(Top Banner Ad)
banal
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội

banal

UK: /bəˈnɑːl/ • US: /bəˈnɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

tầm thường vô vị nhàm chán thiếu sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So lacking in originality as to be obvious and boring.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, vô vị, nhàm chán đến mức hiển nhiên vì thiếu tính độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song's lyrics are banal and uninspired."

    "Lời bài hát thật tầm thường và thiếu cảm hứng."

  • "He made some banal remarks about the weather."

    "Anh ta đã đưa ra vài nhận xét tầm thường về thời tiết."

  • "The film's plot was predictable and banal."

    "Cốt truyện của bộ phim có thể đoán trước và nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banality sự tầm thường, sự vô vị
Adverb banally một cách tầm thường, một cách vô vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
banal
French
banal
Old French
ban
Proto-Germanic
*bannaną

Nguồn gốc từ 'Ban' và Cộng đồng

Từ 'banal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'banal', mang nghĩa 'thuộc về cộng đồng' hoặc 'bắt buộc phục vụ cho cộng đồng'. Từ này lại xuất phát từ 'ban', nghĩa là 'một lời tuyên bố' hoặc 'một lời kêu gọi công khai'. Trong chế độ phong kiến, 'ban' thường chỉ những dịch vụ hoặc tài sản chung của làng (như lò nướng, cối xay) mà mọi người đều phải dùng và trả phí. Vì những thứ này quá phổ biến và ai cũng dùng nên từ 'banal' dần mang nghĩa 'tầm thường, vô vị' do thiếu tính độc đáo.

Usage Note

Từ 'banal' thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, nhận xét, câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật thiếu sự sáng tạo, mới mẻ, khiến chúng trở nên tẻ nhạt và không gây ấn tượng. Nó nhấn mạnh sự phổ biến đến mức nhàm chán của một cái gì đó. So với các từ đồng nghĩa như 'trite' (sáo rỗng) hay 'hackneyed' (lỗi thời), 'banal' có sắc thái mạnh hơn về sự thiếu sáng tạo và tính chất đại trà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banal
  • utterly utterly banal
    (hoàn toàn tầm thường)
  • terribly terribly banal
    (cực kỳ tầm thường)
  • truly truly banal
    (thực sự tầm thường)
Banal + Noun
  • conversation banal conversation
    (cuộc trò chuyện tầm thường)
  • remarks banal remarks
    (những nhận xét tầm thường)
  • plot banal plot
    (cốt truyện vô vị)
  • lyrics banal lyrics
    (lời bài hát sáo rỗng)
Verb + banal
  • seem seem banal
    (có vẻ tầm thường)
  • become become banal
    (trở nên tầm thường)
  • sound sound banal
    (nghe có vẻ tầm thường)

Idioms

  • trite and banal

    sáo rỗng và tầm thường

    "His opening speech was disappointingly trite and banal."

    (Bài phát biểu khai mạc của anh ấy thật đáng thất vọng, sáo rỗng và tầm thường.)

  • a string of banal remarks/observations

    một loạt nhận xét/quan sát tầm thường

    "The meeting was filled with a string of banal remarks."

    (Buổi họp tràn ngập một loạt những nhận xét tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banal

adjective
Lật mặt

Tầm thường, vô vị, nhàm chán đến mức hiển nhiên vì thiếu tính độc đáo.

"The song's lyrics are banal and uninspired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the plot was banal, the acting was superb.
Mặc dù cốt truyện nhàm chán, diễn xuất lại rất tuyệt vời.
Phủ định
Unless you add something unique, the presentation will be banal because it lacks originality.
Trừ khi bạn thêm điều gì đó độc đáo, bài thuyết trình sẽ trở nên nhàm chán vì nó thiếu tính độc đáo.
Nghi vấn
Even though the topic is interesting, will the discussion be banal if we don't prepare well?
Ngay cả khi chủ đề thú vị, cuộc thảo luận có trở nên nhàm chán nếu chúng ta không chuẩn bị kỹ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was banal and uninspired; nobody was listening to him.
Bài phát biểu của anh ấy rất tầm thường và thiếu cảm hứng; không ai lắng nghe anh ấy cả.
Phủ định
Those ideas are not banal; they are actually quite innovative.
Những ý tưởng đó không hề tầm thường; chúng thực sự khá sáng tạo.
Nghi vấn
Is this movie plot banal, or does it have some unexpected twists?
Cốt truyện phim này có tầm thường không, hay nó có những khúc quanh bất ngờ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker delivered a banal speech.
Người diễn giả đã có một bài phát biểu nhàm chán.
Phủ định
The artist did not want to create banal artwork.
Người nghệ sĩ không muốn tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tầm thường.
Nghi vấn
Does the movie offer a banal plot?
Bộ phim có đưa ra một cốt truyện tầm thường không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so desperate for a hit song, he would have recognized the lyrics were banal.
Nếu anh ấy không quá tuyệt vọng để có một bài hát ăn khách, anh ấy đã nhận ra lời bài hát rất sáo rỗng.
Phủ định
If she had not read so many romance novels, she would not have found the movie's plot so banal.
Nếu cô ấy không đọc quá nhiều tiểu thuyết lãng mạn, cô ấy đã không thấy cốt truyện của bộ phim sáo rỗng như vậy.
Nghi vấn
Would they have dismissed the artist's work as banal if they had understood its historical context?
Liệu họ có bác bỏ tác phẩm của nghệ sĩ là sáo rỗng nếu họ hiểu bối cảnh lịch sử của nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the movie plot was banal and predictable.
Cô ấy nói rằng cốt truyện của bộ phim rất tầm thường và dễ đoán.
Phủ định
He told me that his experience wasn't banal at all; it was quite unique.
Anh ấy nói với tôi rằng trải nghiệm của anh ấy không hề tầm thường; nó khá độc đáo.
Nghi vấn
She asked if the lecture had been banal or insightful.
Cô ấy hỏi liệu bài giảng có tầm thường hay sâu sắc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banal".

Chỉ trích trong Nghệ thuật và Văn học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới phê bình nghệ thuật, văn học và âm nhạc, từ 'banal' thường được dùng để chỉ trích những tác phẩm thiếu tính độc đáo, sự sáng tạo, hoặc chiều sâu. Nó ám chỉ một sự lặp lại những ý tưởng cũ kỹ, dễ đoán, không có khả năng kích thích tư duy hay cảm xúc mới mẻ.

Sự Đơn điệu trong Cuộc sống hàng ngày

'Banal' cũng có thể mô tả những khía cạnh của cuộc sống hàng ngày mà chúng ta thấy lặp đi lặp lại, không có gì thú vị hoặc truyền cảm hứng. Ví dụ, một 'banal existence' (cuộc sống tầm thường) thường ám chỉ một lối sống thiếu mục đích, không có biến cố đáng nhớ hay niềm vui thực sự, chỉ là chuỗi ngày lặp lại.