(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ever
A2

ever

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

đã từng bao giờ mọi khi lúc nào từ trước đến nay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ever'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vào bất kỳ thời điểm nào; mọi lúc; trong bất kỳ dịp nào.

Definition (English Meaning)

At any time; at all times; on any occasion.

Ví dụ Thực tế với 'Ever'

  • "Have you ever been to Paris?"

    "Bạn đã từng đến Paris bao giờ chưa?"

  • "I will love you forever and ever."

    "Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi."

  • "If you ever need anything, don't hesitate to call."

    "Nếu bạn cần bất cứ điều gì, đừng ngần ngại gọi cho tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ever'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

always(luôn luôn)
constantly(liên tục)

Trái nghĩa (Antonyms)

never(không bao giờ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Ever'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ever' thường được sử dụng trong các câu hỏi, câu phủ định và câu điều kiện để nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khả năng xảy ra. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (perfect tenses) để chỉ kinh nghiệm hoặc sự việc đã từng xảy ra. 'Ever' mang sắc thái nhấn mạnh về thời gian hơn so với các từ như 'sometimes' hay 'occasionally'. Nó gần nghĩa với 'always' trong một số trường hợp, nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh về sự liên tục không gián đoạn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ever'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)