(Top Banner Ad)
occasions
B2
Danh từ B2 Chung

occasions

UK: /əˈkeɪʒənz/ • US: /əˈkeɪʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

dịp sự kiện thời điểm cơ hội lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular time or event, or the time at which it takes place.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể, hoặc thời gian mà nó diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weddings are always happy occasions."

    "Đám cưới luôn là những dịp vui vẻ."

  • "I've seen him on several occasions."

    "Tôi đã gặp anh ấy vài lần."

  • "This is a great occasion for celebration."

    "Đây là một dịp tuyệt vời để ăn mừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion dịp, cơ hội, sự kiện
Verb occasion gây ra, tạo ra (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Adjective occasional thỉnh thoảng, đôi khi (xảy ra không thường xuyên)
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi (tại vài dịp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kad-
Latin
cadere
Late Latin
occasio
Old French
ocasion
Middle English
occasion
English
occasion

Từ sự 'Rơi Xuống' đến 'Dịp May'

Từ 'occasions' có gốc từ tiếng Latin 'occidere', mang nghĩa 'rơi xuống' hoặc 'xảy ra'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc mặt trời lặn hoặc một sự kiện nào đó 'xảy ra' vào một thời điểm nhất định. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thành 'cơ hội' hoặc 'dịp' khi một sự kiện đặc biệt 'rơi vào' một khoảng thời gian cụ thể. Thật thú vị khi một từ vốn chỉ sự 'rơi rụng' lại mang ý nghĩa về những 'dịp đặc biệt' trong cuộc sống!

Usage Note

Thường dùng để chỉ những sự kiện đặc biệt, quan trọng hoặc đáng nhớ. Khác với 'event' (sự kiện) ở chỗ 'occasion' thường mang tính trang trọng và có ý nghĩa hơn. So sánh với 'time' (thời gian), 'occasion' cụ thể và xác định hơn.
Nhấn mạnh tính phù hợp, đúng thời điểm của một sự kiện. Khác với nghĩa đầu tiên ở chỗ nghĩa này tập trung vào cơ hội hơn là bản thân sự kiện.

Prepositions

on for

'On an occasion': Diễn tả một thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'On one occasion, I saw him...' (Vào một dịp, tôi đã thấy anh ấy...). 'For an occasion': Diễn tả mục đích, lý do của dịp đó. Ví dụ: 'This dress is for a special occasion' (Chiếc váy này dành cho một dịp đặc biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occasions
  • special special occasions
    (những dịp đặc biệt)
  • important important occasions
    (những dịp quan trọng)
  • rare rare occasions
    (những dịp hiếm hoi)
  • various various occasions
    (nhiều dịp khác nhau)
  • festive festive occasions
    (những dịp lễ hội, vui vẻ)
  • formal formal occasions
    (những dịp trang trọng)
Verb + occasions
  • mark mark occasions
    (đánh dấu những dịp đặc biệt)
  • celebrate celebrate occasions
    (tổ chức, kỷ niệm những dịp)
Prepositional Phrases
  • on on occasions
    (thỉnh thoảng, đôi khi)
  • for for special occasions
    (dành cho những dịp đặc biệt)
Noun + occasions
  • family family occasions
    (những dịp gia đình)
  • social social occasions
    (những dịp giao lưu xã hội)

Idioms

  • on occasion(s)

    thỉnh thoảng, đôi khi

    "She visits her old friends on occasion."

    (Thỉnh thoảng cô ấy ghé thăm những người bạn cũ của mình.)

  • rise to the occasion

    xoay sở tốt trong tình huống khó khăn; vượt lên tình thế

    "Despite the pressure, the team rose to the occasion and won the championship."

    (Mặc dù chịu áp lực, đội đã xoay sở tốt và giành chức vô địch.)

  • a special occasion

    một dịp đặc biệt, một sự kiện trọng đại

    "Wearing a suit is usually reserved for a special occasion."

    (Mặc vest thường chỉ dành cho những dịp đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasions

Danh từ
Lật mặt

Một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể, hoặc thời gian mà nó diễn ra.

"Weddings are always happy occasions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, such occasions are rare!
Chà, những dịp như vậy thật hiếm!
Phủ định
Alas, this is no occasion for celebration.
Than ôi, đây không phải là dịp để ăn mừng.
Nghi vấn
Oh, is this an occasional thing?
Ồ, đây có phải là chuyện thỉnh thoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasions".

Tầm quan trọng của việc Kỷ niệm các Dịp Đặc biệt

Trong văn hóa phương Tây, việc kỷ niệm các 'dịp đặc biệt' như sinh nhật, lễ cưới, ngày lễ tốt nghiệp, hay các ngày lễ lớn (Giáng Sinh, Phục Sinh) đóng vai trò rất quan trọng. Đây là cơ hội để gia đình và bạn bè tụ họp, thể hiện tình yêu thương, và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ. Việc tặng quà cũng là một phần không thể thiếu trong nhiều dịp này.

Trang phục và Phong cách cho các Dịp Đặc biệt

Tùy thuộc vào tính chất của 'dịp' (occasion) mà có những quy tắc về trang phục và nghi thức xã giao khác nhau. Ví dụ, một 'formal occasion' (dịp trang trọng) như tiệc gala đòi hỏi trang phục lịch sự (vest/suit, đầm dạ hội), trong khi một 'casual occasion' (dịp thông thường) cho phép trang phục thoải mái hơn. Hiểu rõ điều này giúp người học tiếng Anh hòa nhập tốt hơn vào các bối cảnh xã hội.