(Top Banner Ad)
nuclear war
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

nuclear war

UK: /ˈnjuːkliə wɔː/ • US: /ˈnuːkliər wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh hạt nhân thế chiến hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war in which nuclear weapons are used.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh trong đó vũ khí hạt nhân được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The threat of nuclear war is a major concern for the international community."

    "Mối đe dọa chiến tranh hạt nhân là một mối quan tâm lớn đối với cộng đồng quốc tế."

  • "Many fear that a regional conflict could escalate into nuclear war."

    "Nhiều người lo sợ rằng một cuộc xung đột khu vực có thể leo thang thành chiến tranh hạt nhân."

  • "The world has avoided nuclear war for over 70 years."

    "Thế giới đã tránh được chiến tranh hạt nhân trong hơn 70 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân (nguyên tử)
Noun warrior Chiến binh
Noun warfare Chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh
Adjective warlike Hiếu chiến, thích chiến tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Old French
werre
English
war
English
nuclear war

Nguồn gốc của 'nuclear war'

Cụm từ 'nuclear war' (chiến tranh hạt nhân) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'nuclear' (hạt nhân) bắt nguồn từ 'nucleus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'phần trung tâm'. Từ 'war' (chiến tranh) có nguồn gốc từ 'werre' trong tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, sau khi vũ khí hạt nhân được phát triển và thế giới bắt đầu nhận thức được mối đe dọa hủy diệt tiềm tàng mà chúng mang lại.

Usage Note

Cụm từ 'nuclear war' thường được dùng để chỉ một cuộc xung đột quân sự quy mô lớn, có khả năng gây ra sự hủy diệt trên diện rộng và có tác động lâu dài đến môi trường và nhân loại. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự tàn phá, chết chóc và những hậu quả khó lường.

Prepositions

about on against

Các giới từ này thường được sử dụng để nói về các cuộc thảo luận, cảnh báo, hoặc biện pháp phòng ngừa liên quan đến chiến tranh hạt nhân. Ví dụ: 'discussions about nuclear war', 'a warning on nuclear war', 'measures against nuclear war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear war
  • devastating devastating nuclear war
    (chiến tranh hạt nhân tàn khốc)
  • global global nuclear war
    (chiến tranh hạt nhân toàn cầu)
  • full-scale full-scale nuclear war
    (chiến tranh hạt nhân quy mô toàn diện)
Verb + nuclear war
  • prevent prevent nuclear war
    (ngăn chặn chiến tranh hạt nhân)
  • avoid avoid nuclear war
    (tránh chiến tranh hạt nhân)
  • wage wage nuclear war
    (tiến hành chiến tranh hạt nhân)
Noun + nuclear war
  • the threat of the threat of nuclear war
    (mối đe dọa chiến tranh hạt nhân)
  • the danger of the danger of nuclear war
    (nguy cơ chiến tranh hạt nhân)
  • the outbreak of the outbreak of nuclear war
    (sự bùng nổ chiến tranh hạt nhân)

Idioms

  • the specter of nuclear war

    Bóng ma chiến tranh hạt nhân (ám chỉ mối đe dọa luôn hiện hữu)

    "For decades, the specter of nuclear war loomed over the world."

    (Trong nhiều thập kỷ, bóng ma chiến tranh hạt nhân luôn bao trùm thế giới.)

  • to avert nuclear war

    Ngăn chặn, tránh được chiến tranh hạt nhân

    "Diplomatic efforts are crucial to avert nuclear war."

    (Những nỗ lực ngoại giao là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn chiến tranh hạt nhân.)

  • a world without nuclear war

    Một thế giới không có chiến tranh hạt nhân (một mục tiêu hòa bình)

    "Many activists dream of a world without nuclear war."

    (Nhiều nhà hoạt động mơ về một thế giới không có chiến tranh hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh trong đó vũ khí hạt nhân được sử dụng.

"The threat of nuclear war is a major concern for the international community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear war".

Chiến tranh Lạnh và MAD (Hủy diệt lẫn nhau)

Cụm từ 'nuclear war' gắn liền mật thiết với thời kỳ Chiến tranh Lạnh (Cold War) giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Trong giai đoạn này, khái niệm 'Mutually Assured Destruction' (MAD), hay còn gọi là 'Hủy diệt lẫn nhau', đã ra đời. MAD là một học thuyết quân sự cho rằng việc sử dụng vũ khí hạt nhân bởi hai hay nhiều bên thù địch sẽ dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của cả hai bên, do đó ngăn cản bất kỳ bên nào tấn công trước.

Đồng hồ Ngày tận thế (Doomsday Clock)

Đồng hồ Ngày tận thế là một biểu tượng được Hội đồng Khoa học và An ninh của Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử tạo ra vào năm 1947. Nó tượng trưng cho mức độ nguy hiểm đối với sự tồn vong của nhân loại do các mối đe dọa toàn cầu, đặc biệt là chiến tranh hạt nhân. Kim phút càng gần nửa đêm (12 giờ), nguy cơ toàn cầu càng cao.