(Top Banner Ad)
nutty
B2
Adjective B2 Tổng quát

nutty

UK: /ˈnʌti/ • US: /ˈnʌti/

Nghĩa tiếng Việt

điên khùng mất trí có vị hạt hăng hái cuồng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or tasting of nuts.

Vietnamese Meaning

Có chứa hoặc có vị của hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This chocolate bar is nutty."

    "Thanh sô cô la này có vị hạt."

  • "That comedian is completely nutty."

    "Diễn viên hài đó hoàn toàn điên rồ."

  • "The sauce has a nutty flavor."

    "Nước sốt có hương vị của các loại hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nut hạt, quả hạch; người lập dị/kỳ cục
Adjective nutty có vị hạt; điên rồ, lập dị; say mê
Noun nuttiness sự điên rồ, sự lập dị; hương vị hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kneu-
Proto-Germanic
*hnut-
Old English
hnutu
Middle English
note
English
nut
English
nut + -y

Nguồn gốc vị giác

Từ 'nutty' có nghĩa đen là 'có hương vị hoặc mùi giống như hạt'. Nguồn gốc của nó rất đơn giản: nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'nut' (hạt). Điều này tạo ra một tính từ để mô tả những thứ mang đặc tính của hạt, chẳng hạn như hương vị béo, bùi hoặc màu nâu ấm áp.

Nguồn gốc nghĩa bóng (điên rồ)

Ý nghĩa 'điên rồ' hoặc 'lập dị' của 'nutty' xuất phát từ một cách nói ẩn dụ trong tiếng Anh. Từ 'nut' cũng có thể là tiếng lóng chỉ 'đầu' (head) hoặc 'người điên' (crazy person). Do đó, khi ai đó được gọi là 'nutty', nó ngụ ý rằng đầu óc họ không hoạt động bình thường, giống như một người 'mất trí' (lose one's nuts). Nghĩa bóng này bắt đầu phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hương vị của thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Miêu tả hương vị/mùi
  • flavor nutty flavor
    (hương vị hạt/bùi)
  • taste nutty taste
    (vị hạt/bùi)
  • aroma nutty aroma
    (mùi hương hạt)
Miêu tả tính cách/hành vi
  • a bit a bit nutty
    (hơi gàn dở/khùng)
  • quite quite nutty
    (khá gàn dở/khùng)
  • sound sound nutty
    (nghe có vẻ điên rồ/ngớ ngẩn)
  • idea nutty idea
    (ý tưởng điên rồ/ngớ ngẩn)
Cụm động từ
  • go go nutty
    (trở nên điên rồ/mất trí (thường vì tức giận hoặc phấn khích))
  • about nutty about something
    (say mê/mê mẩn điều gì đó)

Idioms

  • nutty as a fruitcake

    rất điên rồ, hoàn toàn mất trí (ám chỉ một người có hành vi kỳ lạ hoặc không thể đoán trước)

    "My uncle talks to his plants all day, he's as nutty as a fruitcake!"

    (Chú tôi nói chuyện với cây cối cả ngày, ông ấy điên rồ như một chiếc bánh trái cây vậy!)

  • drive someone nutty

    làm ai đó phát điên/phát cáu

    "The constant barking of the dog is driving me nutty."

    (Tiếng chó sủa liên tục đang làm tôi phát điên.)

  • nutty about something

    rất thích, say mê, mê mẩn điều gì đó (thể hiện sự nhiệt tình quá mức)

    "She's absolutely nutty about vintage cars and spends all her weekends at car shows."

    (Cô ấy hoàn toàn mê mẩn những chiếc xe cổ và dành tất cả cuối tuần ở các buổi triển lãm xe hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutty

Adjective
Lật mặt

Có chứa hoặc có vị của hạt.

"This chocolate bar is nutty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutty".

Hình tượng 'Giáo sư gàn dở'

Trong văn hóa phương Tây, 'nutty professor' (giáo sư gàn dở/kỳ cục) là một hình tượng quen thuộc. Đó là một nhà khoa học hoặc học giả thông minh nhưng lại có những hành vi lập dị, ý tưởng điên rồ, hoặc thiếu kỹ năng xã hội. Hình tượng này đã được thể hiện qua nhiều bộ phim và tác phẩm văn học, thường mang lại tiếng cười hoặc phản ánh sự khác biệt giữa thiên tài và sự 'điên rồ' theo cách nhìn thông thường.

Liên kết với từ 'nuts'

Trong tiếng Anh giao tiếp, từ 'nuts' (số nhiều của 'nut') cũng được dùng như một tiếng lóng có nghĩa là 'điên rồ' hoặc 'mất trí'. Ví dụ, 'Are you nuts?' có nghĩa là 'Bạn bị điên à?'. Sự liên kết này đã củng cố thêm ý nghĩa 'điên rồ/lập dị' của 'nutty', cho thấy một mối quan hệ ngôn ngữ thú vị giữa danh từ và tính từ trong việc thể hiện cùng một khái niệm về sự bất thường trong suy nghĩ hoặc hành vi.