obsessive-compulsive disorder (ocd)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental disorder in which people have unwanted and repeated thoughts, feelings, ideas, sensations (obsessions), or behaviors that drive them to do something over and over (compulsions).
Vietnamese Meaning
Một rối loạn tâm thần trong đó người bệnh có những suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng, cảm giác (ám ảnh) không mong muốn và lặp đi lặp lại, hoặc những hành vi thúc đẩy họ phải làm điều gì đó lặp đi lặp lại (cưỡng chế).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was diagnosed with obsessive-compulsive disorder."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế."
-
"Obsessive-compulsive disorder can be treated with medication and therapy."
"Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể được điều trị bằng thuốc và liệu pháp tâm lý."
-
"People with obsessive-compulsive disorder often perform rituals to reduce anxiety."
"Những người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế thường thực hiện các nghi thức để giảm bớt lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obsess | ám ảnh, ám ảnh hóa |
| Noun | obsession | nỗi ám ảnh, sự ám ảnh |
| Adjective | obsessed | bị ám ảnh |
| Adverb | obsessively | một cách ám ảnh |
| Verb | compel | buộc, ép buộc |
| Noun | compulsion | sự cưỡng chế, sự thôi thúc khó cưỡng |
| Adjective | compulsive | mang tính cưỡng chế, khó cưỡng |
| Adverb | compulsively | một cách cưỡng chế, không kiểm soát |
| Noun | obsessiveness | tính ám ảnh |
| Noun | compulsiveness | tính cưỡng chế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
OCD là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các ám ảnh có thể bao gồm nỗi sợ bẩn, sợ làm hại người khác, hoặc cần mọi thứ phải hoàn hảo. Các cưỡng chế có thể bao gồm rửa tay liên tục, kiểm tra mọi thứ nhiều lần, hoặc sắp xếp đồ vật theo một cách nhất định. Cần phân biệt OCD với các hành vi lập dị thông thường; OCD gây ra sự đau khổ và suy giảm chức năng đáng kể.
Prepositions
with: Dùng để chỉ người mắc bệnh (e.g., Someone with OCD). in: Dùng để chỉ sự ảnh hưởng của bệnh đến một khía cạnh nào đó (e.g., Symptoms in OCD).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe obsessive-compulsive disorder (rối loạn ám ảnh cưỡng chế nghiêm trọng)
-
mild mild obsessive-compulsive disorder (rối loạn ám ảnh cưỡng chế nhẹ)
-
chronic chronic obsessive-compulsive disorder (rối loạn ám ảnh cưỡng chế mãn tính)
-
debilitating debilitating obsessive-compulsive disorder (rối loạn ám ảnh cưỡng chế gây suy nhược)
-
diagnosed diagnosed with obsessive-compulsive disorder (được chẩn đoán mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
diagnose diagnose obsessive-compulsive disorder (chẩn đoán rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
treat treat obsessive-compulsive disorder (điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
suffer from suffer from obsessive-compulsive disorder (mắc/bị rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
battle battle obsessive-compulsive disorder (chiến đấu với rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
develop develop obsessive-compulsive disorder (phát triển/mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
symptoms of symptoms of obsessive-compulsive disorder (triệu chứng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
impact of impact of obsessive-compulsive disorder (tác động của rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
management of management of obsessive-compulsive disorder (quản lý rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
-
therapy for therapy for obsessive-compulsive disorder (liệu pháp cho rối loạn ám ảnh cưỡng chế)
Idioms
-
to be a bit obsessive-compulsive (about something)
hơi bị ám ảnh cưỡng chế (về việc gì đó); ám chỉ người quá tỉ mỉ, ngăn nắp hoặc tuân thủ quy tắc một cách thái quá (thường dùng một cách không nghiêm trọng, không phải chẩn đoán y tế)
"My sister is a bit obsessive-compulsive about cleaning; her house is always spotless."
(Chị tôi hơi bị ám ảnh cưỡng chế về việc dọn dẹp; nhà cửa của chị ấy lúc nào cũng sạch bóng.)
-
have obsessive-compulsive tendencies/traits
có xu hướng/nét tính cách ám ảnh cưỡng chế
"Even without a diagnosis, many people have mild obsessive-compulsive tendencies, like checking if the door is locked multiple times."
(Ngay cả khi không được chẩn đoán, nhiều người vẫn có những xu hướng ám ảnh cưỡng chế nhẹ, như kiểm tra khóa cửa nhiều lần.)
-
struggle with obsessive-compulsive disorder
vật lộn/đấu tranh với rối loạn ám ảnh cưỡng chế
"He struggles with obsessive-compulsive disorder, which significantly affects his daily life."
