(Top Banner Ad)
unconventional
C1
adjective C1 General

unconventional

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

khác thường không theo quy ước lập dị bất quy tắc đi ngược lại truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; khác thường, không theo quy ước, lập dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unconventional approach to painting initially shocked the critics."

    "Cách tiếp cận hội họa khác thường của anh ban đầu đã gây sốc cho các nhà phê bình."

  • "She chose an unconventional career path."

    "Cô ấy đã chọn một con đường sự nghiệp khác thường."

  • "The film's unconventional narrative structure challenged audiences."

    "Cấu trúc tường thuật khác thường của bộ phim đã thách thức khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention tập quán, thông lệ
Adjective conventional thông thường, theo tập quán
Adverb unconventionally một cách khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventio
English
convention
English
unconventional

Nguồn gốc của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio', có nghĩa là 'sự thỏa thuận' hoặc 'tập quán'. Trong tiếng Anh, 'convention' có nghĩa là 'tập quán' hoặc 'thông lệ'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unconventional', có nghĩa là 'không theo tập quán' hoặc 'khác thường'.

Usage Note

Từ 'unconventional' mang ý nghĩa đi ngược lại những chuẩn mực, quy tắc, hoặc cách thức thông thường. Nó thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, hành vi, phương pháp, hoặc phong cách độc đáo và khác biệt. So với 'conventional', 'unconventional' nhấn mạnh sự đổi mới, sáng tạo, và đôi khi, sự nổi loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional
  • highly unconventional
    (rất khác thường)
  • rather unconventional
    (khá khác thường)
  • somewhat unconventional
    (có phần khác thường)
Verb + unconventional
  • appear unconventional
    (có vẻ khác thường)
  • seem unconventional
    (dường như khác thường)
  • become unconventional
    (trở nên khác thường)

Idioms

  • think outside the box (similar to unconventional thinking)

    suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)

  • cut against the grain (related to unconventional behavior)

    đi ngược lại đám đông, làm điều khác thường

    "Her unconventional methods often cut against the grain."

    (Phương pháp khác thường của cô ấy thường đi ngược lại đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional

adjective
Lật mặt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; khác thường, không theo quy ước, lập dị.

"His unconventional approach to painting initially shocked the critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chose an unconventional path, pursuing art instead of a traditional career.
Cô ấy đã chọn một con đường khác thường, theo đuổi nghệ thuật thay vì một sự nghiệp truyền thống.
Phủ định
Only in retrospect did she realize how unconventionally she had lived her life.
Chỉ khi nhìn lại, cô ấy mới nhận ra mình đã sống một cuộc đời khác thường đến mức nào.
Nghi vấn
Should you choose an unconventional approach, will the board approve your proposal?
Nếu bạn chọn một cách tiếp cận khác thường, liệu hội đồng quản trị có chấp thuận đề xuất của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to approach the project in an unconventional way.
Cô ấy sẽ tiếp cận dự án một cách khác thường.
Phủ định
They are not going to follow conventional methods; they are going to be unconventional.
Họ sẽ không tuân theo các phương pháp thông thường; họ sẽ trở nên khác thường.
Nghi vấn
Is he going to dress unconventionally for the interview?
Anh ấy có định ăn mặc khác thường cho buổi phỏng vấn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to dress unconventionally when she was younger.
Cô ấy từng ăn mặc khác thường khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to think so unconventionally about business strategies.
Anh ấy đã không từng nghĩ khác thường như vậy về các chiến lược kinh doanh.
Nghi vấn
Did they use to have such an unconventional approach to problem-solving?
Họ đã từng có một cách tiếp cận khác thường như vậy để giải quyết vấn đề sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional".

Chủ nghĩa Cá nhân (Individualism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là việc khuyến khích sự độc đáo và sáng tạo, và những người có tư tưởng 'unconventional' thường được ngưỡng mộ vì dám khác biệt.

Nghệ thuật và Sự Khác Biệt

Trong thế giới nghệ thuật, 'unconventional' thường được coi là một phẩm chất tích cực. Các nghệ sĩ thường cố gắng tạo ra những tác phẩm độc đáo và khác biệt để thách thức các quy tắc và định kiến thông thường.