(Top Banner Ad)
dangling pointer
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

dangling pointer

Nghĩa tiếng Việt

con trỏ lơ lửng con trỏ treo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pointer that does not point to a valid object.

Vietnamese Meaning

Một con trỏ không trỏ tới một đối tượng hợp lệ (vùng nhớ hợp lệ) nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed because it tried to access memory using a dangling pointer."

    "Chương trình bị sập vì nó cố gắng truy cập bộ nhớ bằng cách sử dụng một con trỏ lơ lửng."

  • "Using a dangling pointer can lead to unpredictable program behavior."

    "Sử dụng một con trỏ lơ lửng có thể dẫn đến hành vi không thể đoán trước của chương trình."

  • "Care must be taken to avoid dangling pointers when working with dynamically allocated memory."

    "Cần phải cẩn thận để tránh con trỏ lơ lửng khi làm việc với bộ nhớ được cấp phát động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pointer Con trỏ (biến lưu trữ địa chỉ bộ nhớ)
Verb Dangle Treo lủng lẳng, lơ lửng
Noun Wild Pointer Con trỏ hoang (chưa được khởi tạo)
Noun Null Pointer Con trỏ rỗng (chỉ vào địa chỉ 0)

Synonyms

wild pointer (con trỏ hoang)

Antonyms

valid pointer (con trỏ hợp lệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Dangle (c. 1380)
English (Computing)
Pointer (c. 1950s)
English (Computing, Compound)
Dangling Pointer (c. 1970s - associated with C/C++)

Nguồn gốc Kỹ thuật

Từ 'dangling' có nghĩa là 'treo lơ lửng' hoặc 'vô định.' Trong lập trình, con trỏ (pointer) này được gọi là 'dangling' vì nó chỉ vào một vị trí bộ nhớ đã được giải phóng—nó đang bám víu vào hư vô, không còn trỏ đến dữ liệu hợp lệ nào nữa, tương tự như một vật bị treo lủng lẳng và không có điểm tựa vững chắc.

Sự cố Bộ nhớ

Sự xuất hiện của 'dangling pointer' gắn liền với các ngôn ngữ lập trình cho phép quản lý bộ nhớ thủ công (như C và C++). Khi lập trình viên giải phóng bộ nhớ nhưng quên cập nhật con trỏ, nó trở thành con trỏ treo, gây ra lỗi nghiêm trọng như truy cập bộ nhớ bất hợp pháp hoặc lỗ hổng bảo mật.

Usage Note

Trong lập trình, một con trỏ lơ lửng (dangling pointer) là một con trỏ tham chiếu đến một vị trí bộ nhớ đã được giải phóng (deallocated) hoặc bị xóa. Khi bộ nhớ mà con trỏ trỏ tới đã được giải phóng, việc sử dụng con trỏ đó có thể dẫn đến hành vi không xác định, bao gồm cả việc chương trình bị treo, gặp lỗi phân đoạn (segmentation fault) hoặc gây ra các lỗ hổng bảo mật. Việc sử dụng một dangling pointer có thể rất khó gỡ lỗi vì lỗi chỉ xuất hiện khi con trỏ được giải tham chiếu (dereferenced). Các ngôn ngữ lập trình khác nhau có các cơ chế khác nhau để ngăn chặn hoặc giảm thiểu dangling pointer, chẳng hạn như garbage collection, smart pointers và kiểm tra thời gian chạy.

Prepositions

in with

Dangling pointer 'in' the context of memory management, 'with' respect to programming languages

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dangling pointer
  • Create Create a dangling pointer
    (Tạo ra một con trỏ treo)
  • Avoid Avoid dangling pointers
    (Tránh các con trỏ treo)
  • Detect Detect dangling pointers
    (Phát hiện/dò tìm con trỏ treo)
  • Dereference Dereference a dangling pointer
    (Truy cập gián tiếp một con trỏ treo (gây lỗi))
Adjective + dangling pointer
  • Potential Potential dangling pointer
    (Con trỏ treo tiềm tàng)
  • Serious Serious dangling pointer vulnerability
    (Lỗ hổng con trỏ treo nghiêm trọng)
Noun + dangling pointer
  • Memory Memory leak and dangling pointer
    (Rò rỉ bộ nhớ và con trỏ treo)

Idioms

  • The dangling pointer problem

    Vấn đề con trỏ treo (một thách thức lớn trong lập trình C/C++)

    "The team must solve the dangling pointer problem before deployment."

    (Đội ngũ phải giải quyết vấn đề con trỏ treo trước khi triển khai.)

  • Use-after-free (often synonymous with dangling pointer exploitation)

    Sử dụng sau khi đã giải phóng bộ nhớ (loại lỗi bảo mật do con trỏ treo gây ra)

    "Use-after-free exploits are based on leveraging dangling pointers."

    (Các cuộc tấn công 'Use-after-free' dựa trên việc khai thác các con trỏ treo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangling pointer

Danh từ
Lật mặt

Một con trỏ không trỏ tới một đối tượng hợp lệ (vùng nhớ hợp lệ) nữa.

"The program crashed because it tried to access memory using a dangling pointer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangling pointer".

Thách thức của Ngôn ngữ Cổ điển

Con trỏ treo là một khái niệm trung tâm trong việc thảo luận về độ an toàn của ngôn ngữ lập trình. Các ngôn ngữ cũ như C và C++ thường yêu cầu quản lý bộ nhớ thủ công, tạo điều kiện cho lỗi con trỏ treo. Điều này đối lập với các ngôn ngữ hiện đại có tính năng 'Garbage Collection' (thu gom rác tự động) như Java, C# hay Rust, vốn được thiết kế để loại bỏ triệt để loại lỗi này.

Nguồn gốc của Lỗ hổng Bảo mật

Trong bảo mật máy tính, việc truy cập qua con trỏ treo thường dẫn đến các lỗ hổng 'Use-After-Free' (sử dụng sau khi giải phóng). Đây là một trong những loại lỗ hổng nghiêm trọng nhất vì kẻ tấn công có thể khai thác nó để ghi đè dữ liệu hoặc thực thi mã độc hại, thường là bước đầu tiên trong việc leo thang đặc quyền hệ thống.