(Top Banner Ad)
novel explanation
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung (General)

novel explanation

UK: /ˈnɒvəlɪkˌspləˈneɪʃən/ • US: /ˈnɑːvlɪkˌspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích mới lạ giải thích độc đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Original or unusual in a way that is interesting or appealing.

Vietnamese Meaning

Mới lạ, độc đáo và thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher came up with a novel explanation for the phenomenon."

    "Nhà nghiên cứu đã đưa ra một lời giải thích mới lạ cho hiện tượng này."

  • "She provided a novel explanation for the market crash."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích mới lạ cho sự sụp đổ của thị trường."

  • "The scientist offered a novel explanation of how the universe began."

    "Nhà khoa học đưa ra một lời giải thích mới lạ về cách vũ trụ bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective novel mới lạ, độc đáo, chưa từng có
Noun novelty sự mới lạ, tính độc đáo
Adverb novelly một cách mới lạ, độc đáo
Verb explain giải thích, làm rõ
Noun explanation lời giải thích, sự giải thích
Adjective explanatory mang tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explicable có thể giải thích được, có thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newo-
Latin
novus
Old French
novel
English
novel

Nguồn gốc của sự mới lạ

Từ 'novel' trong cụm 'novel explanation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'novus', có nghĩa là 'mới'. Qua tiếng Pháp cổ 'novel', nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự tươi mới, độc đáo, chưa từng có. Khi kết hợp với 'explanation' (lời giải thích), nó tạo thành một ý tưởng về một cách lý giải hoàn toàn mới mẻ hoặc ban đầu, khác biệt so với những gì đã được biết trước đây, thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.

Usage Note

Tính từ 'novel' nhấn mạnh sự mới mẻ, khác biệt so với những gì đã biết hoặc thông thường. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự sáng tạo và độc đáo. So với 'new', 'novel' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự khác biệt và độc đáo.
Danh từ 'explanation' chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu hơn. Nó tập trung vào việc làm sáng tỏ thông tin hoặc nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + novel explanation
  • offer offer a novel explanation
    (đưa ra một lời giải thích mới lạ)
  • provide provide a novel explanation
    (cung cấp một lời giải thích độc đáo)
  • propose propose a novel explanation
    (đề xuất một lời giải thích mới)
  • develop develop a novel explanation
    (phát triển một lời giải thích mới lạ)
  • seek seek a novel explanation
    (tìm kiếm một lời giải thích mới mẻ)
Adjective + novel explanation
  • a truly a truly novel explanation
    (một lời giải thích thực sự mới lạ)
  • a compelling a compelling novel explanation
    (một lời giải thích mới lạ đầy thuyết phục)
  • an entirely an entirely novel explanation
    (một lời giải thích hoàn toàn mới lạ)
  • an insightful an insightful novel explanation
    (một lời giải thích mới mẻ đầy sâu sắc)
Novel explanation + Prepositional Phrase
  • for a novel explanation for the phenomenon
    (một lời giải thích mới lạ cho hiện tượng)
  • of a novel explanation of the data
    (một lời giải thích độc đáo về dữ liệu)

Idioms

  • To offer/propose a novel explanation

    Đưa ra/đề xuất một lời giải thích mới mẻ, chưa từng có

    "The scientist hoped to offer a novel explanation for the mysterious cosmic rays."

    (Nhà khoa học hy vọng sẽ đưa ra một lời giải thích mới mẻ cho những tia vũ trụ bí ẩn.)

  • In search of a novel explanation

    Trong quá trình tìm kiếm một lời giải thích mới lạ

    "Researchers are constantly in search of a novel explanation for complex diseases."

    (Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm một lời giải thích mới lạ cho các bệnh phức tạp.)

  • A truly/completely novel explanation

    Một lời giải thích thực sự/hoàn toàn mới lạ

    "Her theory provided a truly novel explanation that challenged established beliefs."

    (Lý thuyết của cô ấy đã đưa ra một lời giải thích thực sự mới lạ, thách thức những niềm tin đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novel explanation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mới lạ, độc đáo và thú vị.

"The researcher came up with a novel explanation for the phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novel explanation".

Tầm quan trọng của sự đổi mới trong khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, việc đưa ra một 'novel explanation' (lời giải thích mới lạ) là điều vô cùng giá trị. Nó đại diện cho tư duy sáng tạo, khả năng nhìn nhận vấn đề từ góc độ khác và tiềm năng thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới. Những lời giải thích mới mẻ thường là động lực thúc đẩy các cuộc cách mạng khoa học và khám phá lớn, giúp nhân loại tiến bộ vượt bậc.

Thách thức hiện trạng và sự tiến bộ

Một 'novel explanation' thường được đánh giá cao vì khả năng thách thức các lý thuyết hiện có hoặc 'trạng thái hiện tại' của kiến thức. Nó khuyến khích sự hoài nghi lành mạnh và mở ra cánh cửa cho những hiểu biết sâu sắc hơn, ngăn chặn sự trì trệ trong tư duy và thúc đẩy sự tiến bộ liên tục trong mọi lĩnh vực, từ khoa học đến nghệ thuật và xã hội, bằng cách đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời mới.