ever
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ever'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vào bất kỳ thời điểm nào; mọi lúc; trong bất kỳ dịp nào.
Ví dụ Thực tế với 'Ever'
-
"Have you ever been to Paris?"
"Bạn đã từng đến Paris bao giờ chưa?"
-
"I will love you forever and ever."
"Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi."
-
"If you ever need anything, don't hesitate to call."
"Nếu bạn cần bất cứ điều gì, đừng ngần ngại gọi cho tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ever'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ever'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'ever' thường được sử dụng trong các câu hỏi, câu phủ định và câu điều kiện để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (perfect tenses) để chỉ kinh nghiệm hoặc sự việc đã từng xảy ra. 'Ever' mang sắc thái nhấn mạnh về thời gian hơn so với các từ như 'sometimes' hay 'occasionally'. Nó gần nghĩa với 'always' trong một số trường hợp, nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự liên tục không gián đoạn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ever'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.