cực, một cách phủ định, không tích cực
Noun negativity Sự tiêu cực, thái độ bi quan, xu hướng tiêu cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
Latin
negativus
Old French
negatif
Middle English
negative

Nguồn gốc từ 'Từ chối'

Từ "negative" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Ban đầu là động từ "negare" có nghĩa là "từ chối", "phủ nhận" hoặc "nói không". Sau đó, nó phát triển thành tính từ "negativus", dùng để mô tả cái gì đó bị từ chối, bị phủ định, hoặc mang ý nghĩa đối lập. Thông qua tiếng Pháp cổ ("negatif"), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang theo ý nghĩa cơ bản về sự phủ định hoặc thiếu vắng mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'negative' thường được dùng để chỉ những điều không mong muốn, có hại hoặc không tích cực. Nó có thể ám chỉ sự bi quan hoặc thiếu hy vọng. So với 'pessimistic', 'negative' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'pessimistic' nghiêng về việc tin rằng điều xấu sẽ xảy ra.

Prepositions

about towards

'Negative about': diễn tả thái độ tiêu cực về điều gì đó. Ví dụ: 'He is negative about the company's future.' 'Negative towards': diễn tả thái độ tiêu cực đối với ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'She is negative towards the new policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative
  • strong strong negative
    (Tiêu cực mạnh mẽ (ví dụ: phản ứng, ảnh hưởng))
  • slight slight negative
    (Tiêu cực nhẹ, một chút tiêu cực)
  • overwhelming overwhelming negative
    (Tiêu cực áp đảo, rất nhiều điều tiêu cực)
  • potential potential negative
    (Tiêu cực tiềm ẩn, khả năng tiêu cực)
Verb + negative
  • have a have a negative effect
    (Có tác dụng/ảnh hưởng tiêu cực)
  • avoid avoid negative thoughts
    (Tránh những suy nghĩ tiêu cực)
  • receive receive negative feedback
    (Nhận phản hồi tiêu cực)
  • turn a turn a negative into a positive
    (Biến cái tiêu cực thành tích cực)
Negative + Noun
  • impact negative impact
    (Tác động tiêu cực)
  • effect negative effect
    (Ảnh hưởng tiêu cực)
  • feedback negative feedback
    (Phản hồi tiêu cực)
  • attitude negative attitude
    (Thái độ tiêu cực)
  • outcome negative outcome
    (Kết quả tiêu cực)

Idioms

  • on the negative side

    Về mặt tiêu cực; một khía cạnh không tốt là

    "On the negative side, the new policy could lead to job losses."

    (Về mặt tiêu cực, chính sách mới có thể dẫn đến mất việc làm.)

  • in the negative

    Trong tình trạng phủ định; dưới mức không; thua lỗ (thường dùng trong tài chính)

    "The company's revenue was in the negative for two consecutive quarters."

    (Doanh thu của công ty đã ở mức âm trong hai quý liên tiếp.)

  • turn a negative into a positive

    Biến cái tiêu cực thành cái tích cực; biến rủi thành may; tìm thấy điều tốt trong hoàn cảnh xấu

    "After losing his job, he turned the negative into a positive by starting his own successful business."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã biến điều tiêu cực thành tích cực bằng cách khởi nghiệp kinh doanh thành công của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative

Tính từ
Lật mặt

Diễn tả hoặc biểu thị sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

"She has a very negative attitude towards work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative".

Sức mạnh của suy nghĩ tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học, có một niềm tin mạnh mẽ vào "sức mạnh của suy nghĩ tích cực" (the power of positive thinking). Quan điểm này cho rằng việc tập trung vào những điều tích cực, nuôi dưỡng thái độ lạc quan và chủ động đối phó với khó khăn có thể giúp con người vượt qua thử thách và đạt được thành công, thay vì để sự tiêu cực (negativity) chi phối. Điều này khuyến khích mọi người tìm kiếm giải pháp và cơ hội ngay cả trong những tình huống bất lợi.

Ý nghĩa của "negative" trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh truyền thống (sử dụng phim), một "negative" (âm bản) là một hình ảnh được ghi lại trên cuộn phim, trong đó các giá trị sáng tối và màu sắc bị đảo ngược hoàn toàn so với cảnh gốc. Ví dụ, những vùng sáng trong cảnh thực tế sẽ trở nên tối trên âm bản, và ngược lại. Âm bản này là bước trung gian cần thiết và quan trọng để tạo ra một bức ảnh dương bản (positive print) hoàn chỉnh, nơi hình ảnh sẽ hiển thị đúng màu sắc và độ sáng. Điều này minh họa một cách thú vị rằng đôi khi, một "negative" lại là yếu tố cốt lõi để tạo ra cái "positive" mong muốn.