(Top Banner Ad)
necrology
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

necrology

UK: /nɛˈkrɒlədʒi/ • US: /nɛˈkrɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách người đã mất bản thống kê tử vong cáo phó tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of people who have died within a certain period, especially one published in a newspaper or journal; obituary notices collectively.

Vietnamese Meaning

Một danh sách những người đã qua đời trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt là danh sách được công bố trên báo hoặc tạp chí; tập hợp các thông báo cáo phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journal publishes a necrology at the end of each year."

    "Tạp chí xuất bản một bản necrology vào cuối mỗi năm."

  • "The university's alumni magazine includes a necrology of deceased graduates."

    "Tạp chí cựu sinh viên của trường đại học bao gồm một bản necrology về những sinh viên tốt nghiệp đã qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necrology danh sách người đã khuất, cáo phó
Noun necrologist người biên soạn/ghi chép cáo phó/danh sách người đã khuất
Adjective necrological thuộc về cáo phó/danh sách người đã khuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nekros (dead) + logos (word, discourse)
Late Latin
necrologium
Old French
nécrologie
English
necrology

Gốc rễ Hy Lạp

Từ 'necrology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'nekros' (nghĩa là 'người chết') và 'logos' (nghĩa là 'lời nói' hoặc 'bài diễn văn'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một danh sách hoặc ghi chép về những người đã qua đời.

Usage Note

Necrology thường trang trọng hơn obituary. Obituary thường là một bài viết chi tiết về cuộc đời và sự nghiệp của một người đã mất, trong khi necrology đơn giản là một danh sách.

Prepositions

in of

Necrology *in* a journal (necrology được đăng tải trong một tạp chí cụ thể), Necrology *of* notable figures (necrology về những nhân vật nổi bật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necrology
  • extensive extensive necrology
    (danh sách người đã khuất đầy đủ/chi tiết)
  • brief brief necrology
    (cáo phó ngắn gọn)
  • historical historical necrology
    (danh sách người đã khuất trong lịch sử)
  • online online necrology
    (cáo phó trực tuyến)
  • published published necrology
    (cáo phó đã được xuất bản)
Verb + necrology
  • publish publish a necrology
    (xuất bản cáo phó)
  • compile compile a necrology
    (biên soạn danh sách người đã khuất)
  • read read a necrology
    (đọc cáo phó)
  • write write a necrology
    (viết cáo phó)
Noun + necrology
  • church church necrology
    (danh sách người đã khuất của nhà thờ)
  • newspaper newspaper necrology
    (mục cáo phó trên báo)

Idioms

  • appear in the necrology column

    xuất hiện trong mục cáo phó (trên báo); qua đời

    "After a long illness, he finally appeared in the necrology column."

    (Sau một thời gian dài lâm bệnh, cuối cùng ông ấy cũng qua đời.)

  • the necrology of a community

    danh sách những người đã qua đời của một cộng đồng

    "The church maintained a detailed necrology of the community members."

    (Nhà thờ duy trì một danh sách chi tiết về những thành viên đã qua đời trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necrology

noun
Lật mặt

Một danh sách những người đã qua đời trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt là danh sách được công bố trên báo hoặc tạp chí; tập hợp các thông báo cáo phó.

"The journal publishes a necrology at the end of each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the necrology of famous writers is a somber but fascinating read.
Ồ, bản ghi chép về những người đã khuất của các nhà văn nổi tiếng là một cuốn sách u ám nhưng hấp dẫn.
Phủ định
Alas, this isn't a necrology, it's a simple list of names.
Than ôi, đây không phải là bản ghi chép về những người đã khuất, nó chỉ là một danh sách tên đơn giản.
Nghi vấn
Goodness, is this entire book a necrology of the war?
Ôi trời, có phải toàn bộ cuốn sách này là bản ghi chép về những người đã khuất trong chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necrology".

Cáo phó và Lịch sử

Ở các nước phương Tây, 'necrology' thường liên quan đến cáo phó (obituary) được đăng trên báo chí hoặc các ấn phẩm khác để thông báo về cái chết của một người, đồng thời cung cấp thông tin về cuộc đời, thành tựu và nghi thức tang lễ. Chúng không chỉ là thông báo mà còn là một hình thức tưởng nhớ và ghi lại lịch sử cá nhân.

Ghi chép truyền thống

Trong lịch sử, nhiều nhà thờ và tổ chức tôn giáo duy trì 'necrology' dưới dạng sổ sách ghi chép tên những tín đồ đã qua đời, ngày mất và đôi khi là những lời cầu nguyện đặc biệt. Đây là một phần quan trọng trong việc lưu giữ ký ức và truyền thống của cộng đồng.