(Top Banner Ad)
velvety
B2
adjective B2 Mô tả cảm giác, Tính chất vật lý

velvety

UK: /ˈvelvɪti/ • US: /ˈvelvəti/

Nghĩa tiếng Việt

mượt như nhung mềm mại êm ái mượt mà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a smooth, soft texture similar to velvet.

Vietnamese Meaning

Có một bề mặt mịn màng, mềm mại tương tự như nhung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine had a rich, velvety texture."

    "Rượu có một kết cấu đậm đà, mượt mà như nhung."

  • "She wore a velvety dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy nhung."

  • "His voice was deep and velvety."

    "Giọng của anh ấy trầm ấm và êm ái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun velvet Vải nhung
Adjective velvety Mềm mại như nhung, mịn màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả cảm giác, Tính chất vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
villus (shaggy hair)
Old French
velu (hairy)
English
velvet
English
velvety

Nguồn gốc của 'Velvety'

Từ 'velvety' bắt nguồn từ 'velvet', một loại vải sang trọng có bề mặt mềm mại như nhung. Bản thân từ 'velvet' lại đến từ tiếng Latinh 'villus', có nghĩa là 'lông tơ'. Hãy tưởng tượng cảm giác vuốt ve một chú mèo con – đó chính là cảm giác 'velvety'!

Usage Note

Từ "velvety" thường được dùng để mô tả các chất liệu có bề mặt mịn, mềm mại, mượt mà, tạo cảm giác dễ chịu khi chạm vào. Nó có thể được dùng để mô tả cả nghĩa đen (vải vóc) và nghĩa bóng (âm thanh, hương vị). So với "smooth", "velvety" nhấn mạnh hơn vào độ mềm mại và sang trọng.

Prepositions

to

Cấu trúc "velvety to the touch" (mềm mại khi chạm vào) thường được sử dụng để mô tả cảm giác mà một vật thể mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velvety
  • rich rich velvety chocolate
    (sô cô la nhung mịn đậm đà)
  • smooth smooth velvety skin
    (làn da mịn màng như nhung)
  • deep deep velvety voice
    (giọng nói trầm ấm như nhung)
Verb + velvety
  • feel feel velvety soft
    (cảm thấy mềm mại như nhung)
  • taste taste velvety smooth
    (có vị mịn màng như nhung)

Idioms

  • velvet glove

    găng tay nhung (bề ngoài lịch sự che giấu sự cứng rắn)

    "He achieved his goals with a velvet glove."

    (Anh ấy đạt được mục tiêu của mình bằng cách sử dụng vẻ ngoài lịch sự nhưng vẫn rất kiên quyết.)

  • iron fist in a velvet glove

    bàn tay sắt bọc nhung (sự tàn nhẫn được che đậy bởi vẻ ngoài lịch sự)

    "The dictator ruled with an iron fist in a velvet glove."

    (Nhà độc tài cai trị bằng bàn tay sắt bọc nhung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velvety

adjective
Lật mặt

Có một bề mặt mịn màng, mềm mại tương tự như nhung.

"The wine had a rich, velvety texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wine has a velvety texture.
Rượu có một kết cấu mượt mà như nhung.
Phủ định
Isn't the peach's skin velvety?
Lớp vỏ của quả đào không phải là mịn như nhung sao?
Nghi vấn
Is the chocolate cake velvety smooth?
Bánh sô-cô-la có mịn như nhung không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wine had a velvety texture that I enjoyed.
Rượu có một kết cấu mịn như nhung mà tôi rất thích.
Phủ định
The blanket wasn't velvety; it felt rough and scratchy.
Chiếc chăn không mềm mại như nhung; nó có cảm giác thô ráp và xước.
Nghi vấn
Did the cake have a velvety frosting?
Bánh có lớp kem phủ mịn như nhung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velvety".

Sự sang trọng của Nhung

Vải nhung từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự giàu có và quý phái. Trong lịch sử, nó thường được dành riêng cho hoàng gia và giới thượng lưu, thể hiện địa vị và sự sang trọng.