(Top Banner Ad)
officious
C1
adjective C1 Hành vi, Xã hội

officious

UK: /əˈfɪʃəs/ • US: /əˈfɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

hống hách hách dịch hay xía vào chuyện người khác lắm điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intrusive in a meddling or offensive manner; excessively forward in offering one's services or advice to others when they are neither wanted nor needed.

Vietnamese Meaning

Hống hách, hách dịch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá nhiệt tình trong việc đưa ra dịch vụ hoặc lời khuyên cho người khác khi họ không cần hoặc không muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officious receptionist kept asking unnecessary questions."

    "Cô lễ tân hống hách cứ hỏi những câu hỏi không cần thiết."

  • "He is an officious little man, always telling people what to do."

    "Anh ta là một người nhỏ bé hống hách, luôn luôn bảo người khác phải làm gì."

  • "The security guard was very officious and wouldn't let me pass."

    "Người bảo vệ rất hống hách và không cho tôi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun officiousness sự hống hách, sự thích ra vẻ quan trọng, sự can thiệp thái quá
Adverb officiously một cách hống hách, một cách thích ra vẻ quan trọng, một cách can thiệp thái quá

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Latin
officiosus
English
officious

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'officious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'. Ban đầu, từ này (officiosus) mang ý nghĩa tích cực là 'tận tâm, sẵn lòng giúp đỡ'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 17, ý nghĩa của nó dần chuyển sang tiêu cực, ám chỉ những người quá sốt sắng, thích xen vào việc của người khác hoặc lạm dụng quyền hạn của mình một cách không cần thiết, như thể họ đang 'làm nhiệm vụ' một cách thái quá.

Usage Note

Từ 'officious' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc can thiệp vào chuyện của người khác một cách không được hoan nghênh. Nó thường được dùng để mô tả những người thích thể hiện quyền lực hoặc kiến thức của mình bằng cách xen vào những tình huống không liên quan đến họ. So sánh với 'helpful', 'officious' nhấn mạnh sự phiền toái và xâm phạm, trong khi 'helpful' mang tính hỗ trợ và được chào đón. 'Meddlesome' cũng gần nghĩa nhưng có thể mang tính tọc mạch hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • officious an officious bureaucrat
    (một quan chức hách dịch, thích ra vẻ)
  • officious an officious clerk
    (một nhân viên thích can thiệp, thích chỉ đạo)
  • officious an officious manner
    (thái độ hách dịch, thái độ thích ra vẻ)
  • officious an officious tone
    (giọng điệu hách dịch, giọng điệu thích chỉ đạo)
Verb + Adjective
  • be be officious
    (hách dịch, can thiệp thái quá)
  • seem seem officious
    (có vẻ hách dịch, có vẻ thích can thiệp)
Adverb + Adjective
  • overly overly officious
    (quá hách dịch, quá thích can thiệp)
  • unnecessarily unnecessarily officious
    (hách dịch một cách không cần thiết)

Idioms

  • an officious little man/woman

    một người đàn ông/phụ nữ nhỏ bé nhưng hách dịch, thích ra vẻ quan trọng

    "Don't pay attention to him; he's just an officious little man who loves to tell everyone what to do."

    (Đừng để ý đến anh ta; anh ta chỉ là một kẻ hách dịch nhỏ nhen, thích ra vẻ chỉ đạo mọi người.)

  • an officious display of authority

    một sự thể hiện quyền lực một cách hống hách, thái quá

    "The security guard's officious display of authority was completely unwarranted."

    (Sự thể hiện quyền lực hách dịch của người bảo vệ hoàn toàn không có căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officious

adjective
Lật mặt

Hống hách, hách dịch, hay xía vào chuyện người khác một cách khó chịu; quá nhiệt tình trong việc đưa ra dịch vụ hoặc lời khuyên cho người khác khi họ không cần hoặc không muốn.

