(Top Banner Ad)
nusselt number
C1
danh từ C1 Kỹ thuật nhiệt, Truyền nhiệt

nusselt number

Nghĩa tiếng Việt

số Nusselt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dimensionless number used in heat transfer calculations, representing the ratio of convective to conductive heat transfer at a boundary in a fluid.

Vietnamese Meaning

Một số không thứ nguyên được sử dụng trong các phép tính truyền nhiệt, biểu thị tỷ lệ giữa truyền nhiệt đối lưu và truyền nhiệt dẫn tại một biên trong chất lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nusselt number is a key parameter in designing heat exchangers."

    "Số Nusselt là một tham số quan trọng trong việc thiết kế các bộ trao đổi nhiệt."

  • "A high Nusselt number indicates efficient convective heat transfer."

    "Số Nusselt cao cho thấy sự truyền nhiệt đối lưu hiệu quả."

  • "The Nusselt number is calculated using experimental data."

    "Số Nusselt được tính toán bằng cách sử dụng dữ liệu thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật nhiệt, Truyền nhiệt

Etymology (Nguồn gốc)

German
Nusselt
Latin
numerus
English
Nusselt number

Nguồn gốc "Nusselt Number"

"Nusselt Number" được đặt theo tên của Wilhelm Nusselt, một kỹ sư người Đức nổi tiếng trong lĩnh vực truyền nhiệt. Ông đã đóng góp rất nhiều vào việc phát triển lý thuyết và các công thức tính toán liên quan đến truyền nhiệt đối lưu vào đầu thế kỷ 20. "Nusselt Number" là một con số không thứ nguyên quan trọng, được dùng để mô tả mức độ truyền nhiệt đối lưu so với truyền nhiệt dẫn.

Usage Note

Số Nusselt (Nu) là một số không thứ nguyên quan trọng được sử dụng để mô tả đặc tính của sự truyền nhiệt trong chất lưu. Nó cho biết tỷ lệ đóng góp của truyền nhiệt đối lưu so với truyền nhiệt dẫn. Giá trị Nu = 1 biểu thị truyền nhiệt hoàn toàn bằng dẫn nhiệt. Giá trị Nu > 1 biểu thị truyền nhiệt đối lưu chiếm ưu thế. Số Nusselt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hình dạng và kích thước của vật thể, tính chất vật lý của chất lưu (độ dẫn nhiệt, độ nhớt, tỷ trọng) và vận tốc dòng chảy.

Prepositions

in for of

- **in heat transfer:** được dùng trong bối cảnh truyền nhiệt.
- **for a specific geometry:** được dùng cho một hình dạng cụ thể.
- **of a fluid:** thuộc về một chất lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nusselt number
  • local local Nusselt number
    (Số Nusselt cục bộ)
  • average average Nusselt number
    (Số Nusselt trung bình)
  • high high Nusselt number
    (Số Nusselt cao)
  • dimensionless dimensionless Nusselt number
    (Số Nusselt không thứ nguyên)
Verb + nusselt number
  • calculate calculate the Nusselt number
    (tính toán số Nusselt)
  • determine determine the Nusselt number
    (xác định số Nusselt)
  • predict predict the Nusselt number
    (dự đoán số Nusselt)
Nusselt number + Prepositional Phrase
  • for Nusselt number for forced convection
    (Số Nusselt cho đối lưu cưỡng bức)
  • of Nusselt number of a flat plate
    (Số Nusselt của một tấm phẳng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nusselt number

danh từ
Lật mặt

Một số không thứ nguyên được sử dụng trong các phép tính truyền nhiệt, biểu thị tỷ lệ giữa truyền nhiệt đối lưu và truyền nhiệt dẫn tại một biên trong chất lưu.

"The Nusselt number is a key parameter in designing heat exchangers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nusselt number".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật

Số Nusselt là một khái niệm cơ bản và cực kỳ quan trọng trong ngành kỹ thuật nhiệt và cơ học chất lỏng. Nó được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và phân tích các hệ thống truyền nhiệt như bộ trao đổi nhiệt, lò phản ứng hạt nhân, và các hệ thống làm mát điện tử. Việc hiểu và tính toán đúng số Nusselt là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và hiệu quả năng lượng của các thiết bị này.

Vinh danh Wilhelm Nusselt

Việc đặt tên "Nusselt Number" theo tên Wilhelm Nusselt không chỉ là một cách để ghi nhận đóng góp khoa học to lớn của ông mà còn là một truyền thống trong giới khoa học và kỹ thuật. Nhiều số không thứ nguyên khác (như Reynolds number, Prandtl number) cũng được đặt theo tên các nhà khoa học để tôn vinh những người tiên phong trong lĩnh vực của họ, tạo ra một di sản tri thức được truyền lại qua nhiều thế hệ.