(Top Banner Ad)
velvet leather
B2
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ B2 Thời trang, Sản xuất

velvet leather

UK: /ˈvelvɪt ˈleðə/ • US: /ˈvelvɪt ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da nhung da thuộc bề mặt nhung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has been treated to have a soft, napped surface similar to velvet.

Vietnamese Meaning

Da thuộc được xử lý để có bề mặt mềm mại, có lớp lông ngắn giống như nhung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This handbag is made of velvet leather, giving it a luxurious feel."

    "Chiếc túi xách này được làm từ da nhung, mang lại cảm giác sang trọng."

  • "The designer used velvet leather to create a unique texture for the boots."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng da nhung để tạo ra một kết cấu độc đáo cho đôi bốt."

  • "Velvet leather is often used in high-end furniture upholstery."

    "Da nhung thường được sử dụng trong bọc đồ nội thất cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun velvet nhung
Noun leather da thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sản xuất

Nguồn gốc của 'velvet leather'

Cụm từ 'velvet leather' kết hợp giữa 'velvet' (nhung) và 'leather' (da). 'Velvet' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vellus', nghĩa là 'lông cừu', ám chỉ bề mặt mềm mại. 'Leather' có nguồn gốc từ tiếng German. Sự kết hợp này tạo ra một loại da có bề mặt mịn màng như nhung, thường được dùng trong các sản phẩm cao cấp.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại da có kết cấu đặc biệt, mang lại cảm giác sang trọng và mềm mại khi chạm vào. Khác với da trơn thông thường, velvet leather có bề mặt mịn màng hơn, gần giống với nhung. Nó thường được sử dụng trong sản xuất túi xách, giày dép, và các sản phẩm thời trang cao cấp khác. 'Velvet leather' nhấn mạnh vào cả chất liệu da và cảm giác sờ vào, sự mềm mại đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velvet leather
  • soft soft velvet leather
    (da lộn mềm mại)
  • luxurious luxurious velvet leather
    (da lộn sang trọng)
Used with velvet leather
  • craft craft with velvet leather
    (chế tác bằng da lộn)
  • sew sew with velvet leather
    (may bằng da lộn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velvet leather

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Lật mặt

Da thuộc được xử lý để có bề mặt mềm mại, có lớp lông ngắn giống như nhung.

"This handbag is made of velvet leather, giving it a luxurious feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying velvet leather's soft touch is a luxurious experience.
Tận hưởng sự mềm mại của da nhung là một trải nghiệm sang trọng.
Phủ định
I don't mind using velvet leather for my accessories.
Tôi không ngại sử dụng da nhung cho phụ kiện của mình.
Nghi vấn
Is using velvet leather for furniture becoming more popular?
Việc sử dụng da nhung cho nội thất có đang trở nên phổ biến hơn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer used velvet leather for the jacket's lining.
Nhà thiết kế đã sử dụng da nhung cho lớp lót của áo khoác.
Phủ định
This particular shop doesn't sell velvet leather goods.
Cửa hàng cụ thể này không bán đồ da nhung.
Nghi vấn
Is velvet leather a suitable material for crafting durable shoes?
Da nhung có phải là một vật liệu phù hợp để làm giày bền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velvet leather".

Sử dụng trong thời trang cao cấp

Da lộn thường được sử dụng trong ngành thời trang cao cấp để tạo ra các sản phẩm như giày dép, túi xách và quần áo. Chất liệu này mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế.