(Top Banner Ad)
obsessive-compulsive disorder (ocd)
C1
noun C1 Y học

obsessive-compulsive disorder (ocd)

UK: /əbˌsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪˈsɔːrdə/ • US: /əbˌsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn ám ảnh cưỡng chế chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder in which people have unwanted and repeated thoughts, feelings, ideas, sensations (obsessions), or behaviors that drive them to do something over and over (compulsions).

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần trong đó người bệnh có những suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng, cảm giác (ám ảnh) không mong muốn và lặp đi lặp lại, hoặc những hành vi thúc đẩy họ phải làm điều gì đó lặp đi lặp lại (cưỡng chế).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with obsessive-compulsive disorder."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế."

  • "Obsessive-compulsive disorder can be treated with medication and therapy."

    "Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể được điều trị bằng thuốc và liệu pháp tâm lý."

  • "People with obsessive-compulsive disorder often perform rituals to reduce anxiety."

    "Những người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế thường thực hiện các nghi thức để giảm bớt lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obsess ám ảnh, ám ảnh hóa
Noun obsession nỗi ám ảnh, sự ám ảnh
Adjective obsessed bị ám ảnh
Adverb obsessively một cách ám ảnh
Verb compel buộc, ép buộc
Noun compulsion sự cưỡng chế, sự thôi thúc khó cưỡng
Adjective compulsive mang tính cưỡng chế, khó cưỡng
Adverb compulsively một cách cưỡng chế, không kiểm soát
Noun obsessiveness tính ám ảnh
Noun compulsiveness tính cưỡng chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-
Latin
sedere
Latin
obsidere (to besiege, occupy)
Latin
obsessus (past participle of obsidere)
English
obsess (late 16th century, referring to evil spirits)
English
obsessive (mid-19th century, psychological sense)
Latin
com-
Latin
pellere
Latin
compellere (to compel, force)
Latin
compulsus (past participle of compellere)
English
compulsive (mid-17th century)
Old French
desordre
English
disorder (late 14th century)
English
obsessive-compulsive disorder (late 19th/early 20th century, formal psychiatric term)

Nguồn gốc tên gọi Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

Cụm từ 'rối loạn ám ảnh cưỡng chế' (OCD) là một thuật ngữ tâm thần học hiện đại, nhưng các thành tố của nó có lịch sử lâu đời. 'Ám ảnh' (obsessive) bắt nguồn từ tiếng Latin 'obsidere' nghĩa là 'chiếm lấy' hoặc 'bao vây', ban đầu được dùng để chỉ việc bị linh hồn xấu chiếm hữu. Về sau, nó được hiểu là một ý nghĩ dai dẳng không mong muốn. 'Cưỡng chế' (compulsive) cũng từ tiếng Latin 'compellere', nghĩa là 'buộc phải', mô tả hành vi lặp đi lặp lại do áp lực bên trong. Khi ghép lại, chúng mô tả chính xác tình trạng tâm lý đặc trưng của OCD: những suy nghĩ ám ảnh không thể kiểm soát dẫn đến các hành vi cưỡng chế phải thực hiện.

Usage Note

OCD là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các ám ảnh có thể bao gồm nỗi sợ bẩn, sợ làm hại người khác, hoặc cần mọi thứ phải hoàn hảo. Các cưỡng chế có thể bao gồm rửa tay liên tục, kiểm tra mọi thứ nhiều lần, hoặc sắp xếp đồ vật theo một cách nhất định. Cần phân biệt OCD với các hành vi lập dị thông thường; OCD gây ra sự đau khổ và suy giảm chức năng đáng kể.

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ người mắc bệnh (e.g., Someone with OCD). in: Dùng để chỉ sự ảnh hưởng của bệnh đến một khía cạnh nào đó (e.g., Symptoms in OCD).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obsessive-compulsive disorder (ocd)
  • severe severe obsessive-compulsive disorder
    (rối loạn ám ảnh cưỡng chế nghiêm trọng)
  • mild mild obsessive-compulsive disorder
    (rối loạn ám ảnh cưỡng chế nhẹ)
  • chronic chronic obsessive-compulsive disorder
    (rối loạn ám ảnh cưỡng chế mãn tính)
  • debilitating debilitating obsessive-compulsive disorder
    (rối loạn ám ảnh cưỡng chế gây suy nhược)
  • diagnosed diagnosed with obsessive-compulsive disorder
    (được chẩn đoán mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
Verb + obsessive-compulsive disorder (ocd)
  • diagnose diagnose obsessive-compulsive disorder
    (chẩn đoán rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
  • treat treat obsessive-compulsive disorder
    (điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
  • suffer from suffer from obsessive-compulsive disorder
    (mắc/bị rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
  • battle battle obsessive-compulsive disorder
    (chiến đấu với rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
  • develop develop obsessive-compulsive disorder
    (phát triển/mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
Noun + obsessive-compulsive disorder (ocd)
  • symptoms of symptoms of obsessive-compulsive disorder
    (triệu chứng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
  • impact of impact of obsessive-compulsive disorder
    (tác động của rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
  • management of management of obsessive-compulsive disorder
    (quản lý rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
  • therapy for therapy for obsessive-compulsive disorder
    (liệu pháp cho rối loạn ám ảnh cưỡng chế)

Idioms

  • to be a bit obsessive-compulsive (about something)

    hơi bị ám ảnh cưỡng chế (về việc gì đó); ám chỉ người quá tỉ mỉ, ngăn nắp hoặc tuân thủ quy tắc một cách thái quá (thường dùng một cách không nghiêm trọng, không phải chẩn đoán y tế)

    "My sister is a bit obsessive-compulsive about cleaning; her house is always spotless."

    (Chị tôi hơi bị ám ảnh cưỡng chế về việc dọn dẹp; nhà cửa của chị ấy lúc nào cũng sạch bóng.)

  • have obsessive-compulsive tendencies/traits

    có xu hướng/nét tính cách ám ảnh cưỡng chế

    "Even without a diagnosis, many people have mild obsessive-compulsive tendencies, like checking if the door is locked multiple times."

    (Ngay cả khi không được chẩn đoán, nhiều người vẫn có những xu hướng ám ảnh cưỡng chế nhẹ, như kiểm tra khóa cửa nhiều lần.)

  • struggle with obsessive-compulsive disorder

    vật lộn/đấu tranh với rối loạn ám ảnh cưỡng chế

    "He struggles with obsessive-compulsive disorder, which significantly affects his daily life."

    (Anh ấy đang vật lộn với rối loạn ám ảnh cưỡng chế, điều này ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsessive-compulsive disorder (ocd)

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần trong đó người bệnh có những suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng, cảm giác (ám ảnh) không mong muốn và lặp đi lặp lại, hoặc những hành vi thúc đẩy họ phải làm điều gì đó lặp đi lặp lại (cưỡng chế).

