(Top Banner Ad)
oesophagus
C1
danh từ C1 Y học

oesophagus

UK: /iːˈsɒfəɡəs/ • US: /iːˈsɑːfəɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

thực quản ống thực quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tube connecting the throat to the stomach; the gullet.

Vietnamese Meaning

Thực quản, ống dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cancer of the oesophagus is a serious disease."

    "Ung thư thực quản là một căn bệnh nghiêm trọng."

  • "The patient complained of difficulty swallowing due to a problem with his oesophagus."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc khó nuốt do vấn đề với thực quản của anh ấy."

  • "The doctor performed an endoscopy to examine the lining of the oesophagus."

    "Bác sĩ đã thực hiện nội soi để kiểm tra lớp lót của thực quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oesophageal thuộc về thực quản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰσοφάγος (oisophágos)
Latin
oesophagus
English
oesophagus

Cái tên 'kẻ mang thức ăn'

Từ "oesophagus" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai từ: "oisō" (có nghĩa là "tôi sẽ mang" hoặc "mang đi") và "phagein" (có nghĩa là "ăn"). Vì vậy, nghĩa đen của "oesophagus" là "cái mang thức ăn". Điều này mô tả chính xác chức năng của nó là một ống dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày, thể hiện sự đơn giản nhưng tinh tế trong cách người xưa đặt tên cho các bộ phận cơ thể.

Usage Note

Từ 'oesophagus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sinh học. Nó đồng nghĩa với 'esophagus', nhưng 'oesophagus' là cách viết phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, trong khi 'esophagus' là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ. Không có sự khác biệt về nghĩa.

Prepositions

of in along

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'diseases of the oesophagus'). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong thực quản (ví dụ: 'a tumor in the oesophagus'). Sử dụng 'along' để chỉ sự di chuyển hoặc kéo dài dọc theo thực quản (ví dụ: 'food travelling along the oesophagus').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oesophagus
  • human human oesophagus
    (thực quản người)
  • upper/lower upper/lower oesophagus
    (thực quản trên/dưới)
  • inflamed inflamed oesophagus
    (thực quản bị viêm)
  • diseased diseased oesophagus
    (thực quản bị bệnh)
Verb + oesophagus
  • damage damage the oesophagus
    (làm tổn thương thực quản)
  • examine examine the oesophagus
    (kiểm tra thực quản)
  • block block the oesophagus
    (làm tắc thực quản)
Noun + of + the + oesophagus
  • cancer cancer of the oesophagus
    (ung thư thực quản)
  • lining lining of the oesophagus
    (niêm mạc thực quản)

Idioms

  • oesophageal cancer

    ung thư thực quản (một bệnh lý ác tính ảnh hưởng đến thực quản)

    "Smoking and heavy alcohol consumption are risk factors for oesophageal cancer."

    (Hút thuốc và uống nhiều rượu là những yếu tố nguy cơ gây ung thư thực quản.)

  • Barrett's oesophagus

    thực quản Barrett (một tình trạng tiền ung thư do tổn thương niêm mạc thực quản mãn tính)

    "Barrett's oesophagus is a serious complication of GERD and requires regular monitoring."

    (Thực quản Barrett là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và cần được theo dõi thường xuyên.)

  • oesophageal reflux

    trào ngược thực quản (tình trạng axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây ợ nóng)

    "Many people experience oesophageal reflux after eating spicy food or lying down too soon after a meal."

    (Nhiều người bị trào ngược thực quản sau khi ăn đồ ăn cay nóng hoặc nằm xuống quá sớm sau bữa ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oesophagus

danh từ
Lật mặt

Thực quản, ống dẫn thức ăn từ họng xuống dạ dày.

"Cancer of the oesophagus is a serious disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After swallowing, food travels down the oesophagus, a muscular tube, to the stomach.
Sau khi nuốt, thức ăn di chuyển xuống thực quản, một ống cơ, đến dạ dày.
Phủ định
Unlike the trachea, which is supported by cartilage rings, the oesophagus, lacking such rigid support, is more flexible.
Không giống như khí quản, được hỗ trợ bởi các vòng sụn, thực quản, thiếu sự hỗ trợ cứng nhắc như vậy, linh hoạt hơn.
Nghi vấn
Is the oesophagus, the tube connecting your mouth to your stomach, functioning properly?
Thực quản, ống nối miệng với dạ dày của bạn, có đang hoạt động bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oesophagus".

Tầm quan trọng trong hệ tiêu hóa

Thực quản là một phần không thể thiếu của hệ tiêu hóa, đảm bảo thức ăn được vận chuyển an toàn từ miệng xuống dạ dày. Sự hiểu biết về chức năng của nó giúp chúng ta nhận thức hơn về các vấn đề sức khỏe phổ biến như ợ nóng (do trào ngược dạ dày thực quản) và tầm quan trọng của việc nhai kỹ thức ăn, ăn uống điều độ để tránh nguy cơ nghẹn, một tai nạn có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Kiểm tra sức khỏe và chẩn đoán

Trong y học hiện đại, việc kiểm tra thực quản (thường bằng phương pháp nội soi) là một thủ thuật phổ biến và quan trọng để chẩn đoán các bệnh lý như viêm thực quản, loét, hoặc ung thư. Sự phát triển của các kỹ thuật y tế này đã cải thiện đáng kể khả năng phát hiện sớm và điều trị các bệnh liên quan đến thực quản, góp phần bảo vệ sức khỏe con người.