(Top Banner Ad)
fallout
C1
noun C1 Khoa học, Chính trị, Xã hội

fallout

UK: /ˈfɔːlaʊt/ • US: /ˈfɔːlaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bụi phóng xạ hậu quả tác động tiêu cực hệ lụy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Radioactive particles that are carried into the atmosphere after a nuclear explosion or accident and gradually fall back to earth as dust or in precipitation.

Vietnamese Meaning

Bụi phóng xạ: Các hạt phóng xạ được đưa vào khí quyển sau một vụ nổ hoặc tai nạn hạt nhân và dần dần rơi trở lại trái đất dưới dạng bụi hoặc trong mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fallout from the nuclear test contaminated the area for years."

    "Bụi phóng xạ từ vụ thử hạt nhân đã gây ô nhiễm khu vực trong nhiều năm."

  • "The company is still dealing with the fallout from the data breach."

    "Công ty vẫn đang phải đối phó với hậu quả từ vụ rò rỉ dữ liệu."

  • "Economic fallout from the pandemic has been severe."

    "Hậu quả kinh tế từ đại dịch đã rất nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallout bụi phóng xạ; hậu quả tiêu cực
Phrasal Verb fall out rụng ra (tóc, răng); cãi vã, mất hòa khí; xảy ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feallan
Old English
ūt
English
fall out (phrasal verb)
English
fallout (compound noun)

Nguồn gốc ban đầu

Từ "fallout" (danh từ ghép) xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1940, đặc biệt sau vụ nổ bom nguyên tử ở Hiroshima và Nagasaki. Nó dùng để chỉ những hạt bụi phóng xạ lắng đọng xuống từ khí quyển sau một vụ nổ hạt nhân. Ý nghĩa này nhanh chóng mở rộng để bao gồm bất kỳ hậu quả tiêu cực, không mong muốn nào từ một sự kiện lớn.

Usage Note

Fallout thường được sử dụng để chỉ hậu quả trực tiếp của một vụ nổ hạt nhân. Nó bao gồm các hạt phóng xạ nguy hiểm có thể gây ô nhiễm và gây hại cho sức khỏe. Sự khác biệt chính giữa 'fallout' và 'nuclear fallout' là 'nuclear' làm rõ nguồn gốc của bụi phóng xạ, trong khi 'fallout' có thể ám chỉ cả bụi phóng xạ từ các nguồn khác, dù hiếm gặp hơn.

Prepositions

from of

'Fallout from' được dùng để chỉ nguồn gốc của bụi phóng xạ. Ví dụ: 'The fallout from the Chernobyl disaster'. 'Fallout of' ít phổ biến hơn, thường được dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện. Ví dụ: 'The fallout of the scandal was significant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallout
  • political political fallout
    (những hậu quả chính trị)
  • economic economic fallout
    (những hậu quả kinh tế)
  • social social fallout
    (những hậu quả xã hội)
  • nuclear nuclear fallout
    (bụi phóng xạ hạt nhân)
  • serious serious fallout
    (những hậu quả nghiêm trọng)
Verb + fallout
  • deal with deal with the fallout
    (giải quyết hậu quả)
  • suffer suffer the fallout
    (gánh chịu hậu quả)
  • face face the fallout
    (đối mặt với hậu quả)
  • manage manage the fallout
    (kiểm soát hậu quả)

Idioms

  • the fallout from something

    hậu quả từ/của một điều gì đó

    "The company is still dealing with the fallout from the scandal."

    (Công ty vẫn đang giải quyết những hậu quả từ vụ bê bối.)

  • deal with the fallout

    giải quyết/xử lý hậu quả

    "The government had to deal with the political fallout of the new policy."

    (Chính phủ phải xử lý những hậu quả chính trị của chính sách mới.)

  • suffer the fallout

    gánh chịu hậu quả

    "Ordinary citizens often suffer the fallout of economic crises."

    (Thường dân thường phải gánh chịu hậu quả từ các cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallout

noun
Lật mặt

Bụi phóng xạ: Các hạt phóng xạ được đưa vào khí quyển sau một vụ nổ hoặc tai nạn hạt nhân và dần dần rơi trở lại trái đất dưới dạng bụi hoặc trong mưa.

"The fallout from the nuclear test contaminated the area for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the political fallout from the scandal will be significant is almost certain.
Việc hậu quả chính trị từ vụ bê bối sẽ rất lớn là gần như chắc chắn.
Phủ định
What the fallout will be is not yet clear.
Hậu quả sẽ là gì vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the fallout affected their decision is still unknown.
Liệu hậu quả có ảnh hưởng đến quyết định của họ hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fallout from the scandal severely damaged his reputation.
Hậu quả từ vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của anh ta.
Phủ định
There was no fallout from the minor disagreement.
Không có hậu quả nào từ sự bất đồng nhỏ đó.
Nghi vấn
Was there significant fallout after the company's announcement?
Có hậu quả đáng kể nào sau thông báo của công ty không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries' fallout from the economic crisis was devastating.
Hậu quả mà các quốc gia phải gánh chịu từ cuộc khủng hoảng kinh tế là rất tàn khốc.
Phủ định
The company's fallout shelter wasn't equipped to handle the situation.
Hầm trú ẩn của công ty không được trang bị để xử lý tình huống.
Nghi vấn
Is the city's fallout a direct consequence of the factory explosion?
Liệu hậu quả của thành phố có phải là kết quả trực tiếp của vụ nổ nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallout".

Nguồn gốc từ Thời đại Hạt nhân

Từ 'fallout' có nguồn gốc sâu sắc trong kỷ nguyên hạt nhân và Chiến tranh Lạnh. Ban đầu nó mô tả cụ thể bụi và vật chất phóng xạ rơi xuống trái đất sau một vụ nổ hạt nhân. Sự liên tưởng này vẫn còn mạnh mẽ, gợi nhắc về sự tàn phá và hậu quả lâu dài của chiến tranh hạt nhân.

Mở rộng ý nghĩa trong ngôn ngữ hiện đại

Mặc dù ban đầu gắn liền với hạt nhân, ý nghĩa của 'fallout' đã mở rộng để chỉ bất kỳ hậu quả tiêu cực, không lường trước nào của một sự kiện, quyết định hoặc hành động. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, xã hội để mô tả 'những hệ lụy' hay 'tác động phụ' không mong muốn, cho thấy cách ngôn ngữ thích nghi để mô tả các hiện tượng phức tạp trong đời sống.