(Top Banner Ad)
convection
B2
noun B2 Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật

convection

UK: /kənˈvekʃən/ • US: /kənˈvekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đối lưu quá trình đối lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement caused within a fluid by the tendency of hotter and therefore less dense material to rise, and colder, denser material to sink under the influence of gravity, which consequently results in transfer of heat.

Vietnamese Meaning

Sự đối lưu; sự truyền nhiệt bằng cách chuyển động của chất lỏng hoặc chất khí do sự khác biệt về nhiệt độ và mật độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat from the radiator is distributed by convection."

    "Nhiệt từ lò sưởi được phân tán bằng sự đối lưu."

  • "Convection currents in the Earth's mantle drive plate tectonics."

    "Các dòng đối lưu trong lớp phủ của Trái Đất thúc đẩy kiến tạo mảng."

  • "Boiling water is a good example of convection."

    "Nước sôi là một ví dụ điển hình về đối lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convection Sự đối lưu (nhiệt hoặc chất lưu)
Verb convect Truyền nhiệt bằng phương pháp đối lưu
Adjective convective Thuộc về hoặc do đối lưu gây ra
Noun convector Máy sưởi đối lưu (thiết bị truyền nhiệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
wegh- (to carry)
Latin
convehere (to bring together, carry along)
Late Latin
convectio (a bringing together)
Modern English
convection (19th century physics usage)

Cùng nhau vận chuyển

Từ 'convection' được hình thành từ hai thành phần Latin: 'con-' (cùng nhau) và 'vehere' (mang hoặc vận chuyển). Trong khoa học, nó mô tả một quá trình mà nhiệt được 'mang đi cùng' với sự chuyển động của các hạt chất lưu như không khí hoặc nước.

Sự ra đời trong vật lý

Dù gốc từ rất cổ, nhưng nghĩa khoa học hiện đại của nó chỉ phổ biến từ những năm 1830 để mô tả cách nhiệt lượng di chuyển trong chất lỏng và chất khí, phân biệt với 'conduction' (dẫn nhiệt qua chất rắn).

Usage Note

Convection là một cơ chế truyền nhiệt quan trọng, đặc biệt trong chất lỏng và chất khí. Nó khác với conduction (dẫn nhiệt) ở chỗ conduction truyền nhiệt thông qua sự va chạm giữa các phân tử mà không có sự chuyển động vĩ mô của vật chất, còn convection liên quan đến sự chuyển động thực tế của vật chất mang nhiệt.

Prepositions

by through

by: chỉ phương thức, ví dụ 'heat transfer by convection'. through: chỉ môi trường, ví dụ 'convection through the atmosphere'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convection
  • natural natural convection
    (đối lưu tự nhiên)
  • forced forced convection
    (đối lưu cưỡng bức)
  • thermal thermal convection
    (đối lưu nhiệt)
Noun + convection
  • current convection current
    (dòng đối lưu)
  • oven convection oven
    (lò nướng đối lưu)
  • heating convection heating
    (sưởi ấm bằng đối lưu)

Idioms

  • convection current

    Dòng đối lưu (hiện tượng chất lỏng/khí nóng bay lên và lạnh hạ xuống)

    "Convection currents in the Earth's mantle drive plate tectonics."

    (Các dòng đối lưu trong lớp manti của Trái Đất thúc đẩy sự chuyển động của các mảng kiến tạo.)

  • convection oven

    Lò nướng đối lưu (sử dụng quạt để luân chuyển không khí nóng)

    "A convection oven cooks food faster and more evenly than a conventional one."

    (Lò nướng đối lưu nấu thức ăn nhanh hơn và chín đều hơn so với lò nướng thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convection

noun
Lật mặt

Sự đối lưu; sự truyền nhiệt bằng cách chuyển động của chất lỏng hoặc chất khí do sự khác biệt về nhiệt độ và mật độ.

"The heat from the radiator is distributed by convection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convection".

Cuộc cách mạng trong nhà bếp hiện đại

Việc sử dụng 'convection oven' đã trở thành một tiêu chuẩn trong ẩm thực chuyên nghiệp phương Tây. Nó cho phép các đầu bếp nướng nhiều khay bánh cùng lúc mà không lo nhiệt độ không đều, giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng đáng kể so với lò nướng tĩnh truyền thống.

Cỗ máy thời tiết của Trái Đất

Trong văn hóa và khoa học phương Tây, đối lưu được coi là 'trái tim' của hệ thống thời tiết. Các đám mây dông khổng lồ (cumulonimbus) thường được gọi là 'convective clouds', biểu tượng cho sức mạnh của thiên nhiên trong việc điều hòa nhiệt độ giữa xích đạo và các cực.