(Top Banner Ad)
sommelier
C1
noun C1 Ẩm thực, Nhà hàng, Rượu

sommelier

UK: /ˌsɒməˈljeɪ/ • US: /ˌsʌməˈljeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia rượu vang người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trained and knowledgeable wine professional, typically working in fine restaurants, who specializes in all aspects of wine service as well as wine and food pairing.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia rượu vang được đào tạo bài bản và am hiểu, thường làm việc trong các nhà hàng sang trọng, chuyên về tất cả các khía cạnh của dịch vụ rượu vang cũng như sự kết hợp giữa rượu vang và món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sommelier recommended a full-bodied red wine to accompany the steak."

    "Người phục vụ rượu vang đã gợi ý một loại rượu vang đỏ đậm đà để dùng kèm với món bít tết."

  • "Our restaurant boasts a highly skilled sommelier who can guide you through our extensive wine list."

    "Nhà hàng của chúng tôi tự hào có một người phục vụ rượu vang lành nghề, người có thể hướng dẫn bạn qua danh sách rượu vang phong phú của chúng tôi."

  • "Becoming a sommelier requires years of study and practical experience."

    "Để trở thành một chuyên gia rượu vang cần nhiều năm học tập và kinh nghiệm thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sommelier Người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp; chuyên gia rượu vang.
Noun (concept/field) sommellerie Nghề hoặc nghệ thuật quản lý và phục vụ rượu vang (thường dùng trong bối cảnh chuyên ngành).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nhà hàng, Rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σάγμα (sagma)
Late Latin
sagma
Vulgar Latin
*saumātārius
Old French
sommerier
French
sommelier

Từ Người Điều Khiển Súc Vật Thồ Hàng Đến Chuyên Gia Rượu Vang

Ban đầu, từ "sommelier" có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, chỉ người điều khiển súc vật thồ hàng (như lừa, ngựa) để vận chuyển đồ đạc. Công việc của họ bao gồm việc quản lý các thùng hàng, trong đó có cả các thùng rượu. Dần dần, vai trò này phát triển thành người quản lý kho lương thực và rượu trong các hộ gia đình quý tộc. Đến thế kỷ 19, đặc biệt là ở Pháp, vai trò của "sommelier" trở nên chuyên biệt hóa, tập trung hoàn toàn vào việc quản lý, phục vụ và tư vấn về rượu vang trong các nhà hàng cao cấp.

Usage Note

Sommelier là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng cao cấp hoặc ngành công nghiệp rượu vang. Không nên nhầm lẫn với 'wine steward', mặc dù hai vai trò này có nhiều điểm chung, sommelier thường có trình độ chuyên môn cao hơn và chịu trách nhiệm rộng hơn.

Prepositions

as for

as: Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: He works as a sommelier. for: Dùng để chỉ trách nhiệm hoặc nhiệm vụ. Ví dụ: He is responsible for the wine selection.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sommelier
  • expert expert sommelier
    (chuyên gia rượu vang lão luyện)
  • master Master Sommelier
    (Bậc thầy Sommelier (cấp độ chứng nhận cao nhất))
  • head head sommelier
    (quản lý sommelier (sommelier trưởng))
  • certified certified sommelier
    (sommelier được chứng nhận)
Verb + sommelier
  • hire hire a sommelier
    (thuê một sommelier)
  • consult consult a sommelier
    (tham khảo ý kiến của một sommelier)
  • ask ask the sommelier
    (hỏi sommelier)
Sommelier's + Noun
  • recommendation the sommelier's recommendation
    (lời khuyên/đề xuất của sommelier)
  • choice the sommelier's choice
    (lựa chọn của sommelier)

Idioms

  • to consult a sommelier

    tham khảo ý kiến của một sommelier (một chuyên gia rượu)

    "If you're unsure about pairing wine with your meal, it's best to consult a sommelier."

    (Nếu bạn không chắc chắn về việc kết hợp rượu với bữa ăn của mình, tốt nhất là nên tham khảo ý kiến của một sommelier.)

