(Top Banner Ad)
numerate
B2
adjective B2 Toán học, Giáo dục

numerate

UK: /ˈnjuːmərət/ • US: /ˈnuːmərət/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi toán có kiến thức toán học biết tính toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good basic knowledge of mathematics; able to understand and work with numbers.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức toán học cơ bản tốt; có khả năng hiểu và làm việc với các con số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In today's world, it is essential to be numerate."

    "Trong thế giới ngày nay, việc có kiến thức toán học là rất cần thiết."

  • "The course aims to make students numerate and computer-literate."

    "Khóa học nhằm mục đích giúp sinh viên có kiến thức toán học và sử dụng máy tính thành thạo."

  • "Employers value numerate employees."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao những nhân viên có kiến thức toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun numeracy khả năng tính toán, sự hiểu biết về số học
Noun numeration phép đếm, sự đếm, hệ thống chữ số
Adjective innumerate mù số học, không giỏi toán
Noun innumeracy sự mù số học
Noun number số, con số
Verb number đếm, đánh số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Latin
numerare
Latin
numeratus
English
numerate

Sự ra đời của 'numerate' song hành với 'literate'

Từ 'numerate' (có khả năng tính toán, hiểu biết số học) là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách bắt chước cấu trúc của từ 'literate' (biết đọc viết), nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và làm việc với số trong xã hội hiện đại, cũng giống như biết đọc biết viết vậy. Mặc dù ban đầu nó cũng có nghĩa là một động từ (đếm), nhưng ý nghĩa tính từ hiện nay phổ biến và quan trọng hơn nhiều.

Usage Note

Từ 'numerate' thường được dùng để chỉ khả năng hiểu và sử dụng các khái niệm toán học cơ bản trong cuộc sống hàng ngày, công việc, hoặc học tập. Nó khác với 'mathematical' (thuộc về toán học) vốn mang tính chuyên môn và học thuật hơn. 'Numerate' nhấn mạnh tính thực tiễn và ứng dụng của kiến thức toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + numerate
  • highly highly numerate
    (rất giỏi tính toán/số học; có năng lực tính toán rất cao)
  • financially financially numerate
    (hiểu biết tốt về tài chính/các con số tài chính)
  • adequately adequately numerate
    (có khả năng tính toán đầy đủ/đạt mức yêu cầu)
Verb + numerate
  • become become numerate
    (trở nên giỏi tính toán/số học)
  • remain remain numerate
    (duy trì khả năng tính toán tốt)
  • be be numerate
    (có khả năng tính toán tốt; hiểu biết về số học)

Idioms

  • to be numerate

    có khả năng tính toán tốt; hiểu biết về số học

    "It's essential for all students to be numerate by the time they leave school."

    (Điều cần thiết là tất cả học sinh phải có khả năng tính toán tốt khi rời trường học.)

  • highly numerate

    có năng lực tính toán rất cao; rất giỏi về các con số

    "She is highly numerate and excellent with data analysis."

    (Cô ấy rất giỏi về số học và xuất sắc trong phân tích dữ liệu.)

  • literate and numerate

    có khả năng đọc viết và tính toán

    "The goal of primary education is to ensure all children are literate and numerate."

    (Mục tiêu của giáo dục tiểu học là đảm bảo tất cả trẻ em đều biết đọc viết và tính toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerate

adjective
Lật mặt

Có kiến thức toán học cơ bản tốt; có khả năng hiểu và làm việc với các con số.

"In today's world, it is essential to be numerate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's remarkably numerate!
Ồ, cô ấy giỏi toán một cách đáng kinh ngạc!
Phủ định
Gosh, he's not very numerate, is he?
Trời ơi, anh ấy không giỏi tính toán lắm phải không?
Nghi vấn
Oh, is he numerate enough for the job?
Ồ, liệu anh ấy có đủ khả năng tính toán cho công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerate".

Tầm quan trọng của 'numeracy' trong giáo dục

Giống như 'literacy' (khả năng đọc viết), 'numeracy' (khả năng tính toán, hiểu biết số học) là một kỹ năng cơ bản được nhấn mạnh trong các hệ thống giáo dục hiện đại. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng làm phép tính mà còn bao gồm khả năng hiểu, giải thích và áp dụng các khái niệm số học vào nhiều tình huống khác nhau trong đời sống và công việc. Đây được xem là một kỹ năng sống còn trong thế kỷ 21, giúp cá nhân giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt.

Kỹ năng 'numerate' trong thế giới hiện đại

Trong một thế giới ngày càng dựa vào dữ liệu và công nghệ, việc trở nên 'numerate' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Từ việc quản lý tài chính cá nhân, đến việc hiểu các báo cáo tin tức về kinh tế, khoa học, hay thậm chí là đánh giá thông tin trên mạng xã hội, khả năng phân tích và diễn giải số liệu là một phần thiết yếu của tư duy phản biện. Người 'numerate' có thể hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và đưa ra những quyết định dựa trên bằng chứng, số liệu.