(Top Banner Ad)
temporal
C1
Adjective C1 Tổng quát (có thể liên quan đến Triết học, Khoa học, Lịch sử)

temporal

UK: /ˈtempərəl/ • US: /ˈtempərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thời gian trần tục thế tục thuộc thái dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to time.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temporal nature of human existence."

    "Bản chất hữu hạn của sự tồn tại của con người."

  • "The king's temporal authority was limited by the power of the church."

    "Quyền lực thế tục của nhà vua bị giới hạn bởi quyền lực của nhà thờ."

  • "We live in a temporal world."

    "Chúng ta sống trong một thế giới trần tục."

  • "The temporal lobe is responsible for processing auditory information."

    "Thùy thái dương chịu trách nhiệm xử lý thông tin thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporality Tính chất tạm thời, hữu hạn của sự tồn tại; trạng thái liên quan đến thời gian (trong triết học)
Adverb temporally Một cách tạm thời; liên quan đến thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể liên quan đến Triết học, Khoa học, Lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temporalis
English
temporal

Nguồn gốc của 'Temporal'

Từ 'temporal' xuất phát từ tiếng Latin 'temporalis', liên quan đến 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ những thứ tạm thời hoặc liên quan đến thời gian trôi qua.

Usage Note

Chỉ mối quan hệ với thời gian, thường được dùng để đối lập với những thứ vĩnh cửu, không thay đổi (eternal, permanent). 'Temporal' nhấn mạnh đến tính chất tạm thời, hữu hạn của sự vật, hiện tượng trong dòng chảy thời gian. Cần phân biệt với 'temporary' (tạm thời) vì 'temporal' mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm cả khái niệm về thời gian nói chung, trong khi 'temporary' chỉ tính tạm thời trong một khoảng thời gian cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporal
  • short temporal duration
    (thời gian tồn tại ngắn ngủi)
  • brief temporal period
    (giai đoạn thời gian ngắn)
  • specific temporal context
    (bối cảnh thời gian cụ thể)
temporal + Noun
  • temporal lobe
    (thùy thái dương (của não))
  • temporal resolution
    (độ phân giải thời gian)
  • temporal variations
    (các biến thể theo thời gian)

Idioms

  • To have a temporal existence

    Có một sự tồn tại tạm thời

    "All living things have a temporal existence."

    (Mọi sinh vật sống đều có một sự tồn tại tạm thời.)

  • Within the temporal realm

    Trong phạm vi thế tục, trần tục

    "These laws apply within the temporal realm, not the spiritual one."

    (Những luật lệ này áp dụng trong phạm vi thế tục, không phải phạm vi tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến thời gian.

"The temporal nature of human existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the artist's fame is temporal, his art will live on forever.
Mặc dù sự nổi tiếng của nghệ sĩ chỉ là nhất thời, nhưng nghệ thuật của anh ấy sẽ sống mãi.
Phủ định
Unless we address climate change, the temporal effects on our planet will not be reversible.
Trừ khi chúng ta giải quyết biến đổi khí hậu, những ảnh hưởng nhất thời đến hành tinh của chúng ta sẽ không thể đảo ngược.
Nghi vấn
If scientific theories are always subject to revision, is any knowledge truly permanent, or is it all temporally contingent?
Nếu các lý thuyết khoa học luôn phải chịu sự sửa đổi, liệu có kiến thức nào thực sự vĩnh viễn, hay tất cả đều phụ thuộc vào thời gian?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the temporal nature of life is truly fleeting!
Ồ, bản chất phù du của cuộc sống thật sự trôi nhanh!
Phủ định
Alas, we can't escape the temporally bound existence we inhabit!
Than ôi, chúng ta không thể thoát khỏi sự tồn tại bị ràng buộc về mặt thời gian mà chúng ta đang sống!
Nghi vấn
Oh, is this just a temporal problem?
Ồ, đây có phải chỉ là một vấn đề tạm thời?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the contract had temporal clauses regarding project deadlines.
Cô ấy nói rằng hợp đồng có các điều khoản tạm thời liên quan đến thời hạn dự án.
Phủ định
He told me that he did not view art as temporally bound to a specific era.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không xem nghệ thuật bị ràng buộc về mặt thời gian với một kỷ nguyên cụ thể.
Nghi vấn
The student asked if the professor considered the essay's arguments to be too temporal and lacking in long-term significance.
Sinh viên hỏi liệu giáo sư có cho rằng các luận điểm của bài luận quá mang tính thời điểm và thiếu ý nghĩa lâu dài hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of this policy are temporal.
Lợi ích của chính sách này chỉ là tạm thời.
Phủ định
Are these regulations not temporal?
Phải chăng những quy định này không mang tính tạm thời?
Nghi vấn
Do temporal factors influence his decision-making?
Liệu các yếu tố thời gian có ảnh hưởng đến việc ra quyết định của anh ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offer temporal contracts to new employees.
Công ty sẽ cung cấp các hợp đồng tạm thời cho nhân viên mới.
Phủ định
The benefits package is not going to include temporal coverage for dental care.
Gói phúc lợi sẽ không bao gồm bảo hiểm nha khoa tạm thời.
Nghi vấn
Will the temporal nature of this assignment affect my career prospects?
Liệu tính chất tạm thời của công việc này có ảnh hưởng đến triển vọng nghề nghiệp của tôi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temporal arrangement of the artifacts suggested they belonged to different eras.
Sự sắp xếp theo thời gian của các hiện vật cho thấy chúng thuộc về các kỷ nguyên khác nhau.
Phủ định
The company didn't temporally prioritize employee well-being, leading to high turnover.
Công ty đã không ưu tiên sức khỏe của nhân viên về mặt thời gian, dẫn đến tỷ lệ thôi việc cao.
Nghi vấn
Did the archaeologists find any temporal markers that indicated the age of the settlement?
Các nhà khảo cổ có tìm thấy bất kỳ dấu hiệu thời gian nào cho thấy tuổi của khu định cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal".

Quan niệm về Thời gian

Ở phương Tây, thời gian thường được xem là tuyến tính và có thể đo đếm được, dẫn đến sự chú trọng vào hiệu quả và năng suất. Điều này ảnh hưởng đến cách mọi người tổ chức cuộc sống và công việc của họ.

Thùy Thái Dương và Trí nhớ

Trong khoa học thần kinh, thùy thái dương (temporal lobe) của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý trí nhớ, ngôn ngữ và cảm xúc. Tổn thương ở khu vực này có thể dẫn đến các vấn đề về trí nhớ và nhận thức.