(Top Banner Ad)
odometer
B2
noun B2 Ô tô, Kỹ thuật

odometer

UK: /əʊˈdɒmɪtə(r)/ • US: /oʊˈdɑːmə.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo quãng đường công tơ mét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring the distance traveled by a wheeled vehicle.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo quãng đường đã đi của một phương tiện có bánh xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The odometer reading was over 200,000 miles."

    "Số đọc trên đồng hồ đo quãng đường là hơn 200.000 dặm."

  • "He checked the odometer before starting his road trip."

    "Anh ấy kiểm tra đồng hồ đo quãng đường trước khi bắt đầu chuyến đi đường dài của mình."

  • "The mechanic used the odometer reading to estimate the car's wear and tear."

    "Người thợ máy đã sử dụng số đọc trên đồng hồ đo quãng đường để ước tính độ hao mòn của xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speedometer
Noun tachometer
Noun pedometer
Noun thermometer

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hodos
Ancient Greek
metron
English
odometer

Nguồn gốc cổ xưa của 'odometer'

Từ 'odometer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai từ: 'hodos' (ὁδός), có nghĩa là 'con đường' hoặc 'hành trình', và 'metron' (μέτρον), có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, 'odometer' theo nghĩa đen là 'thiết bị đo đường đi', mô tả chính xác chức năng của nó là đo quãng đường một phương tiện đã di chuyển.

Usage Note

Odometer thường được tìm thấy trên bảng điều khiển của ô tô, xe máy, xe đạp, và các phương tiện khác. Nó ghi lại tổng quãng đường mà phương tiện đã di chuyển trong suốt vòng đời của nó. Odometer khác với trip meter (đồng hồ đo quãng đường đi), cái mà có thể được thiết lập lại về không để theo dõi quãng đường đi trong một chuyến đi cụ thể. Đôi khi 'clock' trong văn nói ở Anh.

Prepositions

on in

Odometer thường đi với 'on' khi chỉ vị trí của nó (ví dụ: The odometer is on the dashboard). 'In' có thể được sử dụng khi nói về một phương tiện nào đó (ví dụ: The car's odometer showed...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odometer
  • digital digital odometer
    (đồng hồ đo quãng đường điện tử)
  • faulty faulty odometer
    (đồng hồ đo quãng đường bị lỗi/hỏng)
  • high high odometer reading
    (số liệu đo quãng đường cao)
Verb + odometer
  • read read the odometer
    (đọc số trên đồng hồ đo quãng đường)
  • roll back roll back the odometer
    (quay ngược số trên đồng hồ đo quãng đường (gian lận))
  • tamper with tamper with the odometer
    (can thiệp/làm giả đồng hồ đo quãng đường)
Noun + odometer
  • odometer odometer reading
    (số liệu/chỉ số trên đồng hồ đo quãng đường)
  • odometer odometer fraud
    (gian lận đồng hồ đo quãng đường)

Idioms

  • roll back the odometer

    quay ngược số công tơ mét (gian lận để làm giảm quãng đường xe đã đi, thường gặp khi bán xe cũ)

    "It's illegal to roll back the odometer on a car before selling it."

    (Việc quay ngược số công tơ mét của một chiếc xe trước khi bán là bất hợp pháp.)

  • clocking the odometer

    can thiệp vào công tơ mét (thuật ngữ tiếng Anh-Anh, có nghĩa tương tự 'roll back')

    "The dealer was accused of clocking the odometer to make the car seem less used."

    (Người bán hàng bị buộc tội đã can thiệp vào công tơ mét để làm cho chiếc xe trông như ít được sử dụng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odometer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo quãng đường đã đi của một phương tiện có bánh xe.

"The odometer reading was over 200,000 miles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic is going to check the odometer reading before he starts working on the car.
Người thợ máy sẽ kiểm tra số đo trên công tơ mét trước khi bắt đầu làm việc trên xe.
Phủ định
The car owner is not going to rely solely on the odometer to determine when to change the oil.
Chủ xe sẽ không chỉ dựa vào công tơ mét để xác định thời điểm thay dầu.
Nghi vấn
Are they going to reset the odometer after the repair?
Họ có định đặt lại công tơ mét sau khi sửa chữa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's odometer shows the total distance it travels.
Công tơ mét của xe hiển thị tổng quãng đường xe đi được.
Phủ định
The odometer does not always reflect the true mileage if it's been tampered with.
Công tơ mét không phải lúc nào cũng phản ánh đúng số dặm thực tế nếu nó đã bị can thiệp.
Nghi vấn
Does the odometer reading match the service records?
Số đọc trên công tơ mét có khớp với hồ sơ bảo dưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odometer".

Gian lận đồng hồ đo quãng đường (Odometer Fraud)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, hành vi 'quay ngược' (roll back) đồng hồ đo quãng đường của xe hơi trước khi bán là một tội nghiêm trọng. Mục đích là để làm giảm quãng đường xe đã đi, khiến xe trông mới hơn và bán được giá cao hơn. Người mua xe cũ luôn được khuyến cáo kiểm tra lịch sử xe để phát hiện gian lận này.

Giá trị xe và chỉ số Odometer

Chỉ số trên đồng hồ đo quãng đường (odometer reading) có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị và thời hạn sử dụng dự kiến của một chiếc xe. Xe có chỉ số thấp thường được định giá cao hơn vì người ta cho rằng chúng ít bị hao mòn hơn. Ngược lại, chỉ số cao có thể làm giảm giá trị xe và là dấu hiệu cho thấy xe đã được sử dụng nhiều, dẫn đến giá trị thấp hơn trên thị trường xe cũ.