(Top Banner Ad)
occipital
C1
tính từ C1 Y học

occipital

UK: /ɒkˈsɪpɪtl̩/ • US: /ɑːkˈsɪpɪtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về xương chẩm chẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the occiput or the back of the head or skull.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến xương chẩm hoặc phía sau đầu hoặc hộp sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occipital lobe is responsible for visual processing."

    "Thùy chẩm chịu trách nhiệm xử lý thị giác."

  • "Occipital neuralgia can cause severe headaches."

    "Đau dây thần kinh chẩm có thể gây ra những cơn đau đầu dữ dội."

  • "The occipital bone protects the brainstem."

    "Xương chẩm bảo vệ thân não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occiput phần sau của đầu, xương chẩm
Noun occipital bone xương chẩm
Adjective occipital thuộc về xương chẩm; ở vùng chẩm
Adverb occipitally ở/về phía chẩm

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin
ob-
Latin
occiput
Late Latin
occipitalis
English
occipital

Nguồn gốc của 'occipital'

'Occipital' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'đối diện' hoặc 'phía sau') và danh từ 'caput' (nghĩa là 'đầu'). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'occiput', tức là 'phần sau của đầu'. Sau đó, tính từ 'occipitalis' trong tiếng Latin muộn được dùng để chỉ những gì liên quan đến phần này, và từ đó ra đời 'occipital' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'occipital' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học để mô tả các cấu trúc hoặc khu vực nằm ở phía sau đầu. Nó thường được sử dụng để chỉ xương chẩm (occipital bone) hoặc các thùy chẩm (occipital lobes) của não bộ. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'occipital' trong ngữ cảnh này, vì nó là một thuật ngữ giải phẫu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Occipital + Noun
  • lobe occipital lobe
    (thùy chẩm (phần não xử lý thị giác))
  • bone occipital bone
    (xương chẩm)
  • artery occipital artery
    (động mạch chẩm)
  • nerve greater occipital nerve
    (dây thần kinh chẩm lớn)
  • region occipital region
    (vùng chẩm (phía sau đầu))
  • headache occipital headache
    (đau đầu vùng chẩm)

Idioms

  • occipital lobe

    thùy chẩm (vùng não xử lý thông tin thị giác)

    "Damage to the occipital lobe can lead to vision problems."

    (Tổn thương thùy chẩm có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực.)

  • occipital bone

    xương chẩm (xương nằm ở phía sau và đáy hộp sọ)

    "The occipital bone forms the back and base of the skull."

    (Xương chẩm tạo thành phần sau và đáy của hộp sọ.)

  • greater occipital nerve

    dây thần kinh chẩm lớn (một dây thần kinh cảm giác ở phía sau đầu)

    "Compression of the greater occipital nerve can cause a type of headache called occipital neuralgia."

    (Chèn ép dây thần kinh chẩm lớn có thể gây ra một loại đau đầu gọi là đau dây thần kinh chẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occipital

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến xương chẩm hoặc phía sau đầu hoặc hộp sọ.

"The occipital lobe is responsible for visual processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occipital".

Thùy chẩm và Thị giác

Thùy chẩm (occipital lobe) là khu vực của não bộ nằm ở phía sau đầu, đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý thông tin thị giác. Mặc dù từ 'occipital' thường dùng trong y học, việc hiểu rõ chức năng này giúp người học biết rằng khu vực 'phía sau đầu' không chỉ là cấu trúc vật lý mà còn là nơi chịu trách nhiệm chính cho khả năng nhìn, một giác quan cực kỳ quan trọng đối với con người. Bất kỳ tổn thương nào ở vùng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nhìn, từ mất thị lực một phần đến mù lòa.

An toàn vùng đầu

Trong nhiều nền văn hóa, vùng đầu, đặc biệt là phía sau đầu (nơi có xương chẩm), được xem là một vùng dễ bị tổn thương và cần được bảo vệ. Trong thể thao hay các hoạt động nguy hiểm, việc đội mũ bảo hiểm là rất quan trọng để bảo vệ hộp sọ và các phần não nhạy cảm như thùy chẩm khỏi chấn thương. Điều này phản ánh sự nhận thức chung về tầm quan trọng của việc bảo vệ phần này của cơ thể.