(Top Banner Ad)
tachometer
B2
noun B2 Cơ khí, Kỹ thuật ô tô

tachometer

UK: /tæˈkɒmɪtə(r)/ • US: /tæˈkɑːməˌtər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo vòng tua vòng tua kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring the rotation rate of a shaft or disk, as in an engine or motor.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo tốc độ quay của trục hoặc đĩa, ví dụ như trong động cơ hoặc mô tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tachometer indicated that the engine was running at 3000 RPM."

    "Đồng hồ đo vòng tua máy chỉ ra rằng động cơ đang chạy ở tốc độ 3000 vòng/phút."

  • "The driver checked the tachometer to avoid over-revving the engine."

    "Người lái xe kiểm tra đồng hồ đo vòng tua để tránh vượt quá số vòng quay tối đa của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tachometer Đồng hồ đo tốc độ quay (của động cơ hoặc máy móc)
Adjective tachometric Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo tốc độ quay; đo bằng máy đo tốc độ quay
Noun tachometry Phép đo tốc độ quay; kỹ thuật sử dụng máy đo tốc độ quay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τάχος (takhos)
Ancient Greek
μέτρον (metron)
Neo-Latin
tachometer
English
tachometer

Nguồn gốc từ 'tốc độ' và 'đo lường'

Từ 'tachometer' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Takhos' (τάχος) có nghĩa là 'tốc độ' hoặc 'nhanh chóng', và 'metron' (μέτρον) có nghĩa là 'đo lường'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo ra một thiết bị dùng để đo tốc độ quay, đặc biệt là của động cơ. Ban đầu được phát triển để đo tốc độ tàu thuyền, sau đó nó được ứng dụng rộng rãi trong ô tô và các loại máy móc khác.

Usage Note

Tachometer thường được sử dụng để theo dõi tốc độ động cơ, giúp người vận hành điều chỉnh tốc độ cho phù hợp với điều kiện vận hành. Nó khác với speedometer ở chỗ speedometer đo tốc độ tuyến tính (ví dụ: km/h) của xe, trong khi tachometer đo tốc độ quay (ví dụ: vòng/phút - RPM).

Prepositions

on of

‘on’ được dùng khi đề cập đến việc tachometer được gắn ở đâu. Ví dụ: 'The tachometer on the dashboard showed the engine speed.' ‘of’ được dùng để chỉ đối tượng mà tachometer đo tốc độ. Ví dụ: 'The tachometer measured the speed of the engine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tachometer
  • digital digital tachometer
    (đồng hồ đo tốc độ quay kỹ thuật số)
  • analog analog tachometer
    (đồng hồ đo tốc độ quay kim (analog))
  • engine engine tachometer
    (đồng hồ đo tốc độ quay động cơ)
  • boat boat tachometer
    (đồng hồ đo tốc độ quay thuyền)
Verb + tachometer
  • read read the tachometer
    (đọc số liệu trên đồng hồ đo tốc độ quay)
  • install install a tachometer
    (lắp đặt đồng hồ đo tốc độ quay)
  • monitor monitor the tachometer
    (theo dõi đồng hồ đo tốc độ quay)
  • check check the tachometer
    (kiểm tra đồng hồ đo tốc độ quay)

Idioms

  • redline the tachometer

    Đẩy động cơ lên vòng tua máy tối đa (thường là vùng nguy hiểm màu đỏ trên đồng hồ)

    "Don't redline the tachometer too often; it's bad for the engine."

    (Đừng thường xuyên đẩy vòng tua máy lên vùng đỏ; điều đó không tốt cho động cơ.)

  • rev the tachometer

    Tăng vòng tua máy của động cơ (làm cho kim đồng hồ tốc độ quay di chuyển)

    "He revved the tachometer to hear the engine roar."

    (Anh ấy tăng vòng tua máy để nghe tiếng gầm của động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tachometer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo tốc độ quay của trục hoặc đĩa, ví dụ như trong động cơ hoặc mô tơ.

"The tachometer indicated that the engine was running at 3000 RPM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's tachometer's reading was unusually high after the modifications.
Số đọc của đồng hồ đo tốc độ của chiếc xe cao bất thường sau khi sửa đổi.
Phủ định
The engine's tachometer isn't displaying the correct RPMs.
Đồng hồ đo tốc độ của động cơ không hiển thị số vòng quay mỗi phút chính xác.
Nghi vấn
Is the helicopter's tachometer's display functioning correctly?
Màn hình của đồng hồ đo tốc độ của trực thăng có hoạt động bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tachometer".

Vai trò trong lái xe và vận hành máy móc

Đồng hồ đo tốc độ quay (tachometer) rất quan trọng đối với người lái xe và người vận hành máy móc. Nó hiển thị số vòng quay mỗi phút (RPM) của động cơ, giúp người lái sang số đúng thời điểm để tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu và tránh làm hỏng động cơ do chạy quá vòng tua. Trong ngành công nghiệp, nó đảm bảo máy móc hoạt động trong giới hạn an toàn.

Lịch sử phát triển ban đầu

Ý tưởng về 'tachometer' được nhen nhóm từ thế kỷ 19. Ban đầu, các thiết bị tương tự được dùng để đo tốc độ tàu thuyền và sau đó là đầu máy xe lửa. Việc phát triển các động cơ đốt trong đã thúc đẩy sự ra đời của tachometer hiện đại như chúng ta biết ngày nay, trở thành một bộ phận không thể thiếu trong hầu hết các phương tiện có động cơ.