(Top Banner Ad)
number blind
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Giáo dục

number blind

UK: ˈnʌmbə blaɪnd • US: ˈnʌmbər blaɪnd

Nghĩa tiếng Việt

mù số không nhạy bén với số liệu khó khăn trong việc hiểu các con số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having difficulty understanding and using numbers and mathematical concepts.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng các con số và khái niệm toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many adults are number blind and avoid situations that require mathematical skills."

    "Nhiều người lớn bị mù số và tránh những tình huống đòi hỏi kỹ năng toán học."

  • "The survey revealed that a significant percentage of the population is number blind."

    "Cuộc khảo sát tiết lộ rằng một tỷ lệ đáng kể dân số bị mù số."

  • "Companies need to be aware of number blindness when designing their data presentations."

    "Các công ty cần nhận thức về tình trạng mù số khi thiết kế các bài thuyết trình dữ liệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number blindness Tình trạng mù số liệu, sự kém nhạy bén với các con số

Synonyms

numeracy challenged (khó khăn về khả năng tính toán)math anxious (lo lắng về toán học)

Antonyms

Related Words

dyscalculia (chứng khó học toán)mathematics anxiety (nỗi lo lắng về toán học)

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
number
Modern English
number
Proto-Germanic
*blindaz
Old English
blind
Modern English
blind
Modern English (Compound)
number blind

Sự ra đời của 'mù số liệu'

Từ 'number blind' (mù số liệu) là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện để mô tả tình trạng một người gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc hiểu, phân tích hoặc thậm chí nhận biết các con số và dữ liệu số. Nó được hình thành dựa trên cấu trúc của từ 'color blind' (mù màu), nơi người ta không thể phân biệt được một số màu sắc nhất định. Cụm từ này phản ánh thực tế rằng trong một thế giới ngày càng dựa vào dữ liệu, khả năng hiểu và làm việc với các con số là rất quan trọng, và việc thiếu khả năng này có thể gây ra nhiều trở ngại.

Usage Note

Thuật ngữ 'number blind' thường được dùng để mô tả những người không nhất thiết mắc chứng khó học toán (dyscalculia) nhưng lại cảm thấy bối rối, lo lắng hoặc thiếu tự tin khi đối mặt với các tình huống liên quan đến số liệu. Nó có thể liên quan đến một sự thiếu trực giác về số lượng, hoặc một cảm giác sợ hãi, lo lắng đối với toán học. Nó khác với chứng mù chữ (illiteracy) và không nhất thiết ám chỉ một sự thiếu hụt trí tuệ chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + number blind
  • completely completely number blind
    (hoàn toàn mù số liệu)
  • financially financially number blind
    (mù số liệu về tài chính (gặp khó khăn với ngân sách, tài chính cá nhân))
  • statistically statistically number blind
    (mù số liệu thống kê)
Verb + number blind
  • be be number blind
    (bị mù số liệu)
  • remain remain number blind
    (tiếp tục mù số liệu)
Noun + number blind (as an attribute)
  • person a number blind person
    (một người mù số liệu)
  • approach a number-blind approach
    (một cách tiếp cận bỏ qua số liệu)

Idioms

  • to be number blind

    bị mù số liệu; gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc làm việc với các con số

    "Some people are naturally number blind, finding it hard to grasp financial statements."

    (Một số người bẩm sinh đã 'mù số liệu', thấy khó khăn khi nắm bắt các báo cáo tài chính.)

  • a number-blind approach/policy/strategy

    một cách tiếp cận/chính sách/chiến lược không dựa trên hoặc bỏ qua các dữ liệu số liệu

    "Implementing a number-blind policy without reviewing market data can lead to disaster."

    (Thực hiện một chính sách bỏ qua số liệu mà không xem xét dữ liệu thị trường có thể dẫn đến thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

number blind

Tính từ
Lật mặt

Gặp khó khăn trong việc hiểu và sử dụng các con số và khái niệm toán học.

"Many adults are number blind and avoid situations that require mathematical skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number blind".

Mù số liệu trong thời đại dữ liệu

Trong thế kỷ 21, khi 'dữ liệu là vàng' và các quyết định từ cá nhân đến doanh nghiệp, chính phủ đều dựa vào phân tích số liệu, tình trạng 'number blind' trở nên đáng lo ngại. Nó không chỉ gây khó khăn trong việc quản lý tài chính cá nhân, hiểu tin tức kinh tế mà còn ảnh hưởng đến khả năng tư duy phản biện, đánh giá các thông tin sai lệch (misinformation) thường được trình bày dưới dạng số liệu. Vì vậy, khả năng đọc và hiểu số liệu (numerical literacy) là một kỹ năng thiết yếu trong xã hội hiện đại.

Dyscalculia và 'number blind'

Mặc dù 'number blind' thường được dùng một cách thông tục để chỉ việc kém nhạy bén hoặc khó khăn với các con số nói chung, nhưng có một tình trạng rối loạn học tập cụ thể gọi là 'dyscalculia'. Dyscalculia là một chứng rối loạn thần kinh khiến người mắc phải gặp khó khăn đáng kể trong việc học các khái niệm toán học, thực hiện phép tính, và hiểu các con số. Trong khi 'number blind' có thể là do thiếu rèn luyện hoặc không quan tâm, dyscalculia là một thách thức bẩm sinh cần được hỗ trợ chuyên biệt.