omdurman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city in Sudan, located on the White Nile opposite Khartoum. It is the largest city in Sudan and an important commercial center.
Vietnamese Meaning
Một thành phố ở Sudan, nằm trên sông Nin Trắng đối diện Khartoum. Đây là thành phố lớn nhất ở Sudan và là một trung tâm thương mại quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Battle of Omdurman was a significant victory for the British army."
"Trận Omdurman là một chiến thắng quan trọng cho quân đội Anh."
-
"Many Sudanese people live in Omdurman."
"Nhiều người dân Sudan sống ở Omdurman."
-
"Omdurman is known for its bustling markets."
"Omdurman nổi tiếng với những khu chợ nhộn nhịp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Omdurman thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Sudan, đặc biệt là trận Omdurman năm 1898 giữa quân đội Anh và quân đội Mahdist. Thành phố này cũng là một trung tâm văn hóa và tôn giáo quan trọng ở Sudan.
Prepositions
'In Omdurman' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong thành phố. 'Near Omdurman' được sử dụng để chỉ vị trí lân cận hoặc xung quanh thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Battle of the Battle of Omdurman (Trận chiến Omdurman (một trận đánh lịch sử quan trọng))
-
city of the city of Omdurman (thành phố Omdurman)
-
markets of the markets of Omdurman (các chợ của Omdurman)
-
visit to visit Omdurman (đến thăm Omdurman)
-
live in to live in Omdurman (sống ở Omdurman)
-
historic historic Omdurman (Omdurman lịch sử)
-
bustling bustling Omdurman (Omdurman nhộn nhịp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
omdurman
Danh từ (tên riêng)Một thành phố ở Sudan, nằm trên sông Nin Trắng đối diện Khartoum. Đây là thành phố lớn nhất ở Sudan và là một trung tâm thương mại quan trọng.
"The Battle of Omdurman was a significant victory for the British army."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omdurman".
