(Top Banner Ad)
offeror
C1
danh từ C1 Luật

offeror

UK: /ˈɒfərə/ • US: /ˈɔːfərɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

người đề nghị bên đề nghị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity who makes an offer.

Vietnamese Meaning

Người đưa ra đề nghị (trong hợp đồng). Là bên chủ động đưa ra một lời đề nghị ràng buộc về mặt pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The offeror can revoke the offer before it is accepted."

    "Người đưa ra đề nghị có thể rút lại đề nghị trước khi nó được chấp nhận."

  • "In this case, the offeror has not specified the method of acceptance."

    "Trong trường hợp này, người đưa ra đề nghị đã không chỉ định phương thức chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer đề nghị, chào hàng, cung cấp
Noun offer lời đề nghị, lời chào hàng, sự cung cấp
Noun offeree người nhận lời đề nghị, bên được chào hàng
Noun offering sự dâng hiến, vật dâng hiến; sản phẩm/dịch vụ chào bán
Adjective offerable có thể được đề nghị, có thể được cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offerere
Old French
offrir
English
offer
Latin
-or
English
offeror

Người đưa ra đề nghị

Từ 'offeror' là một từ tương đối mới, xuất hiện chủ yếu trong các văn bản pháp lý và kinh doanh. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-or' (có nguồn gốc từ tiếng Latin, dùng để chỉ người thực hiện hành động) vào từ 'offer' (đề nghị, lời chào hàng). Do đó, 'offeror' đơn giản có nghĩa là 'người đưa ra đề nghị' hoặc 'bên chào hàng'.

Usage Note

Thuật ngữ 'offeror' được sử dụng trong bối cảnh luật hợp đồng. Nó trái ngược với 'offeree', người nhận đề nghị. Offeror có nghĩa vụ pháp lý nếu offeree chấp nhận đề nghị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offeror
  • successful successful offeror
    (bên chào hàng thành công)
  • potential potential offeror
    (bên chào hàng tiềm năng)
  • initial initial offeror
    (bên chào hàng ban đầu)
Verb + offeror
  • notify notify the offeror
    (thông báo cho bên chào hàng)
  • identify identify the offeror
    (xác định bên chào hàng)
Offeror + Verb
  • submits The offeror submits
    (Bên chào hàng nộp/trình)
  • agrees The offeror agrees
    (Bên chào hàng đồng ý)
Noun + of offeror
  • rights rights of the offeror
    (quyền của bên chào hàng)
  • obligations obligations of the offeror
    (nghĩa vụ của bên chào hàng)

Idioms

  • the offeror and offeree

    bên chào hàng và bên nhận chào hàng (hai chủ thể chính trong giao kết hợp đồng)

    "In contract law, it's crucial to distinguish between the offeror and offeree to understand contractual obligations."

    (Trong luật hợp đồng, việc phân biệt giữa bên chào hàng và bên nhận chào hàng là rất quan trọng để hiểu rõ nghĩa vụ hợp đồng.)

  • an offer from the offeror

    một lời đề nghị từ bên chào hàng (nhấn mạnh nguồn gốc của lời đề nghị)

    "The board carefully reviewed an offer from the offeror before making a decision."

    (Hội đồng đã xem xét kỹ lưỡng một lời đề nghị từ bên chào hàng trước khi đưa ra quyết định.)

  • the offeror's terms

    các điều khoản của bên chào hàng (những điều kiện do bên đề nghị đưa ra)

    "For a valid contract, the offeree must accept the offeror's terms without modification."

    (Để có một hợp đồng hợp lệ, bên nhận chào hàng phải chấp nhận các điều khoản của bên chào hàng mà không có sự sửa đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offeror

danh từ
Lật mặt

Người đưa ra đề nghị (trong hợp đồng). Là bên chủ động đưa ra một lời đề nghị ràng buộc về mặt pháp lý.

"The offeror can revoke the offer before it is accepted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offeror".

Tầm quan trọng của Lời đề nghị trong Luật Hợp đồng

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, khái niệm 'offer' (lời đề nghị) và 'acceptance' (chấp nhận) là nền tảng của luật hợp đồng. 'Offeror' là người khởi xướng quá trình này bằng cách đưa ra các điều khoản rõ ràng, cụ thể. Việc xác định rõ ai là 'offeror' và ai là 'offeree' rất quan trọng để xác định nghĩa vụ và quyền lợi pháp lý của mỗi bên, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong giao dịch.

Nguyên tắc 'Gặp gỡ ý chí' (Meeting of the Minds)

Một khái niệm cốt lõi liên quan đến 'offeror' là 'Meeting of the Minds' (sự gặp gỡ ý chí) trong luật hợp đồng Anh-Mỹ. Điều này có nghĩa là cả 'offeror' và 'offeree' phải hiểu và đồng ý về cùng một điều khoản, cùng một đối tượng của hợp đồng. Nếu không có sự 'gặp gỡ ý chí' này, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu, nhấn mạnh vai trò của 'offeror' trong việc trình bày rõ ràng và chính xác ý định của mình.