nutty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing or tasting of nuts.
Vietnamese Meaning
Có chứa hoặc có vị của hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chocolate bar is nutty."
"Thanh sô cô la này có vị hạt."
-
"That comedian is completely nutty."
"Diễn viên hài đó hoàn toàn điên rồ."
-
"The sauce has a nutty flavor."
"Nước sốt có hương vị của các loại hạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả hương vị của thực phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flavor nutty flavor (hương vị hạt/bùi)
-
taste nutty taste (vị hạt/bùi)
-
aroma nutty aroma (mùi hương hạt)
-
a bit a bit nutty (hơi gàn dở/khùng)
-
quite quite nutty (khá gàn dở/khùng)
-
sound sound nutty (nghe có vẻ điên rồ/ngớ ngẩn)
-
idea nutty idea (ý tưởng điên rồ/ngớ ngẩn)
-
go go nutty (trở nên điên rồ/mất trí (thường vì tức giận hoặc phấn khích))
-
about nutty about something (say mê/mê mẩn điều gì đó)
Idioms
-
nutty as a fruitcake
rất điên rồ, hoàn toàn mất trí (ám chỉ một người có hành vi kỳ lạ hoặc không thể đoán trước)
"My uncle talks to his plants all day, he's as nutty as a fruitcake!"
(Chú tôi nói chuyện với cây cối cả ngày, ông ấy điên rồ như một chiếc bánh trái cây vậy!)
-
drive someone nutty
làm ai đó phát điên/phát cáu
"The constant barking of the dog is driving me nutty."
(Tiếng chó sủa liên tục đang làm tôi phát điên.)
-
nutty about something
rất thích, say mê, mê mẩn điều gì đó (thể hiện sự nhiệt tình quá mức)
"She's absolutely nutty about vintage cars and spends all her weekends at car shows."
(Cô ấy hoàn toàn mê mẩn những chiếc xe cổ và dành tất cả cuối tuần ở các buổi triển lãm xe hơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutty
AdjectiveCó chứa hoặc có vị của hạt.
"This chocolate bar is nutty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutty".
