(Top Banner Ad)
proposer
C1
noun C1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

proposer

UK: /prəˈpəʊzər/ • US: /prəˈpoʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

người đề xuất người kiến nghị người đưa ra đề nghị người trình bày dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who puts forward a proposal or proposition.

Vietnamese Meaning

Người đề xuất, người đưa ra đề nghị, kiến nghị hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposer of the amendment withdrew it after facing strong opposition."

    "Người đề xuất sửa đổi đã rút lại nó sau khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ."

  • "The proposer presented a detailed budget for the project."

    "Người đề xuất đã trình bày một ngân sách chi tiết cho dự án."

  • "Several members voiced their concerns about the proposer's plan."

    "Một vài thành viên bày tỏ mối lo ngại của họ về kế hoạch của người đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propose đề xuất, đề nghị, cầu hôn
Noun proposal sự đề xuất, lời đề nghị, kế hoạch
Adjective proposed đã được đề xuất, được đề nghị
Noun proposition lời đề nghị, lời tuyên bố, vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
proposer
English
propose
English
proposer

Nguồn gốc của 'Người đề xuất'

Từ 'proposer' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (thường dùng để chỉ người thực hiện hành động) vào động từ 'propose'. 'Propose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere', có nghĩa là 'đặt ra phía trước' hoặc 'trình bày'. Ban đầu, nó mô tả hành động đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác xem xét, và 'proposer' chính là người thực hiện hành động đó. Tưởng tượng như bạn đặt một món đồ ra trước mặt ai đó để họ nhìn và đánh giá vậy!

Usage Note

Từ 'proposer' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong pháp luật, kinh doanh, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch. Khác với 'suggestor' (người gợi ý), 'proposer' thường mang tính chính thức và có trách nhiệm hơn với đề xuất của mình.

Prepositions

of for

'Proposer of' thường đi kèm với cái mà người đó đề xuất: 'proposer of a bill' (người đề xuất một dự luật). 'Proposer for' thường hiếm gặp hơn, có thể dùng khi nói về động cơ hoặc mục đích của việc đề xuất, nhưng thường được thay thế bằng 'proposer of' để rõ nghĩa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Người đề xuất
  • main main proposer
    (người đề xuất chính)
  • initial initial proposer
    (người đề xuất ban đầu)
  • lead lead proposer
    (người đứng đầu đề xuất)
  • successful successful proposer
    (người đề xuất thành công)
Động từ + Người đề xuất
  • support support a proposer
    (ủng hộ người đề xuất)
  • appoint appoint a proposer
    (chỉ định người đề xuất)
  • identify identify the proposer
    (xác định người đề xuất)
Người đề xuất + Cụm giới từ
  • of the bill proposer of the bill
    (người đề xuất dự luật)
  • of a motion proposer of a motion
    (người đề xuất kiến nghị)
  • of the idea proposer of the idea
    (người đề xuất ý tưởng)
  • of marriage proposer of marriage
    (người cầu hôn)

Idioms

  • The proposer of a motion/bill

    Người đề xuất một kiến nghị/dự luật (trong các cuộc họp chính thức hoặc nghị viện)

    "The proposer of the new environmental bill presented their arguments clearly."

    (Người đề xuất dự luật môi trường mới đã trình bày các lập luận của họ một cách rõ ràng.)

  • A marriage proposer

    Người cầu hôn (người hỏi cưới)

    "She was surprised and delighted when her boyfriend became her marriage proposer."

    (Cô ấy đã ngạc nhiên và vui mừng khi bạn trai trở thành người cầu hôn mình.)

  • The proposer of an idea/scheme

    Người đưa ra/đề xuất một ý tưởng/kế hoạch

    "As the proposer of the new marketing strategy, he had to defend it fiercely."

    (Với tư cách là người đề xuất chiến lược tiếp thị mới, anh ấy phải bảo vệ nó một cách quyết liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proposer

noun
Lật mặt

Người đề xuất, người đưa ra đề nghị, kiến nghị hoặc dự án.

"The proposer of the amendment withdrew it after facing strong opposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposer".

Vai trò trong các cuộc họp chính thức

Trong nhiều hệ thống dân chủ, các tổ chức hoặc cuộc họp kinh doanh, 'proposer' là người chính thức đưa ra một kiến nghị, dự luật, hoặc một ý tưởng để thảo luận và bỏ phiếu. Vai trò này rất quan trọng vì nó khởi xướng quá trình ra quyết định, và người đề xuất thường phải giải thích cũng như bảo vệ đề xuất của mình trước những người khác.

Người cầu hôn

Một trong những cách sử dụng phổ biến và có ý nghĩa văn hóa của 'proposer' là khi nó dùng để chỉ 'người cầu hôn' trong một lời cầu hôn. Theo truyền thống phương Tây, người này thường quỳ gối và hỏi 'Will you marry me?' (Em/Anh sẽ cưới anh/em chứ?). Đây là một khoảnh khắc rất đặc biệt và mang tính biểu tượng, thường gắn liền với sự lãng mạn và cam kết.