(Anh ấy đang vật lộn với rối loạn ám ảnh cưỡng chế, điều này ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obsessive-compulsive disorder (ocd)
nounMột rối loạn tâm thần trong đó người bệnh có những suy nghĩ, cảm xúc, ý tưởng, cảm giác (ám ảnh) không mong muốn và lặp đi lặp lại, hoặc những hành vi thúc đẩy họ phải làm điều gì đó lặp đi lặp lại (cưỡng chế).
"He was diagnosed with obsessive-compulsive disorder."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his obsessive cleaning is clearly a sign of obsessive-compulsive disorder! |
Wow, việc anh ấy lau dọn một cách ám ảnh rõ ràng là một dấu hiệu của chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế! |
| Phủ định | Oh dear, her constant checking isn't just caution; it might indicate an obsessive disorder, sadly. |
Ôi trời, việc cô ấy liên tục kiểm tra không chỉ là sự cẩn thận; nó có thể chỉ ra một chứng rối loạn ám ảnh, thật đáng buồn. |
| Nghi vấn | Good heavens, is his compulsive hand-washing related to obsessive-compulsive disorder? |
Lạy chúa, việc anh ấy rửa tay liên tục có liên quan đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she didn't have obsessive-compulsive disorder, she would travel the world without worrying about germs. |
Nếu cô ấy không mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế, cô ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới mà không lo lắng về vi trùng. |
| Phủ định | If he weren't so compulsive, he wouldn't spend hours cleaning his apartment every day. |
Nếu anh ấy không quá cưỡng chế, anh ấy sẽ không dành hàng giờ để dọn dẹp căn hộ của mình mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Would you feel less anxious if you didn't have this disorder? |
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu bạn không mắc chứng rối loạn này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Obsessive-compulsive disorder is a challenging mental health condition. |
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế là một tình trạng sức khỏe tâm thần đầy thách thức. |
| Phủ định | Obsessive thoughts are not always indicative of obsessive-compulsive disorder. |
Những suy nghĩ ám ảnh không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của rối loạn ám ảnh cưỡng chế. |
| Nghi vấn | Does obsessive behavior significantly impact their daily life? |
Hành vi ám ảnh có ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của họ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has obsessive-compulsive disorder, doesn't he? |
Anh ấy bị rối loạn ám ảnh cưỡng chế, đúng không? |
| Phủ định | She isn't compulsive about cleaning, is she? |
Cô ấy không bị ám ảnh cưỡng chế về việc dọn dẹp, phải không? |
| Nghi vấn | The disorder isn't affecting him much, is it? |
Chứng rối loạn không ảnh hưởng đến anh ấy nhiều, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to seek therapy for her obsessive-compulsive disorder. |
Cô ấy sẽ tìm kiếm liệu pháp điều trị chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế của mình. |
| Phủ định | They are not going to let their child's compulsive behavior go unaddressed. |
Họ sẽ không để hành vi cưỡng chế của con mình không được giải quyết. |
| Nghi vấn | Is he going to ignore the obsessive thoughts that are disrupting his life? |
Anh ấy có định bỏ qua những suy nghĩ ám ảnh đang phá hoại cuộc sống của mình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was exhibiting obsessive behaviors yesterday afternoon. |
Anh ấy đã thể hiện những hành vi ám ảnh vào chiều hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't compulsively checking the door locks all night long. |
Cô ấy đã không kiểm tra khóa cửa một cách cưỡng ép suốt đêm dài. |
| Nghi vấn | Were they treating his disorder with medication last week? |
Họ có đang điều trị rối loạn của anh ấy bằng thuốc vào tuần trước không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been showing obsessive behaviors since she was a child. |
Cô ấy đã thể hiện những hành vi ám ảnh từ khi còn nhỏ. |
| Phủ định | They haven't been understanding the severity of his obsessive-compulsive disorder. |
Họ đã không hiểu được mức độ nghiêm trọng của chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế của anh ấy. |
| Nghi vấn | Has he been undergoing therapy for his disorder? |
Anh ấy có đang điều trị liệu pháp cho chứng rối loạn của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is obsessive about cleanliness. |
Cô ấy bị ám ảnh về sự sạch sẽ. |
| Phủ định | He does not have obsessive-compulsive disorder. |
Anh ấy không mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế. |
| Nghi vấn | Does she compulsively check the door locks? |
Cô ấy có cưỡng chế kiểm tra khóa cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsessive-compulsive disorder (ocd)".
