heat transfer coefficient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantitative characteristic of heat transfer between a fluid and a solid surface. It expresses the heat flux (heat transfer per unit area) when divided by the temperature difference between the surface and the fluid.
Vietnamese Meaning
Một đặc tính định lượng của sự truyền nhiệt giữa một chất lưu và một bề mặt rắn. Nó biểu thị thông lượng nhiệt (lượng nhiệt truyền trên một đơn vị diện tích) khi chia cho sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và chất lưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat transfer coefficient is a crucial parameter in designing heat exchangers."
"Hệ số truyền nhiệt là một thông số quan trọng trong việc thiết kế các bộ trao đổi nhiệt."
-
"A high heat transfer coefficient indicates efficient heat transfer."
"Hệ số truyền nhiệt cao cho thấy sự truyền nhiệt hiệu quả."
-
"The heat transfer coefficient can be determined experimentally or through correlations."
"Hệ số truyền nhiệt có thể được xác định bằng thực nghiệm hoặc thông qua các tương quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | Nhiệt; sức nóng |
| Verb | heat | Làm nóng, đun nóng |
| Noun | heater | Thiết bị sưởi, máy sưởi |
| Adjective | heated | Đã được làm nóng; sôi nổi (tranh luận) |
| Noun | transfer | Sự truyền, sự chuyển giao |
| Verb | transfer | Truyền, chuyển giao |
| Noun | transference | Sự chuyển giao (cảm xúc, quyền lực) |
| Adjective | transferable | Có thể chuyển nhượng, có thể truyền được |
| Noun | coefficient | Hệ số (trong toán học, vật lý) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ số truyền nhiệt thể hiện khả năng truyền nhiệt hiệu quả giữa một bề mặt và một chất lưu. Giá trị của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất của chất lưu, tốc độ dòng chảy, hình dạng và vật liệu của bề mặt. Hệ số truyền nhiệt cao hơn cho thấy khả năng truyền nhiệt tốt hơn.
Prepositions
* 'of' được sử dụng để chỉ định thuộc tính của hệ số truyền nhiệt (ví dụ: 'the heat transfer coefficient of water').
* 'in' được sử dụng để chỉ rõ hệ số truyền nhiệt trong một điều kiện hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: 'the heat transfer coefficient in forced convection').
* 'for' được sử dụng để chỉ hệ số truyền nhiệt áp dụng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'a high heat transfer coefficient is desirable for efficient cooling').
Collocations (Từ đi kèm)
-
overall overall heat transfer coefficient (hệ số truyền nhiệt tổng thể)
-
local local heat transfer coefficient (hệ số truyền nhiệt cục bộ)
-
convective convective heat transfer coefficient (hệ số truyền nhiệt đối lưu)
-
high high heat transfer coefficient (hệ số truyền nhiệt cao)
-
low low heat transfer coefficient (hệ số truyền nhiệt thấp)
-
calculate calculate the heat transfer coefficient (tính toán hệ số truyền nhiệt)
-
determine determine the heat transfer coefficient (xác định hệ số truyền nhiệt)
-
improve improve the heat transfer coefficient (cải thiện hệ số truyền nhiệt)
-
measure measure the heat transfer coefficient (đo hệ số truyền nhiệt)
-
predict predict the heat transfer coefficient (dự đoán hệ số truyền nhiệt)
-
values heat transfer coefficient values (các giá trị hệ số truyền nhiệt)
-
effect effect on the heat transfer coefficient (ảnh hưởng đến hệ số truyền nhiệt)
-
factors factors affecting the heat transfer coefficient (các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số truyền nhiệt)
Idioms
-
overall heat transfer coefficient (U-value)
Hệ số truyền nhiệt tổng thể (giá trị U), một đại lượng quan trọng trong kỹ thuật xây dựng và thiết kế cách nhiệt, thể hiện khả năng truyền nhiệt qua một cấu trúc hoặc vật liệu.
"The overall heat transfer coefficient of a wall must be minimized to achieve energy efficiency."
(Hệ số truyền nhiệt tổng thể của một bức tường phải được giảm thiểu để đạt hiệu quả năng lượng.)
-
enhance heat transfer coefficient
Tăng cường/cải thiện hệ số truyền nhiệt, một mục tiêu phổ biến trong kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu suất trao đổi nhiệt trong các thiết bị như bộ trao đổi nhiệt.
"Researchers are developing new surface coatings to enhance heat transfer coefficient in cooling systems."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển lớp phủ bề mặt mới để tăng cường hệ số truyền nhiệt trong các hệ thống làm mát.)
-
determine the heat transfer coefficient experimentally
Xác định hệ số truyền nhiệt bằng thực nghiệm, một phương pháp thiết yếu trong nghiên cứu và phát triển để kiểm tra các mô hình lý thuyết và ứng dụng thực tế.
"It is crucial to determine the heat transfer coefficient experimentally for novel materials."
(Việc xác định hệ số truyền nhiệt bằng thực nghiệm là rất quan trọng đối với các vật liệu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat transfer coefficient
Danh từMột đặc tính định lượng của sự truyền nhiệt giữa một chất lưu và một bề mặt rắn. Nó biểu thị thông lượng nhiệt (lượng nhiệt truyền trên một đơn vị diện tích) khi chia cho sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt và chất lưu.
"The heat transfer coefficient is a crucial parameter in designing heat exchangers."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heat transfer coefficient, a crucial parameter in thermal design, significantly impacts the efficiency of heat exchangers. |
Hệ số truyền nhiệt, một thông số quan trọng trong thiết kế nhiệt, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của các bộ trao đổi nhiệt. |
| Phủ định | Without careful consideration of the heat transfer coefficient, simulations can be inaccurate, and designs may fail. |
Nếu không xem xét cẩn thận hệ số truyền nhiệt, các mô phỏng có thể không chính xác và các thiết kế có thể thất bại. |
| Nghi vấn | Considering various materials, flow rates, and geometries, what is the optimal heat transfer coefficient for this specific application? |
Xem xét các vật liệu, tốc độ dòng chảy và hình dạng khác nhau, hệ số truyền nhiệt tối ưu cho ứng dụng cụ thể này là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat transfer coefficient".
