(Top Banner Ad)
zero
A2
Danh từ A2 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

zero

UK: /ˈzɪərəʊ/ • US: /ˈziːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

số không con số không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The numerical digit 0 or the absence of quantity; a point corresponding to no magnitude or amount.

Vietnamese Meaning

Số 0, chữ số 0; sự vắng mặt của số lượng; một điểm tương ứng với không có độ lớn hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature dropped to zero last night."

    "Nhiệt độ đã giảm xuống không độ vào đêm qua."

  • "The score was zero to zero."

    "Tỉ số là không đều."

  • "He has zero experience in this field."

    "Anh ấy không có kinh nghiệm nào trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zero số không, điểm không (trên thang đo); số 0
Verb zero đặt về không, đưa về không (ví dụ: zero out the balance - đưa số dư về không)
Adjective zero bằng không, không có gì (ví dụ: zero growth - tăng trưởng bằng không)
Phrasal Verb zero in on tập trung vào, nhắm thẳng vào một mục tiêu cụ thể
Noun/Adjective zero-tolerance chính sách không khoan nhượng
Adjective zero-sum có tổng bằng không, hòa (trong kinh tế, lý thuyết trò chơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śūnya
Arabic
ṣifr
Medieval Latin
zephirum
Italian
zero
English
zero

Nguồn gốc con số "Không"

Từ "zero" tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý "zero", mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh thời Trung cổ "zephirum". Từ này lại là sự Latinh hóa của từ tiếng Ả Rập "ṣifr", có nghĩa là "rỗng" hoặc "không". Điều thú vị là "ṣifr" lại là bản dịch của từ tiếng Phạn "śūnya", cũng mang nghĩa là "trống rỗng". Như vậy, khái niệm về số không đã du nhập vào châu Âu từ các nền văn minh phương Đông, mang theo ý nghĩa của sự trống rỗng, không có gì.

Usage Note

Chỉ số lượng bằng không, điểm bắt đầu hoặc điểm tham chiếu. Khác với 'nil', thường dùng trong thể thao hoặc kết quả.

Prepositions

from to

'From zero': Bắt đầu từ không.
'To zero': Đưa về không (ví dụ: giảm nợ xuống zero).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zero
  • absolute absolute zero
    (không tuyệt đối (nhiệt độ thấp nhất có thể))
  • net net zero
    (phát thải ròng bằng không)
  • below below zero
    (dưới không độ (âm độ))
  • virtually virtually zero
    (gần như bằng không)
  • marginal marginal zero
    (không đáng kể, gần như không có)
Verb + zero
  • approach approach zero
    (tiến gần về không)
  • drop to drop to zero
    (giảm xuống bằng không)
  • reduce to reduce to zero
    (giảm thiểu đến mức bằng không)
  • set to set to zero
    (đặt về không)
  • start from start from zero
    (bắt đầu từ con số không, làm lại từ đầu)
Noun + zero / Zero + Noun
  • point point zero
    (điểm không, điểm khởi đầu)
  • zero zero hour
    (giờ G, giờ khởi sự quan trọng)
  • zero zero interest
    (lãi suất bằng không (0%))
  • zero zero gravity
    (không trọng lực)
  • zero zero-emissions
    (không phát thải)

Idioms

  • From hero to zero

    Từ đỉnh cao xuống vực sâu, từ anh hùng thành kẻ thất bại.

    "After losing the final, the star player went from hero to zero in the eyes of the fans."

    (Sau khi thua trận chung kết, cầu thủ ngôi sao đã từ anh hùng thành kẻ thất bại trong mắt người hâm mộ.)

  • Start from zero

    Bắt đầu lại từ đầu, từ con số không.

    "After the business failed, we had to start from zero."

    (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)

  • Zero in on (something/someone)

    Tập trung cao độ vào, nhắm thẳng vào một mục tiêu cụ thể.

    "The police are trying to zero in on the suspect's location."

    (Cảnh sát đang cố gắng xác định chính xác vị trí của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zero

Danh từ
Lật mặt

Số 0, chữ số 0; sự vắng mặt của số lượng; một điểm tương ứng với không có độ lớn hoặc số lượng.

"The temperature dropped to zero last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This experiment has a zero probability of success, doesn't it?
Thí nghiệm này có xác suất thành công bằng không, đúng không?
Phủ định
They didn't zero in on the correct solution, did they?
Họ đã không tập trung vào giải pháp đúng, phải không?
Nghi vấn
Zero tolerance is not a good policy, is it?
Không khoan nhượng không phải là một chính sách tốt, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be zeroing in on cost-cutting measures in the coming quarter.
Công ty sẽ tập trung vào các biện pháp cắt giảm chi phí trong quý tới.
Phủ định
They won't be setting the score to zero during practice; they'll be focusing on improvement.
Họ sẽ không đặt tỷ số về không trong quá trình luyện tập; họ sẽ tập trung vào sự cải thiện.
Nghi vấn
Will the temperature be reaching zero degrees tonight?
Liệu nhiệt độ có xuống đến không độ tối nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had zero problems right now.
Tôi ước tôi không có vấn đề gì vào lúc này.
Phủ định
If only the temperature wouldn't zero in the winter.
Ước gì nhiệt độ không xuống 0 độ vào mùa đông.
Nghi vấn
Do you wish the interest rate were zero?
Bạn có ước lãi suất bằng không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zero".

Sự ra đời của số không trong toán học

Trong nhiều hệ thống số cổ đại như số La Mã, khái niệm về số không (chữ số biểu thị sự trống rỗng) không tồn tại. Việc du nhập và chấp nhận số không từ Ấn Độ qua Trung Đông vào châu Âu là một bước ngoặt lớn trong lịch sử toán học, cho phép phát triển các phép tính phức tạp và hệ thống vị trí (place-value system), đặt nền móng cho toán học hiện đại.

Zero là điểm tham chiếu

Số không thường được dùng làm điểm tham chiếu quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, 0°C là điểm đóng băng của nước, 0 mét là mực nước biển trung bình (MSL), hay 'zero hour' là thời điểm bắt đầu một sự kiện quan trọng. Nó đánh dấu ranh giới giữa hai thái cực hoặc một điểm khởi đầu cho các phép đo và tính toán.