(Top Banner Ad)
ocean acidification
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

ocean acidification

UK: /ˈəʊʃən əˌsɪdəfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈoʊʃən əˌsɪdəfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

axit hóa đại dương sự axit hóa đại dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ongoing decrease in the pH of the Earth's oceans, caused by the uptake of carbon dioxide (CO2) from the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Sự giảm liên tục độ pH của các đại dương trên Trái Đất, gây ra bởi sự hấp thụ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean acidification poses a significant threat to marine ecosystems."

    "Sự axit hóa đại dương gây ra một mối đe dọa đáng kể cho các hệ sinh thái biển."

  • "Scientists are studying the effects of ocean acidification on coral reefs."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của sự axit hóa đại dương đối với các rạn san hô."

  • "Reducing carbon emissions is crucial to mitigate ocean acidification."

    "Giảm lượng khí thải carbon là rất quan trọng để giảm thiểu sự axit hóa đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid Axit (chất có tính axit)
Adjective acidic Có tính axit, chua
Verb acidify Axit hóa, làm cho có tính axit
Noun ocean Đại dương
Adjective oceanic Thuộc về đại dương
Noun oceanography Hải dương học
Noun acidifier Chất axit hóa

Synonyms

marine acidification (axit hóa biển)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
océan
English
ocean
Latin
acidus
English
acidify
English
acidification

Nguồn gốc từ 'Ocean'

Từ 'ocean' (đại dương) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Ōkeanós', tên của một vị thần titan khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, người được cho là dòng sông vĩ đại bao quanh thế giới. Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin là 'ōceanus', rồi qua tiếng Pháp cổ 'océan' trước khi trở thành 'ocean' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự ra đời của 'Ocean Acidification'

Cụm từ 'ocean acidification' (axit hóa đại dương) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, được ghép từ 'ocean' và 'acidification'. 'Acidification' bắt nguồn từ 'acidify' (làm axit hóa), mà 'acid' lại từ tiếng Latin 'acidus' nghĩa là 'chua'. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng khoa học vào đầu những năm 2000 để mô tả hiện tượng pH của nước biển giảm do hấp thụ carbon dioxide dư thừa trong khí quyển.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một quá trình hóa học làm giảm độ pH của nước biển, khiến nước biển trở nên axit hơn. Điều này chủ yếu là do sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển do hoạt động của con người, đặc biệt là đốt nhiên liệu hóa thạch. 'Ocean acidification' không có nghĩa là đại dương trở nên có tính axit, mà là ít kiềm hơn.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc phạm vi ảnh hưởng: 'ocean acidification of the Arctic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean acidification
  • severe severe ocean acidification
    (sự axit hóa đại dương nghiêm trọng)
  • rapid rapid ocean acidification
    (sự axit hóa đại dương nhanh chóng)
  • global global ocean acidification
    (sự axit hóa đại dương toàn cầu)
  • ongoing ongoing ocean acidification
    (sự axit hóa đại dương đang diễn ra)
Verb + ocean acidification
  • combat combat ocean acidification
    (chống lại sự axit hóa đại dương)
  • mitigate mitigate ocean acidification
    (làm giảm nhẹ sự axit hóa đại dương)
  • cause cause ocean acidification
    (gây ra sự axit hóa đại dương)
  • address address ocean acidification
    (giải quyết vấn đề axit hóa đại dương)
  • study study ocean acidification
    (nghiên cứu về sự axit hóa đại dương)
Noun + of/for/to + ocean acidification
  • impacts of impacts of ocean acidification
    (những tác động của sự axit hóa đại dương)
  • threat of threat of ocean acidification
    (mối đe dọa từ sự axit hóa đại dương)
  • effects of effects of ocean acidification
    (những ảnh hưởng của sự axit hóa đại dương)
  • solutions to solutions to ocean acidification
    (các giải pháp cho sự axit hóa đại dương)

Idioms

  • the other CO2 problem

    vấn đề CO2 còn lại (ám chỉ axit hóa đại dương song song với biến đổi khí hậu)

    "Ocean acidification is often referred to as 'the other CO2 problem' because it's driven by the same carbon emissions that cause global warming."

    (Axit hóa đại dương thường được gọi là 'vấn đề CO2 còn lại' vì nó bị thúc đẩy bởi cùng lượng khí thải carbon gây ra sự nóng lên toàn cầu.)

  • climate change's equally destructive sibling

    người anh em song sinh tàn phá không kém của biến đổi khí hậu

    "Experts warn that ocean acidification is climate change's equally destructive sibling, posing severe threats to marine life."

    (Các chuyên gia cảnh báo rằng axit hóa đại dương là người anh em song sinh tàn phá không kém của biến đổi khí hậu, gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng cho đời sống sinh vật biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean acidification

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm liên tục độ pH của các đại dương trên Trái Đất, gây ra bởi sự hấp thụ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển.

"Ocean acidification poses a significant threat to marine ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean acidification".

Mối đe dọa toàn cầu

Axit hóa đại dương được công nhận là một trong những thách thức môi trường toàn cầu lớn nhất của thế kỷ 21, thường xuyên được thảo luận bên cạnh biến đổi khí hậu. Nó là một chủ đề quan trọng trong các hội nghị và chính sách quốc tế về bảo vệ môi trường biển, làm nổi bật sự kết nối giữa các hệ sinh thái và hoạt động của con người.

Ảnh hưởng đến sinh kế và văn hóa

Hiện tượng này gây ra mối lo ngại sâu sắc trong các cộng đồng ven biển và ngư dân trên toàn thế giới, đặc biệt là những nơi phụ thuộc vào ngành nuôi trồng và đánh bắt hải sản (như hàu, sò, san hô). San hô và các loài có vỏ (shellfish) là những sinh vật bị ảnh hưởng nặng nề nhất, đe dọa đến nguồn thực phẩm, sinh kế và cả các giá trị văn hóa gắn liền với biển.