(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ velvet leather
B2

velvet leather

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ

Nghĩa tiếng Việt

da nhung da thuộc bề mặt nhung
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Velvet leather'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Da thuộc được xử lý để có bề mặt mềm mại, có lớp lông ngắn giống như nhung.

Definition (English Meaning)

Leather that has been treated to have a soft, napped surface similar to velvet.

Ví dụ Thực tế với 'Velvet leather'

  • "This handbag is made of velvet leather, giving it a luxurious feel."

    "Chiếc túi xách này được làm từ da nhung, mang lại cảm giác sang trọng."

  • "The designer used velvet leather to create a unique texture for the boots."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng da nhung để tạo ra một kết cấu độc đáo cho đôi bốt."

  • "Velvet leather is often used in high-end furniture upholstery."

    "Da nhung thường được sử dụng trong bọc đồ nội thất cao cấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Velvet leather'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

suede leather(da lộn)
napped leather(da có lông)

Trái nghĩa (Antonyms)

smooth leather(da trơn)
patent leather(da bóng)

Từ liên quan (Related Words)

leather(da thuộc)
velvet(nhung) textile(vải)
fashion(thời trang)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Velvet leather'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả một loại da có kết cấu đặc biệt, mang lại cảm giác sang trọng và mềm mại khi chạm vào. Khác với da trơn thông thường, velvet leather có bề mặt mịn màng hơn, gần giống với nhung. Nó thường được sử dụng trong sản xuất túi xách, giày dép, và các sản phẩm thời trang cao cấp khác. 'Velvet leather' nhấn mạnh vào cả chất liệu da và cảm giác sờ vào, sự mềm mại đặc trưng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Velvet leather'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying velvet leather's soft touch is a luxurious experience.
Tận hưởng sự mềm mại của da nhung là một trải nghiệm sang trọng.
Phủ định
I don't mind using velvet leather for my accessories.
Tôi không ngại sử dụng da nhung cho phụ kiện của mình.
Nghi vấn
Is using velvet leather for furniture becoming more popular?
Việc sử dụng da nhung cho nội thất có đang trở nên phổ biến hơn không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer used velvet leather for the jacket's lining.
Nhà thiết kế đã sử dụng da nhung cho lớp lót của áo khoác.
Phủ định
This particular shop doesn't sell velvet leather goods.
Cửa hàng cụ thể này không bán đồ da nhung.
Nghi vấn
Is velvet leather a suitable material for crafting durable shoes?
Da nhung có phải là một vật liệu phù hợp để làm giày bền không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)