sane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
có một tâm trí khỏe mạnh bình thường; không bị bệnh tâm thần
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seems perfectly sane."
"Anh ta trông hoàn toàn tỉnh táo."
-
"Is he sane enough to stand trial?"
"Liệu anh ta có đủ tỉnh táo để hầu tòa không?"
-
"No sane person would do that."
"Không người tỉnh táo nào lại làm điều đó cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sane' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần ổn định, lý trí và có khả năng suy nghĩ, hành động một cách hợp lý. Nó thường đối lập với 'insane' (điên rồ, mất trí). Sự khác biệt giữa 'sane' và các từ đồng nghĩa như 'rational', 'reasonable', 'sensible' nằm ở mức độ nhấn mạnh. 'Sane' tập trung vào sức khỏe tinh thần, trong khi các từ kia nhấn mạnh vào khả năng suy luận và đưa ra quyết định đúng đắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly sane (hoàn toàn tỉnh táo)
-
completely completely sane (hoàn toàn tỉnh táo)
-
mentally mentally sane (tinh thần tỉnh táo, minh mẫn)
-
keep keep sane (giữ được sự tỉnh táo)
-
remain remain sane (duy trì sự tỉnh táo)
-
mind sane mind (tâm trí minh mẫn)
-
person sane person (người tỉnh táo, người có lý trí)
Idioms
-
keep someone sane
giúp ai đó duy trì sự tỉnh táo, không bị căng thẳng hoặc phát điên
"Her sense of humor helped keep him sane during the difficult project."
(Khiếu hài hước của cô ấy đã giúp anh ấy giữ được sự tỉnh táo trong suốt dự án khó khăn.)
-
stay sane
giữ cho bản thân tỉnh táo, không bị mất bình tĩnh hoặc phát điên vì áp lực
"I try to meditate for 10 minutes every day to stay sane."
(Tôi cố gắng thiền 10 phút mỗi ngày để giữ được sự tỉnh táo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sane
tính từcó một tâm trí khỏe mạnh bình thường; không bị bệnh tâm thần
"He seems perfectly sane."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He appears sane on the surface. |
Anh ta có vẻ là người tỉnh táo trên bề mặt. |
| Phủ định | Hardly had she spent a day alone than people started questioning if she was sane. |
Cô ấy vừa mới trải qua một ngày một mình thì mọi người đã bắt đầu nghi ngờ liệu cô ấy có còn tỉnh táo hay không. |
| Nghi vấn | Should he act completely sane, would you trust him again? |
Nếu anh ta hành động hoàn toàn tỉnh táo, bạn có tin tưởng anh ta một lần nữa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was sane enough to make her own decisions. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đủ tỉnh táo để đưa ra quyết định của riêng mình. |
| Phủ định | He said that he didn't think he was sane enough to handle the pressure. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ mình đủ tỉnh táo để chịu được áp lực. |
| Nghi vấn | She asked if he was sane after the accident. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có còn tỉnh táo sau tai nạn không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is sane, isn't he? |
Anh ấy tỉnh táo, đúng không? |
| Phủ định | She isn't sane, is she? |
Cô ấy không tỉnh táo, phải không? |
| Nghi vấn | Being sane is important, isn't it? |
Tỉnh táo là quan trọng, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sane".
