(Top Banner Ad)
insane
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

insane

UK: /ɪnˈseɪn/ • US: /ɪnˈseɪn/

Nghĩa tiếng Việt

điên khùng mất trí vô lý điên rồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of mind which prevents normal perception, behavior, or social interaction; seriously mentally ill.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái tinh thần ngăn cản nhận thức, hành vi hoặc tương tác xã hội bình thường; bị bệnh tâm thần nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was declared legally insane and committed to a mental institution."

    "Anh ta bị tuyên bố là mất trí và bị đưa vào bệnh viện tâm thần."

  • "The pressure at work was driving him insane."

    "Áp lực công việc đang khiến anh ta phát điên."

  • "Are you insane? You can't do that!"

    "Bạn có điên không? Bạn không thể làm điều đó!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insanity sự điên rồ, sự mất trí, bệnh tâm thần
Noun sanity sự tỉnh táo, sự minh mẫn, trạng thái tâm thần khỏe mạnh
Adjective sane tỉnh táo, có lý trí, lành mạnh về tinh thần
Adverb insanely một cách điên rồ, một cách cực kỳ, một cách đáng kinh ngạc
Adverb sanely một cách tỉnh táo, một cách hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanus
Latin
insanus
Old French
insane
English
insane

Nguồn gốc từ 'insane'

Từ 'insane' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insanus'. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', và 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, lành mạnh' (đặc biệt là về tâm trí). Vì vậy, 'insane' ban đầu có nghĩa là 'không lành mạnh về tâm trí' hoặc 'mất trí'. Điều này cũng giải thích tại sao từ 'sane' (tỉnh táo, lành mạnh) lại là từ trái nghĩa trực tiếp của nó.

Usage Note

Từ 'insane' thường được sử dụng để mô tả một người bị bệnh tâm thần nghiêm trọng, mất trí hoặc có hành vi kỳ lạ, không kiểm soát được. Nó có thể được sử dụng một cách nghiêm túc trong bối cảnh y học hoặc pháp lý, nhưng cũng thường được sử dụng một cách không chính thức để mô tả điều gì đó cực kỳ điên rồ, ngu ngốc hoặc thái quá. So với 'crazy', 'insane' mang sắc thái mạnh hơn và có xu hướng liên quan đến bệnh tâm thần rõ rệt hơn. 'Mad' có thể được dùng thay thế nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + insane
  • insanely insanely fast
    (cực kỳ nhanh)
  • insanely insanely difficult
    (cực kỳ khó khăn)
  • insanely insanely expensive
    (cực kỳ đắt đỏ)
Verb + insane
  • go go insane
    (trở nên điên rồ, phát điên)
  • drive drive someone insane
    (khiến ai đó phát điên/phát rồ (vì bực bội, khó chịu...))
  • become become insane
    (trở nên mất trí, trở nên điên loạn)
Adjective + insane
  • completely completely insane
    (hoàn toàn điên rồ)
  • clinically clinically insane
    (mắc bệnh tâm thần (được chẩn đoán lâm sàng))
  • utterly utterly insane
    (hoàn toàn điên rồ, cực kỳ mất trí)

Idioms

  • drive someone insane

    khiến ai đó phát điên, làm ai đó bực bội tột độ hoặc cực kỳ khó chịu

    "The constant tapping noise is driving me insane!"

    (Cái tiếng gõ lạch cạch liên tục đang khiến tôi phát điên!)

  • go insane

    trở nên điên rồ, mất trí; cũng có thể là mất bình tĩnh hoặc hành động cực kỳ vô lý

    "After working for 72 hours straight, he felt like he was going insane."

    (Sau khi làm việc 72 giờ liên tục, anh ấy cảm thấy như mình sắp phát điên.)

  • stark raving mad/insane

    điên loạn hoàn toàn, điên rồ đến mức không thể kiểm soát được; thường dùng để chỉ hành vi cực đoan, phi lý

    "You must be stark raving mad to quit your stable job without a backup plan!"

    (Bạn chắc phải điên rồ lắm mới dám bỏ công việc ổn định mà không có kế hoạch dự phòng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insane

Tính từ
Lật mặt

Ở trạng thái tinh thần ngăn cản nhận thức, hành vi hoặc tương tác xã hội bình thường; bị bệnh tâm thần nghiêm trọng.

"He was declared legally insane and committed to a mental institution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insane".

Sự kỳ thị và nhận thức về 'Insane'

Trong lịch sử, khái niệm 'điên rồ' (insanity) thường gắn liền với sự kỳ thị xã hội và sự thiếu hiểu biết về sức khỏe tâm thần. Ngày nay, mặc dù từ 'insane' vẫn được sử dụng, nhưng trong ngữ cảnh y tế, các thuật ngữ như 'mental illness' (bệnh tâm thần) hoặc 'mental health disorder' (rối loạn sức khỏe tâm thần) được ưu tiên hơn để thể hiện sự tôn trọng và chính xác khoa học, giảm thiểu sự kỳ thị đối với người bệnh.

Sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày

Ngoài ý nghĩa liên quan đến bệnh tâm thần, 'insane' còn được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ đời thường (thường là tiếng lóng hoặc không trang trọng) để mô tả điều gì đó cực kỳ lớn, ấn tượng, khó tin, hoặc vượt quá giới hạn thông thường, ví dụ: 'The concert was insane!' (Buổi hòa nhạc thật đỉnh/không thể tin được!). Lúc này, nó không còn mang ý nghĩa tiêu cực mà thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục, hoặc mô tả một điều gì đó rất mãnh liệt.