(Top Banner Ad)
ever
A2
Trạng từ A2

ever

UK: /ˈevə(r)/ • US: /ˈevər/

Nghĩa tiếng Việt

đã từng bao giờ mọi khi lúc nào từ trước đến nay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At any time; at all times; on any occasion.

Vietnamese Meaning

Vào bất kỳ thời điểm nào; mọi lúc; trong bất kỳ dịp nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Have you ever been to Paris?"

    "Bạn đã từng đến Paris bao giờ chưa?"

  • "I will love you forever and ever."

    "Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi."

  • "If you ever need anything, don't hesitate to call."

    "Nếu bạn cần bất cứ điều gì, đừng ngần ngại gọi cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb forever mãi mãi, vĩnh viễn
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt
Adverb/Conjunction whenever bất cứ khi nào
Adverb/Conjunction however tuy nhiên, dù thế nào đi nữa
Adverb/Conjunction wherever bất cứ nơi nào
Adverb/Conjunction whatever bất cứ điều gì
Adverb/Conjunction whoever bất cứ ai
Adverb never không bao giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiwō*
Old English
ǣfre
Middle English
evre, ever
Modern English
ever

Nguồn gốc của 'Ever'

Từ 'ever' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*aiwō*' có nghĩa là 'thời gian, tuổi tác' hoặc '*aiwaz*' mang nghĩa 'luôn luôn, mãi mãi'. Trải qua tiếng Anh cổ (Old English) thành 'ǣfre', nó mang ý nghĩa 'luôn luôn' hoặc 'vào bất kỳ thời điểm nào'. Điều thú vị là từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự liên tục, không giới hạn về thời gian qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'ever' thường được sử dụng trong các câu hỏi, câu phủ định và câu điều kiện để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (perfect tenses) để chỉ kinh nghiệm hoặc sự việc đã từng xảy ra. 'Ever' mang sắc thái nhấn mạnh về thời gian hơn so với các từ như 'sometimes' hay 'occasionally'. Nó gần nghĩa với 'always' trong một số trường hợp, nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự liên tục không gián đoạn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ever

Trạng từ
Lật mặt

Vào bất kỳ thời điểm nào; mọi lúc; trong bất kỳ dịp nào.

"Have you ever been to Paris?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ever".