(Top Banner Ad)
occupational
C1
adjective C1 Kinh tế, Xã hội học, Y tế

occupational

UK: /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən.əl/ • US: /ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nghề nghiệp liên quan đến công việc nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a job or profession.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến công việc hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Occupational therapy helps people with disabilities improve their ability to perform daily tasks."

    "Liệu pháp nghề nghiệp giúp những người khuyết tật cải thiện khả năng thực hiện các công việc hàng ngày."

  • "The company provides occupational health services to its employees."

    "Công ty cung cấp dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp cho nhân viên của mình."

  • "Occupational safety is a major concern in the construction industry."

    "An toàn lao động là một mối quan tâm lớn trong ngành xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occupation nghề nghiệp, công việc; sự chiếm đóng
Verb occupy chiếm giữ, ở, cư trú; làm bận rộn
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp, liên quan đến công việc
Adverb occupationally một cách nghề nghiệp, liên quan đến công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Italic
*kapiō
Latin
capere
Latin
occupare
Latin
occupatio
Old French
occupation
English
occupation
English
occupational

Hành trình từ 'chiếm giữ' đến 'nghề nghiệp'

Từ 'occupational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occupare', có nghĩa là 'chiếm giữ' hoặc 'nắm lấy'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'occupatio' (sự chiếm giữ, công việc) và sau đó là 'occupation' trong tiếng Anh (nghề nghiệp, sự chiếm đóng). Hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ 'occupational' vào thế kỷ 19, chỉ những gì liên quan đến công việc hoặc nghề nghiệp.

Usage Note

Từ 'occupational' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến công việc, nghề nghiệp, hoặc các hoạt động làm việc. Nó có thể ám chỉ đến các kỹ năng, rủi ro, hoặc các khía cạnh khác của một nghề nghiệp cụ thể. Nó khác với 'professional' ở chỗ 'professional' thường mang ý nghĩa trình độ chuyên môn cao và đạo đức nghề nghiệp, trong khi 'occupational' chỉ đơn thuần là liên quan đến công việc.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', nó thường chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề (ví dụ: occupational health). Khi đi với 'of', nó thường mô tả một đặc tính thuộc về nghề nghiệp (ví dụ: occupational hazards).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (Occupational + Noun)
  • hazard occupational hazard
    (mối nguy hiểm nghề nghiệp)
  • disease occupational disease
    (bệnh nghề nghiệp)
  • therapy occupational therapy
    (liệu pháp nghề nghiệp (vật lý trị liệu cho người bị bệnh/thương tật để giúp họ sống độc lập))
  • health occupational health
    (sức khỏe nghề nghiệp)
  • safety occupational safety
    (an toàn nghề nghiệp)
  • stress occupational stress
    (căng thẳng nghề nghiệp)
  • risk occupational risk
    (rủi ro nghề nghiệp)
  • exposure occupational exposure
    (tiếp xúc nghề nghiệp)
  • guidance occupational guidance
    (hướng nghiệp)
  • therapist occupational therapist
    (chuyên gia trị liệu nghề nghiệp)

Idioms

  • occupational hazard

    một rủi ro, nguy hiểm hoặc điều khó chịu thường gặp và được chấp nhận như một phần không thể tránh khỏi của một công việc cụ thể.

    "Long hours and high pressure are an occupational hazard in the finance industry."

    (Thời gian làm việc dài và áp lực cao là một rủi ro nghề nghiệp trong ngành tài chính.)

  • occupational therapy

    một chuyên ngành y tế giúp bệnh nhân phục hồi các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày và công việc sau chấn thương hoặc bệnh tật.

    "After her stroke, she started occupational therapy to regain independence in daily tasks."

    (Sau cơn đột quỵ, cô ấy bắt đầu liệu pháp nghề nghiệp để lấy lại khả năng độc lập trong các công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến công việc hoặc nghề nghiệp.

"Occupational therapy helps people with disabilities improve their ability to perform daily tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you choose an occupational field you enjoy, you will likely be more successful.
Nếu bạn chọn một lĩnh vực nghề nghiệp mà bạn yêu thích, bạn có khả năng sẽ thành công hơn.
Phủ định
If the occupational therapist doesn't follow the safety protocols, the patient will not improve.
Nếu nhà trị liệu nghề nghiệp không tuân thủ các quy trình an toàn, bệnh nhân sẽ không cải thiện.
Nghi vấn
Will the company provide occupational training if the employee lacks the necessary skills?
Công ty có cung cấp đào tạo nghề nghiệp nếu nhân viên thiếu các kỹ năng cần thiết không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had chosen a different occupational path, he would be much happier now.
Nếu anh ấy đã chọn một con đường sự nghiệp khác, anh ấy đã hạnh phúc hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If she hadn't experienced such occupational stress, she wouldn't be considering early retirement.
Nếu cô ấy không trải qua căng thẳng nghề nghiệp như vậy, cô ấy đã không xem xét việc nghỉ hưu sớm.
Nghi vấn
If they had received better occupational training, would they be more successful in their current roles?
Nếu họ được đào tạo nghề tốt hơn, liệu họ có thành công hơn trong vai trò hiện tại của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been researching occupational hazards for twenty years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã nghiên cứu các rủi ro nghề nghiệp trong hai mươi năm.
Phủ định
They won't have been addressing occupational safety concerns effectively enough before the new regulations are implemented.
Họ sẽ không giải quyết đủ hiệu quả các lo ngại về an toàn lao động trước khi các quy định mới được thực thi.
Nghi vấn
Will the company have been providing occupational training to all new employees by the end of next quarter?
Liệu công ty có cung cấp đào tạo nghề nghiệp cho tất cả nhân viên mới vào cuối quý tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapists are addressing occupational hazards in the factory.
Các nhà trị liệu đang giải quyết các mối nguy hiểm nghề nghiệp trong nhà máy.
Phủ định
She is not receiving occupational therapy due to insurance issues.
Cô ấy không được điều trị nghề nghiệp do các vấn đề bảo hiểm.
Nghi vấn
Are they providing occupational training for the new recruits?
Họ có đang cung cấp đào tạo nghề nghiệp cho những người mới tuyển dụng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His injury is occupational.
Vết thương của anh ấy là do nghề nghiệp.
Phủ định
She does not believe her health problems are occupational.
Cô ấy không tin rằng các vấn đề sức khỏe của cô ấy là do nghề nghiệp.
Nghi vấn
Does he consider those tasks occupational?
Anh ấy có coi những nhiệm vụ đó là nghề nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupational".

An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSH)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, lĩnh vực An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (Occupational Safety and Health - OSH) được coi trọng đặc biệt. Có những tổ chức và luật pháp chặt chẽ (như OSHA ở Mỹ) để bảo vệ người lao động khỏi tai nạn và bệnh nghề nghiệp, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và lành mạnh. Đây là một quyền cơ bản của người lao động và là trách nhiệm của người sử dụng lao động.

Giá trị của Liệu pháp Nghề nghiệp

Liệu pháp Nghề nghiệp (Occupational Therapy) là một ngành y tế quan trọng ở phương Tây. Nó không chỉ giúp phục hồi thể chất mà còn tập trung vào việc giúp cá nhân (có thể là người già, người khuyết tật, hoặc người đang hồi phục sau chấn thương) lấy lại các kỹ năng cần thiết để thực hiện các hoạt động hàng ngày và tham gia vào công việc hoặc xã hội một cách độc lập, cải thiện chất lượng cuộc sống.