represents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stand for or denote.
Vietnamese Meaning
Đại diện cho, tượng trưng cho, biểu thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue represents freedom and hope."
"Bức tượng tượng trưng cho tự do và hy vọng."
-
"This chart represents the sales figures for the last quarter."
"Biểu đồ này biểu thị số liệu bán hàng trong quý vừa qua."
-
"The color red often represents passion or anger."
"Màu đỏ thường tượng trưng cho đam mê hoặc sự giận dữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | đại diện, biểu thị, tượng trưng |
| Noun | representation | sự đại diện, sự biểu thị, hình ảnh |
| Noun | representative | người đại diện, đại biểu |
| Adjective | representative | có tính đại diện, điển hình |
| Verb | misrepresent | trình bày sai, xuyên tạc |
| Noun | misrepresentation | sự trình bày sai, sự xuyên tạc |
| Adjective | unrepresented | không được đại diện |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'represents' thường được dùng để diễn tả một cái gì đó (như một biểu tượng, hình ảnh, hay một người) thay thế cho một cái gì đó khác, hoặc là biểu tượng cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc sự thật nào đó. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa hai thực thể, trong đó một thực thể đại diện cho thực thể còn lại.
Prepositions
Khi dùng với 'as', 'represents as' có nghĩa là trình bày hoặc miêu tả ai đó/cái gì đó theo một cách cụ thể. Ví dụ: 'The artist represents her as a strong and independent woman.' (Nghệ sĩ miêu tả cô ấy như một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly represents (thể hiện rõ ràng)
-
accurately accurately represents (mô tả chính xác)
-
effectively effectively represents (đại diện hiệu quả)
-
faithfully faithfully represents (trung thực đại diện)
-
a challenge represents a challenge (đặt ra một thách thức)
-
an opportunity represents an opportunity (thể hiện một cơ hội)
-
the interests represents the interests of (đại diện cho lợi ích của)
-
the views represents the views of (thể hiện quan điểm của)
-
The flag The flag represents (Lá cờ tượng trưng)
-
This symbol This symbol represents (Biểu tượng này biểu thị)
-
Each member Each member represents (Mỗi thành viên đại diện)
Idioms
-
represents a major milestone
đánh dấu một cột mốc quan trọng
"The discovery of penicillin represents a major milestone in medical history."
(Việc khám phá ra penicillin đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử y học.)
-
represents a new chapter
mở ra một chương mới
"His promotion represents a new chapter in his career."
(Việc anh ấy được thăng chức mở ra một chương mới trong sự nghiệp của anh ấy.)
-
represents the culmination of
là đỉnh cao của / là kết quả cuối cùng của
"The exhibition represents the culmination of years of hard work by the artists."
(Triển lãm này là đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ của các nghệ sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
represents
Động từ (Verb)Đại diện cho, tượng trưng cho, biểu thị.
"The statue represents freedom and hope."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was representing the company at the conference. |
Cô ấy đang đại diện cho công ty tại hội nghị. |
| Phủ định | They were not representing our interests in the negotiations. |
Họ đã không đại diện cho quyền lợi của chúng ta trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Was he representing himself in court? |
Anh ta có tự biện hộ trước tòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "represents".
