insane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of mind which prevents normal perception, behavior, or social interaction; seriously mentally ill.
Vietnamese Meaning
Ở trạng thái tinh thần ngăn cản nhận thức, hành vi hoặc tương tác xã hội bình thường; bị bệnh tâm thần nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was declared legally insane and committed to a mental institution."
"Anh ta bị tuyên bố là mất trí và bị đưa vào bệnh viện tâm thần."
-
"The pressure at work was driving him insane."
"Áp lực công việc đang khiến anh ta phát điên."
-
"Are you insane? You can't do that!"
"Bạn có điên không? Bạn không thể làm điều đó!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insanity | sự điên rồ, sự mất trí, bệnh tâm thần |
| Noun | sanity | sự tỉnh táo, sự minh mẫn, trạng thái tâm thần khỏe mạnh |
| Adjective | sane | tỉnh táo, có lý trí, lành mạnh về tinh thần |
| Adverb | insanely | một cách điên rồ, một cách cực kỳ, một cách đáng kinh ngạc |
| Adverb | sanely | một cách tỉnh táo, một cách hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insane' thường được sử dụng để mô tả một người bị bệnh tâm thần nghiêm trọng, mất trí hoặc có hành vi kỳ lạ, không kiểm soát được. Nó có thể được sử dụng một cách nghiêm túc trong bối cảnh y học hoặc pháp lý, nhưng cũng thường được sử dụng một cách không chính thức để mô tả điều gì đó cực kỳ điên rồ, ngu ngốc hoặc thái quá. So với 'crazy', 'insane' mang sắc thái mạnh hơn và có xu hướng liên quan đến bệnh tâm thần rõ rệt hơn. 'Mad' có thể được dùng thay thế nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
insanely insanely fast (cực kỳ nhanh)
-
insanely insanely difficult (cực kỳ khó khăn)
-
insanely insanely expensive (cực kỳ đắt đỏ)
-
go go insane (trở nên điên rồ, phát điên)
-
drive drive someone insane (khiến ai đó phát điên/phát rồ (vì bực bội, khó chịu...))
-
become become insane (trở nên mất trí, trở nên điên loạn)
-
completely completely insane (hoàn toàn điên rồ)
-
clinically clinically insane (mắc bệnh tâm thần (được chẩn đoán lâm sàng))
-
utterly utterly insane (hoàn toàn điên rồ, cực kỳ mất trí)
Idioms
-
drive someone insane
khiến ai đó phát điên, làm ai đó bực bội tột độ hoặc cực kỳ khó chịu
"The constant tapping noise is driving me insane!"
(Cái tiếng gõ lạch cạch liên tục đang khiến tôi phát điên!)
-
go insane
trở nên điên rồ, mất trí; cũng có thể là mất bình tĩnh hoặc hành động cực kỳ vô lý
"After working for 72 hours straight, he felt like he was going insane."
(Sau khi làm việc 72 giờ liên tục, anh ấy cảm thấy như mình sắp phát điên.)
-
stark raving mad/insane
điên loạn hoàn toàn, điên rồ đến mức không thể kiểm soát được; thường dùng để chỉ hành vi cực đoan, phi lý
"You must be stark raving mad to quit your stable job without a backup plan!"
(Bạn chắc phải điên rồ lắm mới dám bỏ công việc ổn định mà không có kế hoạch dự phòng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insane
Tính từỞ trạng thái tinh thần ngăn cản nhận thức, hành vi hoặc tương tác xã hội bình thường; bị bệnh tâm thần nghiêm trọng.
"He was declared legally insane and committed to a mental institution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insane".