"The officious receptionist kept asking unnecessary questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was officiously offering unsolicited advice during the meeting.
Anh ta đã tỏ ra hách dịch khi đưa ra những lời khuyên không mong muốn trong cuộc họp.
Phủ định
They weren't officiously interfering in our project, they were genuinely trying to help.
Họ không can thiệp vào dự án của chúng tôi một cách hách dịch, họ thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Was she officiously correcting everyone's grammar at the party?
Có phải cô ấy đã hách dịch sửa lỗi ngữ pháp của mọi người tại bữa tiệc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been officiously offering unsolicited advice before I politely asked her to stop.
Cô ấy đã nhiệt tình đưa ra những lời khuyên không mong muốn trước khi tôi lịch sự yêu cầu cô ấy dừng lại.
Phủ định
They hadn't been officiously interfering in our project, so we were surprised when they took credit for its success.
Họ đã không can thiệp một cách nhiệt tình vào dự án của chúng tôi, vì vậy chúng tôi đã ngạc nhiên khi họ nhận công về sự thành công của nó.
Nghi vấn
Had he been officiously correcting everyone's grammar before the teacher arrived?
Có phải anh ta đã nhiệt tình sửa lỗi ngữ pháp của mọi người trước khi giáo viên đến không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being officious again, telling everyone what to do.
Anh ta lại đang tỏ ra hống hách, bảo mọi người phải làm gì.
Phủ định
I am not being officious; I am just trying to help.
Tôi không hề hống hách; tôi chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi.
Nghi vấn
Are you being officious, or are you genuinely concerned?
Bạn đang tỏ ra hống hách, hay bạn thực sự quan tâm?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has officiously offered her unsolicited advice on every project.
Cô ấy đã tự ý đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu về mọi dự án một cách quá trớn.
Phủ định
They haven't been officious in their roles as supervisors.
Họ đã không tỏ ra hống hách trong vai trò giám sát của mình.
Nghi vấn
Has he been too officious in trying to help?
Anh ấy có quá nhiệt tình trong việc cố gắng giúp đỡ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was more officious than helpful when he tried to 'fix' my computer.
Anh ta tỏ ra hống hách hơn là giúp đỡ khi cố gắng 'sửa' máy tính của tôi.
Phủ định
She wasn't as officious as her supervisor, thankfully.
May mắn thay, cô ấy không hống hách bằng người giám sát của mình.
Nghi vấn
Is he the most officious person in the entire department?
Có phải anh ấy là người hống hách nhất trong toàn bộ phòng ban không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so officious; he's always interfering in matters that don't concern him.
Tôi ước anh ta đừng quá xốc nổi; anh ta luôn can thiệp vào những việc không liên quan đến mình.
Phủ định
If only the manager wouldn't act so officiously, the team would respect him more.
Ước gì người quản lý đừng hành động quá hăng hái, đội sẽ tôn trọng anh ta hơn.
Nghi vấn
If only he could be less officious and let people handle their own problems, wouldn't that be better?
Ước gì anh ấy bớt xốc nổi và để mọi người tự giải quyết vấn đề của họ thì có phải tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officious".

Văn hóa quan liêu

Từ 'officious' thường được dùng để mô tả những người làm việc trong các tổ chức lớn, đặc biệt là cơ quan chính phủ, nơi có thể phát sinh tình trạng quan liêu. Những người này đôi khi lạm dụng quyền hạn nhỏ bé của mình để kiểm soát hoặc gây khó dễ cho người khác, thay vì tập trung vào việc hỗ trợ.

Ranh giới giữa giúp đỡ và can thiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một ranh giới rõ ràng giữa việc 'giúp đỡ' và 'can thiệp' vào việc của người khác. 'Officious' ám chỉ hành vi vượt qua ranh giới đó, khi một người cố gắng giúp đỡ hoặc hướng dẫn mà không được yêu cầu, thường theo cách làm cho người khác cảm thấy bị coi thường hoặc khó chịu.