(Top Banner Ad)
obtrude
C1
verb C1 Giao tiếp xã hội

obtrude

UK: /əbˈtruːd/ • US: /əbˈtruːd/

Nghĩa tiếng Việt

làm phiền xâm phạm can thiệp nhô ra một cách khó coi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become noticeable in an unwelcome or intrusive way.

Vietnamese Meaning

Xâm nhập hoặc can thiệp một cách không được hoan nghênh hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't want to obtrude on their grief."

    "Anh ấy không muốn làm phiền nỗi đau của họ."

  • "The skyscrapers obtrude upon the landscape."

    "Các tòa nhà chọc trời nhô lên một cách khó coi trên cảnh quan."

  • "I didn't want to obtrude my opinions on anyone."

    "Tôi không muốn áp đặt ý kiến của mình lên bất kỳ ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obtrusion sự áp đặt, sự xen vào, sự can thiệp không mời
Adjective obtrusive gây chú ý một cách khó chịu, phô trương, xâm phạm
Adverb obtrusively một cách gây chú ý khó chịu, một cách phô trương, một cách xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtrudere
Latin
ob- (against, in the way)
Latin
trudere (to thrust, push)
English
obtrude

Gốc gác 'đẩy tới, ép buộc'

Từ 'obtrude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obtrudere', được ghép từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại', 'cản trở', 'trước mặt') và động từ 'trudere' (nghĩa là 'đẩy', 'thúc'). Do đó, nghĩa gốc của 'obtrude' là đẩy cái gì đó về phía trước một cách mạnh mẽ, thường là không mong muốn, từ đó phát triển thành nghĩa hiện đại là tự ý xen vào, áp đặt bản thân hoặc ý kiến của mình một cách không được hoan nghênh.

Usage Note

Từ 'obtrude' mang ý nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ sự xuất hiện hoặc hành động gây khó chịu, phiền toái do sự xâm phạm không gian riêng tư hoặc sự chú ý không mong muốn. Nó khác với 'intrude' ở chỗ 'obtrude' nhấn mạnh sự lộ liễu và khó chịu hơn, trong khi 'intrude' đơn giản chỉ việc bước vào hoặc can thiệp mà không có sự cho phép. So sánh với 'impose' (áp đặt), 'obtrude' tập trung vào sự xâm nhập vật lý hoặc sự hiện diện gây khó chịu, còn 'impose' thường ám chỉ việc áp đặt ý kiến, quy tắc hoặc gánh nặng lên người khác.

Prepositions

on upon into

Khi đi với 'on' hoặc 'upon', 'obtrude' chỉ việc áp đặt hoặc làm phiền ai đó/điều gì đó. Ví dụ: 'He didn't want to obtrude on their grief.' (Anh ấy không muốn làm phiền nỗi đau của họ). Khi đi với 'into', 'obtrude' chỉ việc xâm nhập hoặc can thiệp vào một tình huống hoặc cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'She didn't want to obtrude into their argument.' (Cô ấy không muốn can thiệp vào cuộc tranh cãi của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Obtrude
  • oneself obtrude oneself
    (tự ý chen vào, tự ý áp đặt bản thân (thường là không được hoan nghênh))
  • an opinion/idea obtrude an opinion/idea
    (áp đặt một ý kiến/ý tưởng (lên người khác))
Obtrude + Prepositional Phrase
  • upon obtrude upon someone's privacy
    (xâm phạm sự riêng tư của ai đó)
  • on obtrude on one's attention/thoughts
    (thu hút sự chú ý/chiếm lấy tâm trí của ai đó một cách không mong muốn)

Idioms

  • obtrude oneself upon someone/something

    Tự ý xen vào, tự áp đặt bản thân vào một tình huống, công việc, hoặc mối quan hệ mà không được mời hoặc không được chào đón.

    "He had a bad habit of obtruding himself upon private conversations."

    (Anh ấy có thói quen xấu là tự ý xen vào các cuộc trò chuyện riêng tư.)

  • obtrude on one's thoughts/mind

    Một ý nghĩ, hình ảnh, hoặc ký ức nào đó cứ hiện lên trong tâm trí, chiếm lấy suy nghĩ một cách dai dẳng và không mong muốn.

    "Memories of the accident kept obtruding on her mind."

    (Những ký ức về vụ tai nạn cứ liên tục hiện lên trong tâm trí cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtrude

verb
Lật mặt

Xâm nhập hoặc can thiệp một cách không được hoan nghênh hoặc không mong muốn.

"He didn't want to obtrude on their grief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to obtrude his opinions: he always interrupts and dominates conversations.
Anh ấy có xu hướng áp đặt ý kiến của mình: anh ấy luôn ngắt lời và chi phối các cuộc trò chuyện.
Phủ định
She made an effort not to obtrude: she quietly observed the meeting from the back.
Cô ấy đã cố gắng không xen vào: cô ấy lặng lẽ quan sát cuộc họp từ phía sau.
Nghi vấn
Does he obtrude too much: is he aware of how often he interrupts others?
Anh ấy có quá xâm phạm không: anh ấy có nhận thức được tần suất ngắt lời người khác không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to obtrude his opinions into every conversation.
Anh ấy có xu hướng áp đặt ý kiến của mình vào mọi cuộc trò chuyện.
Phủ định
She did not obtrude herself into their private discussion.
Cô ấy đã không xen vào cuộc thảo luận riêng tư của họ.
Nghi vấn
Did he obtrude his advice on them without being asked?
Anh ấy có tự ý đưa ra lời khuyên cho họ mà không được yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtrude".

Tôn trọng không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'không gian cá nhân' (personal space) và 'sự riêng tư' (privacy) được coi trọng. Hành động 'obtrude' – tức là tự ý xâm nhập, can thiệp hoặc áp đặt bản thân/ý kiến lên người khác mà không được cho phép – thường bị coi là thiếu lịch sự, thậm chí là thô lỗ, và vi phạm những ranh giới xã hội cơ bản. Việc tôn trọng ranh giới này là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội.

Quy tắc xã giao và sự tế nhị

Thuật ngữ 'obtrude' cũng phản ánh một khía cạnh của quy tắc xã giao (social etiquette) và sự tế nhị. Việc biết khi nào nên nói, khi nào nên lắng nghe, và khi nào nên giữ khoảng cách là điều quan trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội hài hòa. Một người bị coi là 'obtrusive' thường là người thiếu nhạy cảm với những tín hiệu xã hội này, gây ra sự khó chịu hoặc ngại ngùng cho người khác vì họ đã vượt quá giới hạn chấp nhận được.