(Top Banner Ad)
unobtrusive
C1
adjective C1 General

unobtrusive

UK: /ˌʌn.əbˈtruː.sɪv/ • US: /ˌʌn.əbˈtruː.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

kín đáo không phô trương không gây chú ý không làm phiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not attracting attention in a way that bothers other people.

Vietnamese Meaning

Không gây chú ý một cách khó chịu cho người khác; kín đáo, không phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new air conditioning unit is very unobtrusive."

    "Máy điều hòa mới rất kín đáo."

  • "The security cameras were small and unobtrusive."

    "Các camera an ninh nhỏ và kín đáo."

  • "He tried to be as unobtrusive as possible."

    "Anh ấy cố gắng kín đáo hết mức có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtrude Xâm nhập, can thiệp (một cách không mong muốn); Đẩy ra
Adjective obtrusive Hay xen vào, gây chú ý một cách khó chịu
Adverb obtrusively Một cách hay xen vào, một cách gây chú ý khó chịu
Noun obtrusiveness Tính hay xen vào, tính gây chú ý khó chịu
Adverb unobtrusively Một cách kín đáo, một cách không gây chú ý
Noun unobtrusiveness Sự kín đáo, sự không gây chú ý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtrudere
English
obtrude
English
obtrusive
English
unobtrusive

Nguồn gốc từ 'thrust' và 'push'

Từ 'unobtrusive' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') kết hợp với tính từ 'obtrusive'. 'Obtrusive' lại có gốc từ động từ tiếng Latin 'obtrudere', trong đó 'ob-' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'trên đường', và 'trudere' nghĩa là 'đẩy' hoặc 'thúc ép'. Vì vậy, 'obtrusive' ban đầu có nghĩa là 'đẩy mình vào' hoặc 'can thiệp một cách không mong muốn'. Khi thêm 'un-', 'unobtrusive' có nghĩa là 'không can thiệp, không gây chú ý', mang ý nghĩa tích cực về sự tinh tế và kín đáo.

Usage Note

Từ 'unobtrusive' mang nghĩa là không gây phiền toái, không xâm phạm, thường được dùng để miêu tả những thứ gì đó được thiết kế hoặc thực hiện một cách kín đáo để tránh làm phiền hoặc gây cản trở. Nó nhấn mạnh sự tế nhị và ý tứ trong việc tránh thu hút sự chú ý không mong muốn. Khác với 'inconspicuous' (khó thấy, không dễ nhận ra), 'unobtrusive' tập trung vào việc không gây phiền toái hơn là khó bị phát hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobtrusive
  • quietly quietly unobtrusive
    (kín đáo một cách lặng lẽ)
  • deliberately deliberately unobtrusive
    (cố tình kín đáo, cố tình không gây chú ý)
  • pleasantly pleasantly unobtrusive
    (kín đáo một cách dễ chịu)
Unobtrusive + Noun
  • design unobtrusive design
    (thiết kế tinh tế, không phô trương)
  • presence unobtrusive presence
    (sự hiện diện kín đáo)
  • style unobtrusive style
    (phong cách kín đáo, không cầu kỳ)
  • lighting unobtrusive lighting
    (ánh sáng dịu nhẹ, không gây chói)
  • solution unobtrusive solution
    (giải pháp tinh tế, không lộ liễu)
Verb + unobtrusively (adverbial form)
  • act act unobtrusively
    (hành động một cách kín đáo)
  • blend in blend in unobtrusively
    (hòa mình vào một cách không gây chú ý)
  • work work unobtrusively
    (làm việc một cách thầm lặng, không phô trương)

Idioms

  • maintain an unobtrusive presence

    duy trì sự hiện diện kín đáo, không phô trương

    "The security guards maintained an unobtrusive presence, observing everything without drawing attention."

    (Các nhân viên an ninh duy trì sự hiện diện kín đáo, quan sát mọi thứ mà không gây chú ý.)

  • in an unobtrusive manner

    một cách kín đáo, tế nhị

    "She managed to help him in an unobtrusive manner, so he didn't feel embarrassed."

    (Cô ấy đã giúp anh ta một cách kín đáo, tế nhị để anh ta không cảm thấy xấu hổ.)

  • unobtrusive charm/elegance

    sự quyến rũ/thanh lịch kín đáo

    "The old cottage had an unobtrusive charm that grew on you over time."

    (Ngôi nhà nhỏ cổ kính có một vẻ quyến rũ kín đáo, càng ngắm càng thấy thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobtrusive

adjective
Lật mặt

Không gây chú ý một cách khó chịu cho người khác; kín đáo, không phô trương.