"He was diagnosed with obsessive-compulsive disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his obsessive cleaning is clearly a sign of obsessive-compulsive disorder!
Wow, việc anh ấy lau dọn một cách ám ảnh rõ ràng là một dấu hiệu của chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế!
Phủ định
Oh dear, her constant checking isn't just caution; it might indicate an obsessive disorder, sadly.
Ôi trời, việc cô ấy liên tục kiểm tra không chỉ là sự cẩn thận; nó có thể chỉ ra một chứng rối loạn ám ảnh, thật đáng buồn.
Nghi vấn
Good heavens, is his compulsive hand-washing related to obsessive-compulsive disorder?
Lạy chúa, việc anh ấy rửa tay liên tục có liên quan đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she didn't have obsessive-compulsive disorder, she would travel the world without worrying about germs.
Nếu cô ấy không mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế, cô ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới mà không lo lắng về vi trùng.
Phủ định
If he weren't so compulsive, he wouldn't spend hours cleaning his apartment every day.
Nếu anh ấy không quá cưỡng chế, anh ấy sẽ không dành hàng giờ để dọn dẹp căn hộ của mình mỗi ngày.
Nghi vấn
Would you feel less anxious if you didn't have this disorder?
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu bạn không mắc chứng rối loạn này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Obsessive-compulsive disorder is a challenging mental health condition.
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế là một tình trạng sức khỏe tâm thần đầy thách thức.
Phủ định
Obsessive thoughts are not always indicative of obsessive-compulsive disorder.
Những suy nghĩ ám ảnh không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
Nghi vấn
Does obsessive behavior significantly impact their daily life?
Hành vi ám ảnh có ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của họ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has obsessive-compulsive disorder, doesn't he?
Anh ấy bị rối loạn ám ảnh cưỡng chế, đúng không?
Phủ định
She isn't compulsive about cleaning, is she?
Cô ấy không bị ám ảnh cưỡng chế về việc dọn dẹp, phải không?
Nghi vấn
The disorder isn't affecting him much, is it?
Chứng rối loạn không ảnh hưởng đến anh ấy nhiều, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to seek therapy for her obsessive-compulsive disorder.
Cô ấy sẽ tìm kiếm liệu pháp điều trị chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế của mình.
Phủ định
They are not going to let their child's compulsive behavior go unaddressed.
Họ sẽ không để hành vi cưỡng chế của con mình không được giải quyết.
Nghi vấn
Is he going to ignore the obsessive thoughts that are disrupting his life?
Anh ấy có định bỏ qua những suy nghĩ ám ảnh đang phá hoại cuộc sống của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was exhibiting obsessive behaviors yesterday afternoon.
Anh ấy đã thể hiện những hành vi ám ảnh vào chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't compulsively checking the door locks all night long.
Cô ấy đã không kiểm tra khóa cửa một cách cưỡng ép suốt đêm dài.
Nghi vấn
Were they treating his disorder with medication last week?
Họ có đang điều trị rối loạn của anh ấy bằng thuốc vào tuần trước không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been showing obsessive behaviors since she was a child.
Cô ấy đã thể hiện những hành vi ám ảnh từ khi còn nhỏ.
Phủ định
They haven't been understanding the severity of his obsessive-compulsive disorder.
Họ đã không hiểu được mức độ nghiêm trọng của chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế của anh ấy.
Nghi vấn
Has he been undergoing therapy for his disorder?
Anh ấy có đang điều trị liệu pháp cho chứng rối loạn của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is obsessive about cleanliness.
Cô ấy bị ám ảnh về sự sạch sẽ.
Phủ định
He does not have obsessive-compulsive disorder.
Anh ấy không mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
Nghi vấn
Does she compulsively check the door locks?
Cô ấy có cưỡng chế kiểm tra khóa cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsessive-compulsive disorder (ocd)".

Hiểu lầm phổ biến về OCD

Một trong những hiểu lầm lớn nhất về OCD là cho rằng nó chỉ đơn thuần là sự sạch sẽ quá mức hoặc thích sắp xếp mọi thứ ngăn nắp. Trên thực tế, OCD là một rối loạn sức khỏe tâm thần phức tạp với các ám ảnh và cưỡng chế đa dạng (như sợ hãi bị nhiễm bẩn, nhu cầu đối xứng, suy nghĩ xâm nhập). Việc đơn giản hóa OCD thành một đặc điểm tính cách 'ngăn nắp' có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh và gây khó khăn cho những người mắc bệnh khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

OCD trong văn hóa đại chúng

OCD thường được khắc họa trong phim ảnh và chương trình truyền hình, đôi khi mang lại nhận thức nhưng đôi khi cũng góp phần vào những hiểu lầm. Các nhân vật mắc OCD thường được miêu tả với những hành vi lặp đi lặp lại dễ thấy (như rửa tay liên tục, kiểm tra mọi thứ nhiều lần). Điều quan trọng là phải nhận ra rằng trải nghiệm của người mắc OCD rất đa dạng và không phải lúc nào cũng biểu hiện theo cách dễ nhận biết như vậy.