(Top Banner Ad)
atomic war
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

atomic war

UK: /əˈtɒmɪk wɔː(r)/ • US: /əˈtɑːmɪk wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Chiến tranh nguyên tử Chiến tranh hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war in which atomic weapons (nuclear weapons) are used.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh trong đó vũ khí nguyên tử (vũ khí hạt nhân) được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The threat of atomic war loomed large during the Cold War."

    "Mối đe dọa chiến tranh nguyên tử đã hiện hữu rõ ràng trong suốt Chiến tranh Lạnh."

  • "An atomic war would have devastating consequences for the planet."

    "Một cuộc chiến tranh nguyên tử sẽ gây ra những hậu quả tàn khốc cho hành tinh."

  • "Many fear that a regional conflict could escalate into an atomic war."

    "Nhiều người lo sợ rằng một cuộc xung đột khu vực có thể leo thang thành một cuộc chiến tranh nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic thuộc về nguyên tử, nguyên tử
Noun warfare chiến tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
atomos (ἄτομος)
English
atomic
English
war
English
atomic war

Nguồn gốc của 'atomic'

Từ 'atomic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'atomos,' có nghĩa là 'không thể chia cắt.' Ý tưởng ban đầu là các nguyên tử là những hạt cơ bản không thể phân chia. Sau đó, chiến tranh nguyên tử ám chỉ đến một cuộc chiến tranh sử dụng vũ khí có sức công phá từ năng lượng nguyên tử.

Usage Note

Thuật ngữ 'atomic war' thường được sử dụng để mô tả một cuộc xung đột quân sự lớn, có thể dẫn đến sự hủy diệt trên diện rộng và hậu quả lâu dài cho môi trường và nhân loại. Nó thường mang ý nghĩa nghiêm trọng và đáng sợ, nhấn mạnh nguy cơ của việc sử dụng vũ khí hạt nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + atomic war
  • global global atomic war
    (chiến tranh nguyên tử toàn cầu)
  • potential potential atomic war
    (chiến tranh nguyên tử tiềm tàng)
  • inevitable inevitable atomic war
    (chiến tranh nguyên tử không thể tránh khỏi)
Động từ + atomic war
  • prevent prevent atomic war
    (ngăn chặn chiến tranh nguyên tử)
  • survive survive atomic war
    (sống sót sau chiến tranh nguyên tử)
  • trigger trigger atomic war
    (gây ra chiến tranh nguyên tử)
Danh từ + atomic war
  • threat threat of atomic war
    (mối đe dọa chiến tranh nguyên tử)
  • consequences consequences of atomic war
    (hậu quả của chiến tranh nguyên tử)
  • devastation devastation of atomic war
    (sự tàn phá của chiến tranh nguyên tử)

Idioms

  • Walking on eggshells (around the possibility of atomic war)

    Cực kỳ cẩn trọng, dè dặt (vì nguy cơ chiến tranh nguyên tử)

    "Everyone is walking on eggshells around the topic of nuclear disarmament, fearing it might trigger another atomic war."

    (Mọi người đều cực kỳ cẩn trọng khi nói về vấn đề giải trừ hạt nhân, sợ rằng nó có thể gây ra một cuộc chiến tranh nguyên tử khác.)

  • Brink of atomic war

    Trên bờ vực chiến tranh nguyên tử

    "The world was on the brink of atomic war during the Cuban Missile Crisis."

    (Thế giới đã trên bờ vực chiến tranh nguyên tử trong cuộc Khủng hoảng Tên lửa Cuba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh trong đó vũ khí nguyên tử (vũ khí hạt nhân) được sử dụng.

"The threat of atomic war loomed large during the Cold War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic war".

Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (Non-Proliferation Treaty - NPT)

Hiệp ước NPT là một thỏa thuận quốc tế nhằm ngăn chặn sự lan rộng của vũ khí hạt nhân và công nghệ vũ khí. Mục tiêu chính là giảm nguy cơ chiến tranh nguyên tử. Nó được ký kết năm 1968.

Ngày Hiroshima và Nagasaki

Ngày 6 tháng 8 (Hiroshima) và 9 tháng 8 (Nagasaki) hàng năm là ngày tưởng niệm các nạn nhân của vụ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản vào cuối Thế chiến II. Nó nhắc nhở về sự tàn khốc của chiến tranh nguyên tử và tầm quan trọng của hòa bình.