(Top Banner Ad)
mileometer
B2
noun B2 Ô tô, Kỹ thuật

mileometer

UK: /ˌmaɪˈlɒmɪtə(r)/ • US: /ˌmaɪˈlɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo dặm công tơ mét dặm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring the distance traveled by a vehicle in miles.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo quãng đường di chuyển của một phương tiện bằng dặm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mileometer showed that we had driven 500 miles on our trip."

    "Đồng hồ đo dặm cho thấy chúng tôi đã lái xe được 500 dặm trong chuyến đi của mình."

  • "The car's mileometer reading was suspiciously low for its age."

    "Số đọc trên đồng hồ đo dặm của chiếc xe thấp một cách đáng ngờ so với tuổi đời của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odometer đồng hồ đo quãng đường (thuật ngữ phổ biến hơn ở Mỹ, có chức năng tương tự mileometer)
Noun mileage tổng quãng đường đã đi được (thường hiển thị trên mileometer); mức tiêu thụ nhiên liệu (ví dụ: good mileage - tiết kiệm xăng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille passus
Old English
mīl
Ancient Greek
metron
English (Compound)
mileometer

Nguồn gốc của 'mileometer'

Từ 'mileometer' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố từ các ngôn ngữ cổ khác nhau. Phần 'mile' (dặm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mille passus', có nghĩa là 'một ngàn bước chân' mà quân La Mã dùng để đo khoảng cách. Còn phần '-ometer' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron', có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, 'mileometer' có nghĩa đen là 'thiết bị đo dặm', đúng như chức năng của nó là đo quãng đường mà một chiếc xe đã đi.

Usage Note

Mileometer là một loại đồng hồ đo đường (odometer) nhưng cụ thể đo bằng đơn vị dặm. Nó thường được sử dụng trong ô tô, xe tải và các phương tiện khác. Khác với спидометр (speedometer) đo tốc độ tức thời, mileometer đo tổng quãng đường đã đi. Trong một số trường hợp, nó có thể được gọi đơn giản là 'mileage counter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mileometer
  • check check the mileometer
    (kiểm tra đồng hồ đo quãng đường)
  • read read the mileometer
    (đọc số liệu trên đồng hồ đo quãng đường)
  • reset reset the mileometer
    (đặt lại đồng hồ đo quãng đường)
  • tamper with tamper with the mileometer
    (can thiệp/làm giả đồng hồ đo quãng đường)
  • wind back wind back the mileometer
    (tua ngược/làm giả đồng hồ đo quãng đường (để giảm số km đã đi))
Tính từ + mileometer
  • digital digital mileometer
    (đồng hồ đo quãng đường kỹ thuật số)
  • analogue analogue mileometer
    (đồng hồ đo quãng đường cơ (kim/số xoay))
  • accurate accurate mileometer
    (đồng hồ đo quãng đường chính xác)
Danh từ + mileometer
  • mileometer mileometer reading
    (số liệu/chỉ số trên đồng hồ đo quãng đường)

Idioms

  • wind back the mileometer

    làm giả/tua ngược đồng hồ đo quãng đường (của xe)

    "Some dishonest car sellers might try to wind back the mileometer to make a vehicle appear less used."

    (Một số người bán xe không trung thực có thể cố gắng tua ngược đồng hồ đo quãng đường để làm cho chiếc xe có vẻ ít được sử dụng hơn.)

  • the mileometer is ticking over

    đồng hồ đo quãng đường đang chạy (ám chỉ thời gian/quãng đường đang tăng lên)

    "Even when you're stuck in traffic, the mileometer is ticking over, albeit slowly."

    (Ngay cả khi bạn bị kẹt xe, đồng hồ đo quãng đường vẫn đang chạy, dù chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mileometer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo quãng đường di chuyển của một phương tiện bằng dặm.

"The mileometer showed that we had driven 500 miles on our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's mileometer is showing over 200,000 miles, isn't it?
Công tơ mét của xe đang hiển thị hơn 200.000 dặm, phải không?
Phủ định
The mileometer wasn't functioning correctly during the trip, was it?
Công tơ mét đã không hoạt động chính xác trong suốt chuyến đi, phải không?
Nghi vấn
The new mileometer reads accurately, doesn't it?
Công tơ mét mới đọc chính xác, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the destination, the car's mileometer will have been registering mileage for over 100 hours.
Vào thời điểm chúng ta đến đích, đồng hồ đo dặm của xe sẽ đã ghi nhận quãng đường đi được trong hơn 100 giờ.
Phủ định
The mechanic won't have been checking the mileometer for inconsistencies for more than an hour when the inspector arrives.
Người thợ máy sẽ không kiểm tra đồng hồ đo dặm để tìm sự không nhất quán quá một giờ khi thanh tra đến.
Nghi vấn
Will the vehicle's mileometer have been accurately recording the distance traveled during the entire expedition?
Liệu đồng hồ đo dặm của xe có ghi lại chính xác quãng đường đã đi trong toàn bộ chuyến thám hiểm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's mileometer reading is surprisingly low for its age.
Số đọc trên công tơ mét của chiếc xe khá thấp so với tuổi đời của nó.
Phủ định
That truck's mileometer isn't working; it hasn't recorded the distance properly.
Công tơ mét của chiếc xe tải đó không hoạt động; nó không ghi lại quãng đường một cách chính xác.
Nghi vấn
Is John's mileometer accurate after the repair?
Công tơ mét của John có chính xác sau khi sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mileometer".

Giá trị của xe hơi và số km đã đi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, số quãng đường đã đi (mileage) hiển thị trên mileometer là một yếu tố cực kỳ quan trọng khi định giá một chiếc xe cũ. Xe có số km đã đi càng thấp thì thường được coi là có giá trị cao hơn, vì nó ngụ ý xe ít bị hao mòn và có tuổi thọ sử dụng còn dài. Điều này ảnh hưởng lớn đến thị trường mua bán xe đã qua sử dụng.

Hành vi gian lận 'Clocking' (tua ngược đồng hồ)

'Clocking' là thuật ngữ dùng để chỉ hành vi bất hợp pháp tua ngược hoặc làm giả số liệu trên mileometer (hay odometer) của xe hơi. Mục đích của hành vi này là lừa dối người mua, khiến họ tin rằng xe đã đi ít hơn thực tế để bán với giá cao hơn. Đây là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia và có thể bị phạt nặng, vì nó phá hoại lòng tin trong giao dịch thương mại.