(Top Banner Ad)
pharynx
C1
danh từ C1 Y học

pharynx

UK: /ˈfærɪŋks/ • US: /ˈfærɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

hầu họng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The membrane-lined cavity behind the nose and mouth, connecting them to the esophagus.

Vietnamese Meaning

Hầu, họng; khoang nằm phía sau mũi và miệng, nối chúng với thực quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharynx plays a crucial role in swallowing and breathing."

    "Hầu đóng một vai trò quan trọng trong việc nuốt và thở."

  • "Inflammation of the pharynx can cause a sore throat."

    "Viêm họng có thể gây ra đau họng."

  • "The doctor examined the patient's pharynx."

    "Bác sĩ đã kiểm tra hầu của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pharyngeal Thuộc về hầu họng; liên quan đến hầu họng.
Noun pharyngitis Bệnh viêm họng; tình trạng viêm niêm mạc hầu họng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάρυγξ (phárynx)
Latin
pharynx
English
pharynx

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Pharynx'

Từ 'pharynx' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phárynx' (φάρυγξ), mang nghĩa 'cổ họng' hoặc 'hầu'. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học được sử dụng để chỉ phần họng của cơ thể, nơi giao nhau của đường thở và đường tiêu hóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'pharynx' được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học. Nó mô tả một phần cụ thể của cơ thể, khác với 'throat' (cổ họng) mang tính chất thông thường và rộng hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc thành phần của hầu. Ví dụ: 'the muscles of the pharynx'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pharynx
  • sore sore pharynx
    (hầu họng bị đau)
  • inflamed inflamed pharynx
    (hầu họng bị viêm)
  • irritated irritated pharynx
    (hầu họng bị kích ứng)
  • posterior posterior pharynx
    (thành sau hầu họng)
Động từ + pharynx
  • examine examine the pharynx
    (khám hầu họng)
  • inspect inspect the pharynx
    (kiểm tra hầu họng)
Danh từ ghép/Phân vùng của pharynx
  • nasopharynx nasopharynx
    (hầu mũi (phần trên của hầu họng, sau khoang mũi))
  • oropharynx oropharynx
    (hầu miệng (phần giữa của hầu họng, sau khoang miệng))
  • laryngopharynx laryngopharynx
    (hầu thanh quản (phần dưới của hầu họng, gần thanh quản))

Idioms

  • inflammation of the pharynx

    Viêm hầu họng

    "The doctor diagnosed inflammation of the pharynx, which often causes a sore throat."

    (Bác sĩ chẩn đoán viêm hầu họng, thường gây ra đau họng.)

  • examination of the pharynx

    Khám hầu họng

    "During the medical check-up, an examination of the pharynx was conducted to rule out infection."

    (Trong buổi khám sức khỏe, việc khám hầu họng đã được thực hiện để loại trừ nhiễm trùng.)

  • pharynx as a passageway

    Hầu họng là một đường dẫn

    "The pharynx acts as a crucial passageway for both air and food."

    (Hầu họng đóng vai trò là đường dẫn quan trọng cho cả không khí và thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharynx

danh từ
Lật mặt

Hầu, họng; khoang nằm phía sau mũi và miệng, nối chúng với thực quản.

"The pharynx plays a crucial role in swallowing and breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor should examine the patient's pharynx.
Bác sĩ nên kiểm tra hầu họng của bệnh nhân.
Phủ định
You cannot ignore pharyngeal discomfort.
Bạn không thể phớt lờ sự khó chịu ở họng.
Nghi vấn
Could the pharynx be the source of the infection?
Có thể họng là nguồn gốc của nhiễm trùng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be examining the patient's pharynx tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ kiểm tra hầu họng của bệnh nhân vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be using a pharyngeal swab during the rapid test.
Họ sẽ không sử dụng tăm bông họng trong xét nghiệm nhanh.
Nghi vấn
Will the surgeon be operating on the pharynx at that time?
Liệu bác sĩ phẫu thuật có đang phẫu thuật hầu họng vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharynx".

Ngã ba đường sinh tử của cơ thể

Hầu họng (pharynx) là một phần cơ thể quan trọng, được ví như 'ngã ba đường' cho cả đường ăn và đường thở. Khả năng nuốt thức ăn mà không bị sặc vào phổi, hay hít thở không khí mà không bị thức ăn cản trở, đều phụ thuộc vào hoạt động phối hợp nhịp nhàng của pharynx. Điều này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về cấp cứu nghẹt thở hoặc về sinh lý học cơ bản.

Mối liên hệ với các bệnh thường gặp

Mặc dù là một thuật ngữ y học, 'pharynx' liên quan trực tiếp đến một trong những tình trạng sức khỏe phổ biến nhất: viêm họng (pharyngitis). Khi nói đến 'sore throat' (đau họng), thực chất chúng ta đang nói đến sự khó chịu ở pharynx. Sự hiểu biết về chức năng của pharynx giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc giữ ấm cổ họng và phòng tránh các bệnh đường hô hấp, đặc biệt trong văn hóa chăm sóc sức khỏe truyền thống ở nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam.