(Top Banner Ad)
nubuck
B2
noun B2 Thời trang, Sản xuất da

nubuck

UK: /ˈnjuːbʌk/ • US: /ˈnuːbʌk/

Nghĩa tiếng Việt

da nubuck da sần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has been rubbed on the grain side to give it a velvety surface.

Vietnamese Meaning

Một loại da được chà xát trên bề mặt hạt để tạo ra một bề mặt mịn như nhung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These boots are made of high-quality nubuck."

    "Đôi bốt này được làm từ da nubuck chất lượng cao."

  • "She bought a pair of nubuck shoes for the summer."

    "Cô ấy đã mua một đôi giày nubuck cho mùa hè."

  • "Nubuck is often used for hiking boots because of its durability."

    "Nubuck thường được sử dụng cho giày đi bộ đường dài vì độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nubuck da nubuck (một loại da đã được xử lý đặc biệt)
Adjective nubuck làm bằng da nubuck (ví dụ: giày nubuck, áo khoác nubuck)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sản xuất da

Etymology (Nguồn gốc)

English
new buckskin
English
nubuck

Nguồn gốc của 'nubuck'

Từ 'nubuck' được cho là một biến thể của cụm từ 'new buckskin' (da nai mới). Nubuck là một loại da được làm từ mặt ngoài của da động vật (thường là da bê hoặc da bò non), sau đó được chà nhám nhẹ để tạo ra bề mặt mềm mịn như nhung. Nó có vẻ ngoài tương tự da lộn (suede) nhưng bền hơn vì được làm từ lớp da trên cùng của miếng da.

Usage Note

Nubuck tương tự như da lộn (suede), nhưng được làm từ mặt ngoài của da, làm cho nó mạnh hơn và bền hơn. Trong khi da lộn có một nap dài hơn và mềm hơn, nubuck có một nap ngắn hơn, chặt hơn và có thể có một chút bóng. Nubuck thường đắt hơn da lộn.

Prepositions

made of covered in

"Made of nubuck" chỉ vật liệu cấu thành sản phẩm. "Covered in nubuck" chỉ việc một vật phẩm được bọc hoặc phủ bằng da nubuck.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nubuck
  • soft soft nubuck
    (da nubuck mềm mại)
  • genuine genuine nubuck
    (da nubuck thật)
  • durable durable nubuck
    (da nubuck bền)
Noun + nubuck (as modifier)
  • nubuck nubuck boots
    (giày bốt da nubuck)
  • nubuck nubuck jacket
    (áo khoác da nubuck)
  • nubuck nubuck leather
    (da nubuck (vật liệu))
Verb + nubuck
  • clean clean nubuck
    (làm sạch da nubuck)
  • protect protect nubuck
    (bảo vệ da nubuck)
  • treat treat nubuck
    (xử lý da nubuck (ví dụ: chống thấm nước))

Idioms

  • nubuck care

    chăm sóc da nubuck

    "Proper nubuck care is essential to keep your shoes looking new."

    (Chăm sóc da nubuck đúng cách là rất cần thiết để giữ cho đôi giày của bạn luôn như mới.)

  • waterproof nubuck

    chống thấm nước cho da nubuck

    "You should waterproof nubuck shoes before wearing them in wet weather."

    (Bạn nên chống thấm nước cho giày da nubuck trước khi mang chúng vào thời tiết ẩm ướt.)

  • brush nubuck

    chải da nubuck

    "Regularly brush nubuck to remove dirt and restore its texture."

    (Hãy thường xuyên chải da nubuck để loại bỏ bụi bẩn và khôi phục lại kết cấu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nubuck

noun
Lật mặt

Một loại da được chà xát trên bề mặt hạt để tạo ra một bề mặt mịn như nhung.

"These boots are made of high-quality nubuck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nubuck".

Sự phổ biến trong thời trang

Nubuck được ưa chuộng nhờ kết cấu mềm mại như nhung và độ bền cao, trở thành lựa chọn phổ biến cho các loại giày, bốt và áo khoác bình thường chất lượng tốt. Nó mang lại một phong cách sành điệu nhưng thoải mái, là một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho da trơn (smooth leather).

Yêu cầu chăm sóc đặc biệt

Khác với da trơn, nubuck dễ bị ố nước và bám bẩn hơn do bề mặt xốp. Để duy trì vẻ ngoài và kéo dài tuổi thọ, nó đòi hỏi các sản phẩm làm sạch chuyên dụng và bình xịt chống thấm nước riêng biệt, cũng như cần được chải thường xuyên.