(Top Banner Ad)
null pointer
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

null pointer

UK: ˈnʌl ˈpɔɪntə • US: ˈnʌl ˈpɔɪntər

Nghĩa tiếng Việt

con trỏ null con trỏ rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pointer that does not point to a valid object or function. It typically represents the absence of a valid memory address.

Vietnamese Meaning

Một con trỏ không trỏ đến một đối tượng hoặc hàm hợp lệ. Nó thường biểu thị sự vắng mặt của một địa chỉ bộ nhớ hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Checking for null pointers before dereferencing them is crucial for preventing program crashes."

    "Kiểm tra các con trỏ null trước khi giải tham chiếu chúng là rất quan trọng để ngăn ngừa sự cố chương trình."

  • "The function returned a null pointer, indicating that the requested object was not found."

    "Hàm trả về một con trỏ null, cho biết đối tượng được yêu cầu không tìm thấy."

  • "Always initialize your pointers to null if you're not assigning them to a valid memory location immediately."

    "Luôn khởi tạo con trỏ của bạn thành null nếu bạn không gán chúng cho một vị trí bộ nhớ hợp lệ ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Noun, Verb null không, trống rỗng; số 0; làm mất hiệu lực
Noun pointer con trỏ (trong lập trình); kim chỉ, vật chỉ dẫn
Verb nullify làm cho vô hiệu, hủy bỏ

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Latin
punctum
Old French
point
English (14th Century)
point
English (20th Century, Computer Science)
null pointer

Nguồn gốc 'con trỏ rỗng'

Thuật ngữ 'null pointer' (con trỏ rỗng) xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính để chỉ một con trỏ không trỏ tới bất kỳ đối tượng hay địa chỉ bộ nhớ hợp lệ nào. Từ 'null' có nghĩa là 'không, trống rỗng' trong tiếng Latin ('nullus'), trong khi 'pointer' (con trỏ) có nguồn gốc từ 'point' (chỉ, điểm) tiếng Latin ('punctum') và Old French. Sự kết hợp này mô tả một 'điểm' tham chiếu nhưng lại 'rỗng', không có giá trị thực.

Sai lầm tỷ đô la

Ông Tony Hoare, nhà khoa học máy tính người Anh, người đã phát minh ra khái niệm con trỏ rỗng vào năm 1965, từng gọi đây là 'sai lầm tỷ đô la' của mình. Ông hối tiếc vì đã tạo ra nó, vì null pointer đã gây ra vô số lỗi hệ thống, sập chương trình và lỗ hổng bảo mật trong lịch sử lập trình, ước tính thiệt hại kinh tế lên đến hàng tỷ đô la.

Usage Note

Trong lập trình, 'null pointer' được sử dụng để chỉ ra rằng một con trỏ hiện không trỏ đến bất kỳ vị trí bộ nhớ nào hoặc không được gán cho một đối tượng cụ thể. Việc cố gắng truy cập bộ nhớ thông qua một 'null pointer' thường dẫn đến lỗi runtime (ví dụ: segmentation fault). 'Null pointer' khác với 'dangling pointer' (con trỏ treo) ở chỗ 'dangling pointer' trỏ đến một vị trí bộ nhớ đã được giải phóng hoặc không còn hợp lệ, trong khi 'null pointer' cố tình được đặt là không trỏ đến đâu cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + null pointer
  • check check for a null pointer
    (kiểm tra xem có con trỏ rỗng hay không)
  • dereference dereference a null pointer
    (giải tham chiếu một con trỏ rỗng (hành động thường gây lỗi))
  • return return a null pointer
    (trả về một con trỏ rỗng)
  • avoid avoid null pointers
    (tránh các con trỏ rỗng)
Adjective + null pointer
  • explicit explicit null pointer
    (con trỏ rỗng tường minh (được khai báo rõ ràng là rỗng))
  • potential potential null pointer
    (con trỏ rỗng tiềm năng (có nguy cơ trở thành rỗng))
Noun + null pointer
  • null pointer null pointer exception
    (ngoại lệ con trỏ rỗng (một loại lỗi phổ biến trong lập trình))
  • null pointer null pointer check
    (kiểm tra con trỏ rỗng (thao tác phòng ngừa lỗi))

Idioms

  • null pointer exception

    Lỗi ngoại lệ con trỏ rỗng; một loại lỗi thường gặp khi chương trình cố gắng truy cập vào một địa chỉ bộ nhớ mà con trỏ đó không trỏ tới.

    "I spent hours debugging a null pointer exception in my Java code."

    (Tôi đã mất hàng giờ để gỡ lỗi ngoại lệ con trỏ rỗng trong mã Java của mình.)

  • dereferencing a null pointer

    Giải tham chiếu một con trỏ rỗng; hành động cố gắng truy cập hoặc thao tác với dữ liệu mà một con trỏ rỗng lẽ ra phải trỏ tới, dẫn đến lỗi runtime.

    "You must be careful to avoid dereferencing a null pointer, as it will crash your application."

    (Bạn phải cẩn thận để tránh giải tham chiếu một con trỏ rỗng, vì nó sẽ làm ứng dụng của bạn bị treo.)

  • the billion-dollar mistake

    Sai lầm tỷ đô la; một cụm từ nổi tiếng được dùng để chỉ sự phát minh ra khái niệm con trỏ rỗng, ám chỉ những thiệt hại lớn mà nó đã gây ra trong ngành công nghiệp phần mềm.

    "Tony Hoare famously called the null pointer 'the billion-dollar mistake'."

    (Tony Hoare nổi tiếng đã gọi con trỏ rỗng là 'sai lầm tỷ đô la'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

null pointer

danh từ
Lật mặt

Một con trỏ không trỏ đến một đối tượng hoặc hàm hợp lệ. Nó thường biểu thị sự vắng mặt của một địa chỉ bộ nhớ hợp lệ.

"Checking for null pointers before dereferencing them is crucial for preventing program crashes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "null pointer".

Nỗi ám ảnh của lập trình viên

Đối với nhiều lập trình viên, 'null pointer' không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là một 'nỗi ám ảnh' gây ra các lỗi khó chịu nhất. Việc quản lý và xử lý null pointer đúng cách là một kỹ năng cơ bản và cần thiết, thường là một trong những thử thách đầu tiên mà các lập trình viên mới phải đối mặt.

Giải pháp trong ngôn ngữ hiện đại

Do những vấn đề mà null pointer gây ra, nhiều ngôn ngữ lập trình hiện đại đã tìm cách giảm thiểu hoặc loại bỏ nó. Ví dụ, Swift sử dụng 'Optional' và Kotlin có 'null safety' tích hợp sẵn, giúp lập trình viên viết mã an toàn hơn và tránh được nhiều lỗi liên quan đến con trỏ rỗng.