(Top Banner Ad)
numeral
B2
noun B2 Toán học, Ngôn ngữ học

numeral

UK: /ˈnjuːmərəl/ • US: /ˈnuːmərəl/

Nghĩa tiếng Việt

số chữ số ký hiệu số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol or name that represents a number.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu hoặc tên đại diện cho một con số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman numerals are still used in some clock faces."

    "Số La Mã vẫn được sử dụng trên một số mặt đồng hồ."

  • "Arabic numerals are widely used."

    "Số Ả Rập được sử dụng rộng rãi."

  • "The chapter numbers are written in Roman numerals."

    "Số chương được viết bằng số La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Adverb numerically bằng số, về mặt số lượng
Verb enumerate liệt kê, đếm
Adjective numerous nhiều, vô số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Latin
numeralis
English
numeral

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'numeral' xuất phát từ tiếng Latin. Cụ thể, nó bắt nguồn từ 'numerus' có nghĩa là 'số' hoặc 'lượng', và sau đó là 'numeralis' nghĩa là 'liên quan đến số'. Vì vậy, 'numeral' chính là cách chúng ta viết hoặc ký hiệu một con số.

Usage Note

Từ 'numeral' thường được dùng để chỉ ký hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng để biểu diễn một số lượng. Nó khác với 'number', là khái niệm trừu tượng về số lượng. Ví dụ: '5' là một numeral, còn 'five' là tên của numeral đó. Trong ngôn ngữ học, numeral còn được nghiên cứu về cách các ngôn ngữ khác nhau biểu diễn số.

Prepositions

in as

Ví dụ: 'The numeral in the equation is 5.' (numeral + in + context). 'Five is represented as the numeral 5' (represented + as + numeral).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numeral
  • Roman Roman numeral
    (chữ số La Mã)
  • Arabic Arabic numeral
    (chữ số Ả Rập)
  • cardinal cardinal numeral
    (số đếm (ví dụ: một, hai, ba))
  • ordinal ordinal numeral
    (số thứ tự (ví dụ: thứ nhất, thứ hai))
Verb + numeral
  • write write a numeral
    (viết một chữ số)
  • read read a numeral
    (đọc một chữ số)
  • represent represent a numeral
    (biểu thị một chữ số)
Noun + numeral
  • value the value of a numeral
    (giá trị của một chữ số)
  • set a set of numerals
    (một bộ chữ số)

Idioms

  • Roman numeral

    Chữ số La Mã (hệ thống số dùng chữ cái La Mã như I, V, X)

    "The clock face often uses Roman numerals."

    (Mặt đồng hồ thường sử dụng chữ số La Mã.)

  • Arabic numeral

    Chữ số Ả Rập (hệ thống số thập phân phổ biến dùng các ký hiệu 0-9)

    "Most modern texts use Arabic numerals."

    (Hầu hết các văn bản hiện đại đều sử dụng chữ số Ả Rập.)

  • cardinal numeral

    Số đếm (số dùng để chỉ số lượng, ví dụ: one, two, three)

    "In 'one apple', 'one' is a cardinal numeral."

    (Trong 'một quả táo', 'một' là một số đếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numeral

noun
Lật mặt

Một ký hiệu hoặc tên đại diện cho một con số.

"The Roman numerals are still used in some clock faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The numeral 5 is often used to represent 'five' in mathematics.
Chữ số 5 thường được sử dụng để biểu diễn 'năm' trong toán học.
Phủ định
The numeral symbols were not clearly defined in ancient times.
Các ký hiệu số không được định nghĩa rõ ràng trong thời cổ đại.
Nghi vấn
Is the numeral system being taught effectively in schools?
Hệ thống số có đang được giảng dạy hiệu quả ở các trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numeral".

Chữ số (Numeral) và Con số (Number)

Trong tiếng Anh, 'numeral' là ký hiệu hoặc chữ viết đại diện cho một 'number' (con số). Ví dụ, '5' là một chữ số (numeral), nhưng ý niệm về 'năm' là một con số (number). Hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng trong toán học và ngữ pháp để tránh nhầm lẫn.

Sự phát triển của chữ số Ả Rập

Hệ thống chữ số Ả Rập (0, 1, 2, 3...) mà chúng ta dùng ngày nay được phát triển ở Ấn Độ và sau đó được truyền bá qua thế giới Ả Rập đến châu Âu. Hệ thống này ưu việt hơn chữ số La Mã vì nó bao gồm số 0 và sử dụng giá trị vị trí, giúp việc tính toán trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.