"The new air conditioning unit is very unobtrusive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be unobtrusive, the security cameras were designed to blend in with the surroundings.
Để không gây chú ý, những chiếc camera an ninh đã được thiết kế để hòa nhập với môi trường xung quanh.
Phủ định
It's important not to be too unobtrusive, as it could raise suspicion.
Điều quan trọng là không nên quá kín đáo, vì nó có thể gây ra sự nghi ngờ.
Nghi vấn
Why choose to act so unobtrusively when you have a strong opinion?
Tại sao lại chọn hành động một cách kín đáo như vậy khi bạn có một ý kiến mạnh mẽ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new security system was installed unobtrusively.
Ồ, hệ thống an ninh mới đã được lắp đặt một cách kín đáo.
Phủ định
Oh, the photographer wasn't unobtrusive at all during the ceremony!
Ôi, nhiếp ảnh gia không hề kín đáo chút nào trong buổi lễ!
Nghi vấn
Hey, was the surveillance camera unobtrusive?
Này, camera giám sát có kín đáo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security cameras were more unobtrusive, people wouldn't feel so watched.
Nếu camera an ninh kín đáo hơn, mọi người sẽ không cảm thấy bị theo dõi nhiều như vậy.
Phủ định
If the microphone weren't placed so unobtrusively, we wouldn't have captured such clear audio.
Nếu micro không được đặt kín đáo như vậy, chúng ta đã không thu được âm thanh rõ ràng đến thế.
Nghi vấn
Would the artist have been more comfortable if the photographers were less obtrusive?
Liệu nghệ sĩ có cảm thấy thoải mái hơn nếu các nhiếp ảnh gia ít phô trương hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a security system is unobtrusive, people often feel safer without being constantly reminded of its presence.
Nếu một hệ thống an ninh không phô trương, mọi người thường cảm thấy an toàn hơn mà không liên tục bị nhắc nhở về sự hiện diện của nó.
Phủ định
If a doctor doesn't act unobtrusively during an examination, the patient doesn't feel comfortable.
Nếu bác sĩ không hành động một cách kín đáo trong quá trình khám bệnh, bệnh nhân sẽ không cảm thấy thoải mái.
Nghi vấn
If you want to take a photo at the museum, is the camera unobtrusive?
Nếu bạn muốn chụp ảnh ở bảo tàng, máy ảnh có kín đáo không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new security system was installed unobtrusively to avoid alarming the residents.
Hệ thống an ninh mới đã được lắp đặt một cách kín đáo để tránh làm báo động cư dân.
Phủ định
The surveillance cameras are not being positioned unobtrusively; they are quite visible.
Các camera giám sát không được đặt một cách kín đáo; chúng khá dễ thấy.
Nghi vấn
Can the changes be made unobtrusively so as not to disrupt the workflow?
Liệu những thay đổi có thể được thực hiện một cách kín đáo để không làm gián đoạn quy trình làm việc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security cameras used to be more obtrusive before they were replaced with smaller, unobtrusive models.
Những chiếc camera an ninh từng gây chú ý hơn trước khi chúng được thay thế bằng những mẫu nhỏ hơn, kín đáo.
Phủ định
The old surveillance system didn't use to be as unobtrusive as the new one; you could clearly see all the wires.
Hệ thống giám sát cũ không kín đáo như hệ thống mới; bạn có thể thấy rõ tất cả các dây điện.
Nghi vấn
Did the new monitoring devices use to be more unobtrusive before the software update?
Thiết bị giám sát mới có kín đáo hơn trước khi cập nhật phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobtrusive".

Sự Tinh Tế trong Văn Hóa Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng, việc giữ thái độ 'unobtrusive' (kín đáo, không phô trương) được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự tôn trọng người khác, không muốn chiếm Spotlight hay gây gián đoạn. Ví dụ, một người phục vụ tốt là người làm việc hiệu quả nhưng không gây chú ý đến sự hiện diện của mình, tạo không gian thoải mái cho khách hàng.

Thiết Kế Tối Giản và 'Unobtrusive'

Thuật ngữ 'unobtrusive' thường được dùng trong lĩnh vực thiết kế, đặc biệt là thiết kế tối giản (minimalist design). Một thiết kế 'unobtrusive' là thiết kế hài hòa, không cầu kỳ, không làm xao nhãng người dùng khỏi mục đích chính, đồng thời vẫn giữ được vẻ đẹp và tính năng. Ví dụ, một giao diện ứng dụng tốt thường rất 'unobtrusive', giúp người dùng tập trung vào nội dung và trải nghiệm thay vì các yếu tố trang trí dư thừa.