(Top Banner Ad)
nouveau riche
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Kinh tế

nouveau riche

UK: /ˌnuːvəʊ ˈriːʃ/ • US: /ˌnuːvoʊ ˈriːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trọc phú nhà giàu mới nổi mới phất lên con nhà giàu mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have recently acquired wealth, typically those perceived as ostentatious or lacking in good taste.

Vietnamese Meaning

Những người mới giàu lên, thường được xem là khoe khoang, phô trương và thiếu thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nouveau riche are often criticized for their lavish displays of wealth."

    "Những người mới giàu thường bị chỉ trích vì cách phô trương sự giàu có một cách xa hoa của họ."

  • "Her extravagant lifestyle screamed 'nouveau riche'."

    "Lối sống xa hoa của cô ta thể hiện rõ là 'mới giàu'."

  • "The nouveau riche family built a mansion that was far too large for their needs."

    "Gia đình mới giàu đó xây một biệt thự quá lớn so với nhu cầu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nouveau riche những người mới giàu, thường mang hàm ý thiếu kinh nghiệm xã hội và thị hiếu kém tinh tế; giới nhà giàu mới nổi.
Adjective nouveau riche có phong cách, đặc điểm hoặc liên quan đến giới nhà giàu mới nổi (thường ám chỉ sự phô trương, thiếu tinh tế).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

French
nouveau riche
English
nouveau riche

Nguồn gốc 'nouveau riche'

Cụm từ 'nouveau riche' xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'người giàu mới'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ những người mới trở nên giàu có trong một thời gian ngắn, thường là nhờ kinh doanh hoặc đầu cơ, chứ không phải do thừa kế tài sản qua nhiều thế hệ. Cụm từ này thường mang hàm ý rằng những người này thiếu đi sự tinh tế, gu thẩm mỹ hoặc kinh nghiệm xã hội của giới 'tiền cũ' (old money).

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người giàu lên nhanh chóng nhưng chưa quen với lối sống thượng lưu, thường thể hiện sự giàu có một cách thô thiển, kệch cỡm. Nó khác với những người sinh ra trong gia đình giàu có (old money) - những người thường có phong thái kín đáo, lịch thiệp hơn. 'Nouveau riche' nhấn mạnh vào sự 'mới' trong sự giàu có và những hành vi đi kèm với nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nouveau riche
  • ostentatious ostentatious nouveau riche
    (giới nhà giàu mới nổi phô trương)
  • vulgar vulgar nouveau riche
    (giới nhà giàu mới nổi thô tục)
nouveau riche + Noun
  • lifestyle nouveau riche lifestyle
    (lối sống của giới nhà giàu mới nổi (thường xa hoa, phô trương))
  • tastes nouveau riche tastes
    (gu thẩm mỹ của giới nhà giàu mới nổi (thường bị coi là kém tinh tế))
  • mansion nouveau riche mansion
    (biệt thự kiểu nhà giàu mới nổi (thường to lớn, nhiều chi tiết rườm rà))
Verb + nouveau riche
  • criticize criticize the nouveau riche
    (chỉ trích giới nhà giàu mới nổi)
  • emulate emulate the nouveau riche
    (học theo giới nhà giàu mới nổi)

Idioms

  • a nouveau riche display of wealth

    sự phô trương tài sản một cách kém tinh tế của người mới giàu

    "He bought a diamond-encrusted watch, a classic nouveau riche display of wealth."

    (Anh ta mua một chiếc đồng hồ nạm kim cương, một kiểu phô trương tài sản điển hình của người mới giàu.)

  • nouveau riche taste

    gu thẩm mỹ của người mới giàu (thường ám chỉ sự lòe loẹt, thiếu tinh tế dù giàu có)

    "Her house was decorated with a lot of gold and glitter, reflecting a rather nouveau riche taste."

    (Ngôi nhà của cô ấy được trang trí rất nhiều vàng và lấp lánh, phản ánh một gu thẩm mỹ khá 'nhà giàu mới nổi'.)

  • the trappings of the nouveau riche

    những biểu tượng, dấu hiệu bên ngoài của sự giàu có của người mới giàu (thường mang ý tiêu cực về sự phô trương)

    "Despite his modest background, he quickly acquired all the trappings of the nouveau riche: luxury cars, designer clothes, and an oversized mansion."

    (Mặc dù xuất thân khiêm tốn, anh ta nhanh chóng sắm sửa tất cả những biểu tượng của giới nhà giàu mới nổi: xe sang, quần áo hàng hiệu và một biệt thự quá khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nouveau riche

Danh từ
Lật mặt

Những người mới giàu lên, thường được xem là khoe khoang, phô trương và thiếu thẩm mỹ.

"The nouveau riche are often criticized for their lavish displays of wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested wisely, the nouveau riche would have maintained their wealth longer.
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, những kẻ mới giàu có lẽ đã duy trì được sự giàu có của mình lâu hơn.
Phủ định
If he hadn't flaunted his wealth so ostentatiously, he might not have been perceived as nouveau riche.
Nếu anh ta không phô trương sự giàu có của mình một cách phô trương như vậy, anh ta có lẽ đã không bị coi là kẻ mới giàu.
Nghi vấn
Would they have understood the nuances of high society if they hadn't become nouveau riche so suddenly?
Liệu họ có hiểu được các sắc thái của giới thượng lưu nếu họ không trở nên giàu có một cách đột ngột như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nouveau riche".

Đối lập với 'Old Money'

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'nouveau riche' thường được đặt đối lập với 'old money' (tiền cũ) – những gia đình giàu có đã tích lũy tài sản qua nhiều thế hệ. Trong khi 'old money' thường được liên tưởng đến sự kín đáo, tinh tế, lịch sử và uy tín, thì 'nouveau riche' lại bị gán cho hình ảnh phô trương, khoe khoang và đôi khi thiếu đi sự giáo dục về văn hóa và xã hội của giới thượng lưu truyền thống.

Ảnh hưởng đến Văn hóa Đại chúng

'Nouveau riche' đã trở thành một chủ đề quen thuộc trong văn học, phim ảnh và các loại hình nghệ thuật khác, thường được sử dụng để châm biếm hoặc bình luận về sự thay đổi xã hội, sự phân hóa giàu nghèo và những xung đột về giá trị giữa các tầng lớp. Các nhân vật 'nouveau riche' thường được miêu tả với những đặc điểm như ham muốn được chấp nhận trong giới thượng lưu nhưng lại không hiểu rõ các quy tắc bất thành văn của nó.