(Top Banner Ad)
parietal
C1
adjective C1 Y học/Giải phẫu học, Kiến trúc

parietal

UK: /pəˈraɪ.ə.təl/ • US: /pəˈraɪ.ə.təl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc thành đỉnh (đầu) thuộc thùy đỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the wall of a body cavity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thành của một khoang cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parietal pleura lines the inner surface of the chest wall."

    "Màng phổi thành lót bề mặt bên trong của thành ngực."

  • "The surgeon made an incision through the parietal tissue."

    "Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường qua mô thành."

  • "The parietal bone forms a significant portion of the skull."

    "Xương đỉnh đầu tạo thành một phần quan trọng của hộp sọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parietal (thuộc) thành, (thuộc) đỉnh (ví dụ: xương đỉnh, thùy đỉnh não)
Noun parietal xương đỉnh (đầu); thùy đỉnh (não) (viết tắt của parietal bone/lobe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paries
Latin
parietalis
English
parietal

Bức tường trong đầu bạn

Từ "parietal" bắt nguồn từ tiếng Latin "paries" có nghĩa là "bức tường". Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến một bức tường. Trong giải phẫu học, nó dùng để mô tả xương đỉnh đầu (parietal bone) vì chúng tạo thành "bức tường" ở hai bên và đỉnh hộp sọ. Ngay cả các thùy đỉnh (parietal lobe) trong não cũng được gọi như vậy vì chúng nằm ở khu vực này, giống như những bức tường bảo vệ suy nghĩ của chúng ta.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'parietal' thường được dùng để chỉ lớp màng bên ngoài bao phủ một cơ quan hoặc thành của một khoang cơ thể, phân biệt với lớp màng trực tiếp bao phủ cơ quan đó (ví dụ: màng phổi thành so với màng phổi tạng). Cũng có thể liên quan đến xương đỉnh đầu.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ bộ phận hoặc khoang cơ thể mà nó liên quan đến. Ví dụ: 'parietal pleura' (màng phổi thành).

Collocations (Từ đi kèm)

Parietal + Noun (trong giải phẫu)
  • parietal parietal bone
    (xương đỉnh đầu)
  • parietal parietal lobe
    (thùy đỉnh não)
  • parietal parietal cells
    (tế bào thành (trong dạ dày))
  • parietal parietal pleura
    (lá thành màng phổi)
  • parietal parietal peritoneum
    (phúc mạc thành)
  • parietal parietal cortex
    (vỏ não thùy đỉnh)
Adjective + Parietal + Noun
  • superior superior parietal lobule
    (tiểu thùy đỉnh trên)
  • inferior inferior parietal lobule
    (tiểu thùy đỉnh dưới)
Khác
  • parietal parietal art
    (nghệ thuật trên vách hang động (ví dụ: tranh hang))

Idioms

  • parietal art

    nghệ thuật trên vách đá hoặc tường hang động, đặc biệt là của người tiền sử (khác với nghệ thuật di động)

    "Parietal art provides crucial insights into the beliefs and daily lives of early humans."

    (Nghệ thuật trên vách hang động (parietal art) cung cấp những hiểu biết quan trọng về tín ngưỡng và đời sống hàng ngày của người tiền sử.)

  • parietal lobe

    thùy đỉnh não (một phần của não chịu trách nhiệm xử lý thông tin giác quan như xúc giác và nhận thức không gian)

    "Damage to the parietal lobe can affect a person's spatial awareness."

    (Tổn thương thùy đỉnh não (parietal lobe) có thể ảnh hưởng đến nhận thức không gian của một người.)

  • parietal bone

    xương đỉnh đầu (một trong hai xương lớn tạo thành đỉnh và hai bên hộp sọ)

    "The skull is composed of several bones, including the two parietal bones."

    (Hộp sọ được cấu tạo từ nhiều xương, bao gồm hai xương đỉnh đầu (parietal bone).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parietal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến thành của một khoang cơ thể.

"The parietal pleura lines the inner surface of the chest wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parietal lobe, which is responsible for spatial awareness, processes sensory information.
Thùy đỉnh, nơi chịu trách nhiệm nhận thức không gian, xử lý thông tin giác quan.
Phủ định
The patient's parietal cortex, which the doctor examined carefully, showed no signs of damage.
Vỏ não đỉnh của bệnh nhân, nơi mà bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận, không có dấu hiệu tổn thương.
Nghi vấn
Is the parietal bone, which forms part of the skull, essential for protecting the brain?
Xương đỉnh, vốn là một phần của hộp sọ, có cần thiết để bảo vệ não bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parietal".

Vai trò của Thùy Đỉnh trong não bộ

Thùy đỉnh (parietal lobe) trong não bộ con người đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xử lý thông tin giác quan như xúc giác, nhiệt độ, áp lực, và đặc biệt là nhận thức không gian. Nó giúp chúng ta định hướng trong môi trường, hiểu được vị trí của cơ thể mình trong không gian và xử lý thông tin từ các giác quan khác. Tổn thương thùy đỉnh có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh.

Nghệ thuật trên vách hang động thời tiền sử

Thuật ngữ 'parietal art' thường dùng để chỉ các hình vẽ, khắc hoặc điêu khắc được tìm thấy trên các vách đá hoặc tường hang động từ thời tiền sử, đặc biệt là trong thời kỳ Đồ đá cũ. Những tác phẩm nghệ thuật này, như các bức tranh nổi tiếng ở hang Lascaux hay Altamira, cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa, tín ngưỡng và cuộc sống hàng ngày của tổ tiên loài người, chứng minh khả năng sáng tạo nghệ thuật của họ từ rất sớm.