(Top Banner Ad)
nucleus
B2
danh từ B2 Khoa học, Sinh học, Vật lý, Hóa học, Đời sống hàng ngày

nucleus

UK: /ˈnjuːkliəs/ • US: /ˈnuːkliəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhân hạt nhân trung tâm cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central and most important part of an object, movement, or group, forming the basis for its activity and growth.

Vietnamese Meaning

Phần trung tâm và quan trọng nhất của một vật thể, phong trào hoặc nhóm, tạo thành cơ sở cho hoạt động và sự phát triển của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nucleus of the cell contains the genetic material."

    "Nhân tế bào chứa vật chất di truyền."

  • "The family is the nucleus of society."

    "Gia đình là hạt nhân của xã hội."

  • "Negotiations are at the nucleus of the peace process."

    "Các cuộc đàm phán là trọng tâm của tiến trình hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân, trung tâm, cốt lõi
Adjective nuclear thuộc về hạt nhân, có liên quan đến năng lượng hạt nhân
Verb nucleate tạo thành hạt nhân, hình thành trung tâm, kết tinh
Noun nucleation sự tạo hạt nhân, quá trình hình thành trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Vật lý, Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus

Nguồn gốc của 'nucleus'

Từ 'nucleus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ điển 'nucleus'. Trong tiếng Latin, 'nucleus' là một dạng giảm nhẹ của 'nux', có nghĩa là 'hạt' hoặc 'quả hạch'. Do đó, nghĩa đen của 'nucleus' là 'hạt nhỏ' hoặc 'phần bên trong của một loại hạt'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của nó là một trung tâm nhỏ, đậm đặc hoặc cốt lõi.

Usage Note

Từ 'nucleus' thường được dùng để chỉ trung tâm điều khiển hoặc cốt lõi của một hệ thống. Trong sinh học, nó đề cập đến bộ phận quan trọng nhất của tế bào. Trong vật lý, nó đề cập đến trung tâm của một nguyên tử. Sự khác biệt so với 'core' là 'nucleus' nhấn mạnh vai trò điều khiển và sinh sản hơn, trong khi 'core' chỉ đơn giản là phần trung tâm.

Prepositions

of in

'of': thường được dùng để chỉ thành phần của cái gì đó (ví dụ: the nucleus of an atom). 'in': thường được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: the nucleus in a cell).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nucleus
  • cell cell nucleus
    (hạt nhân tế bào)
  • atomic atomic nucleus
    (hạt nhân nguyên tử)
  • central central nucleus
    (hạt nhân trung tâm)
  • dense dense nucleus
    (hạt nhân đặc)
Verb + nucleus
  • form a form a nucleus
    (tạo thành một hạt nhân/trung tâm)
  • contain a contain a nucleus
    (chứa một hạt nhân)
  • surround the surround the nucleus
    (bao quanh hạt nhân)
Noun + of + nucleus (or nucleus of X)
  • the nucleus of the the nucleus of the cell
    (hạt nhân của tế bào)
  • the nucleus of the the nucleus of the atom
    (hạt nhân của nguyên tử)
  • the nucleus of the the nucleus of the family
    (hạt nhân của gia đình)

Idioms

  • the nucleus of something

    hạt nhân, trung tâm, phần cốt lõi của một cái gì đó (thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc ý tưởng)

    "The small group of volunteers formed the nucleus of the entire charity organization."

    (Nhóm nhỏ các tình nguyện viên đã hình thành hạt nhân của toàn bộ tổ chức từ thiện.)

  • form the nucleus of something

    hình thành nên phần cốt lõi/trung tâm của một cái gì đó, là điểm khởi đầu

    "These initial ideas will form the nucleus of our new project."

    (Những ý tưởng ban đầu này sẽ hình thành cốt lõi của dự án mới của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nucleus

danh từ
Lật mặt

Phần trung tâm và quan trọng nhất của một vật thể, phong trào hoặc nhóm, tạo thành cơ sở cho hoạt động và sự phát triển của nó.

"The nucleus of the cell contains the genetic material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nucleus".

Hạt nhân trong khoa học

'Nucleus' là một thuật ngữ cơ bản trong sinh học và vật lý. Trong sinh học, nhân tế bào (cell nucleus) là trung tâm điều khiển hoạt động sống của tế bào. Trong vật lý, hạt nhân nguyên tử (atomic nucleus) là phần trung tâm nhỏ, đậm đặc của nguyên tử, chứa phần lớn khối lượng của nó và là nơi diễn ra các phản ứng hạt nhân quan trọng (ví dụ như phân hạch hoặc nhiệt hạch).

Hạt nhân gia đình

Trong xã hội học, khái niệm 'gia đình hạt nhân' (nuclear family) rất phổ biến, chỉ một gia đình cơ bản bao gồm cha, mẹ và con cái sống chung. Khái niệm này đối lập với 'gia đình mở rộng' (extended family) và thường được coi là đơn vị xã hội cơ bản ở nhiều nền văn hóa phương Tây.