  • to trust the sommelier's judgment

    tin tưởng vào sự phán đoán/chuyên môn của sommelier

    "We decided to trust the sommelier's judgment and ordered a wine we'd never tried before."

    (Chúng tôi quyết định tin tưởng vào sự phán đoán của sommelier và gọi một loại rượu mà chúng tôi chưa từng thử trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sommelier

noun
Lật mặt

Một chuyên gia rượu vang được đào tạo bài bản và am hiểu, thường làm việc trong các nhà hàng sang trọng, chuyên về tất cả các khía cạnh của dịch vụ rượu vang cũng như sự kết hợp giữa rượu vang và món ăn.

"The sommelier recommended a full-bodied red wine to accompany the steak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sommelier recommended the vintage Cabernet Sauvignon surprised everyone at the table.
Việc người phục vụ rượu vang đề xuất loại Cabernet Sauvignon cổ điển đã khiến mọi người ở bàn ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the sommelier has enough experience is not what concerns me, but rather his attitude.
Việc người phục vụ rượu vang có đủ kinh nghiệm hay không không phải là điều tôi lo lắng, mà là thái độ của anh ta.
Nghi vấn
Who becomes the head sommelier is what the entire staff is eagerly waiting to find out.
Ai trở thành người đứng đầu phục vụ rượu vang là điều mà toàn bộ nhân viên đang háo hức chờ đợi để tìm hiểu.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a restaurant hires a sommelier, the wine selection improves significantly.
Nếu một nhà hàng thuê một sommelier, việc lựa chọn rượu vang sẽ được cải thiện đáng kể.
Phủ định
When a sommelier isn't knowledgeable, customers don't trust their wine recommendations.
Khi một sommelier không có kiến thức, khách hàng không tin tưởng vào các đề xuất rượu vang của họ.
Nghi vấn
If you ask a sommelier about pairings, do they always suggest expensive wines?
Nếu bạn hỏi một sommelier về sự kết hợp món ăn, họ có luôn gợi ý những loại rượu đắt tiền không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a sommelier so I could taste all the fine wines.
Tôi ước tôi là một chuyên gia thử rượu để tôi có thể nếm tất cả các loại rượu ngon.
Phủ định
If only he weren't such a snob, he could be a great sommelier.
Giá mà anh ta không kiêu căng như vậy, anh ta đã có thể trở thành một chuyên gia thử rượu giỏi.
Nghi vấn
If only she could be a sommelier, would she be happier?
Giá mà cô ấy có thể trở thành một chuyên gia thử rượu, liệu cô ấy có hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sommelier".

Chứng Chỉ Master Sommelier: Đỉnh Cao Của Nghề

Để trở thành một sommelier chuyên nghiệp, đặc biệt là đạt đến cấp độ cao nhất "Master Sommelier", đòi hỏi quá trình học tập và thi cử cực kỳ nghiêm ngặt. Kỳ thi Master Sommelier được coi là một trong những kỳ thi khó nhất thế giới, với tỷ lệ đỗ rất thấp. Nó kiểm tra kiến thức sâu rộng về rượu vang, bia, rượu mạnh, kỹ năng phục vụ xuất sắc và khả năng nếm mù rượu đáng kinh ngạc. Chứng chỉ này là biểu tượng của uy tín và chuyên môn cao trong ngành dịch vụ rượu vang toàn cầu.

Vai Trò Của Sommelier Trong Trải Nghiệm Ẩm Thực Cao Cấp

Trong các nhà hàng cao cấp, sommelier không chỉ là người phục vụ rượu mà còn là một phần không thể thiếu của trải nghiệm ẩm thực. Họ giúp khách hàng chọn loại rượu phù hợp nhất với món ăn, ngân sách và sở thích cá nhân, đồng thời tư vấn về nguồn gốc, hương vị và câu chuyện của từng chai rượu. Sự hiện diện của sommelier nâng tầm bữa ăn, biến nó thành một hành trình khám phá vị giác và văn hóa.