(Top Banner Ad)
white nile
B1
Danh từ B1 Địa lý

white nile

UK: /ˈwaɪt naɪl/ • US: /ˈwaɪt naɪl/

Nghĩa tiếng Việt

Bạch Nile Sông Nile Trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal source and one of the two main tributaries of the Nile; flows north from Lake Victoria in Uganda.

Vietnamese Meaning

Bạch Nile, nguồn chính và là một trong hai nhánh sông chính của sông Nile; chảy về phía bắc từ hồ Victoria ở Uganda.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The White Nile is known for its calm waters and consistent flow."

    "Bạch Nile nổi tiếng với dòng nước êm đềm và lưu lượng ổn định."

  • "Explorers sought the source of the White Nile for centuries."

    "Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm nguồn của Bạch Nile trong nhiều thế kỷ."

  • "The White Nile contributes significantly to the overall flow of the Nile River."

    "Bạch Nile đóng góp đáng kể vào lưu lượng tổng thể của sông Nile."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweytos
Proto-Germanic
*hwaitaz
Old English
hwīt
English
white
Ancient Greek
Neîlos
Latin
Nīlus
English
Nile
English
White Nile

Nguồn gốc tên gọi

Sông Nile Trắng (White Nile) là một trong hai nhánh chính của sông Nile hùng vĩ. Tên gọi này xuất phát từ màu sắc của dòng nước. Nước của sông Nile Trắng thường có màu trắng đục do mang theo một lượng lớn phù sa và đất sét trắng từ các vùng cao nguyên và đầm lầy mà nó chảy qua, đặc biệt là khu vực Sudd. Điều này tạo nên sự tương phản rõ rệt với sông Nile Xanh (Blue Nile), có màu sẫm hơn do mang theo đất đỏ từ cao nguyên Ethiopia.

Usage Note

Bạch Nile được gọi là 'trắng' do màu sắc của phù sa lơ lửng trong nước, khác với dòng nước trong xanh hơn của Blue Nile (Sông Nile Xanh). Nó đại diện cho phần dài hơn của sông Nile và cung cấp một lượng nước ổn định hơn, trong khi Blue Nile cung cấp phần lớn nước và phù sa.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: The source of the White Nile). 'from' được sử dụng để chỉ điểm xuất phát hoặc hướng đi (ví dụ: The White Nile flows from Lake Victoria).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + White Nile
  • flow into flow into the White Nile
    (chảy vào sông Nile Trắng)
  • explore explore the White Nile
    (khám phá sông Nile Trắng)
  • navigate navigate the White Nile
    (đi lại/thuyền bè trên sông Nile Trắng)
Preposition + White Nile
  • along along the White Nile
    (dọc theo sông Nile Trắng)
  • on on the White Nile
    (trên sông Nile Trắng (thuyền bè, v.v.))
  • in in the White Nile region
    (trong khu vực sông Nile Trắng)
Noun + White Nile
  • source of the source of the White Nile
    (nguồn của sông Nile Trắng)
  • banks of the banks of the White Nile
    (bờ sông Nile Trắng)
  • waters of the waters of the White Nile
    (dòng nước của sông Nile Trắng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white nile

Danh từ
Lật mặt

Bạch Nile, nguồn chính và là một trong hai nhánh sông chính của sông Nile; chảy về phía bắc từ hồ Victoria ở Uganda.

"The White Nile is known for its calm waters and consistent flow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white nile".

Một trong hai nhánh chính của sông Nile

Sông Nile Trắng là một trong hai nhánh chính tạo nên sông Nile, con sông dài nhất châu Phi và từng được coi là dài nhất thế giới. Nó chảy từ Hồ Victoria ở Uganda qua Nam Sudan và Sudan, nơi nó hợp lưu với sông Nile Xanh (Blue Nile) tại Khartoum để tạo thành sông Nile chính. Dòng chảy của nó được điều tiết bởi Hồ Victoria và các đầm lầy Sudd rộng lớn.

Thăm dò và khám phá

Việc tìm kiếm nguồn gốc của sông Nile Trắng là một trong những cuộc thám hiểm địa lý lớn nhất thế kỷ 19. Nhiều nhà thám hiểm châu Âu đã dành nhiều năm để khám phá các khu vực hiểm trở ở Trung Phi nhằm xác định chính xác nơi khởi nguồn của con sông, một nhiệm vụ đầy thử thách và nguy hiểm. Hồ Victoria được xác định là nguồn chính, nhưng hệ thống sông nhánh phức tạp vẫn tiếp tục là chủ đề nghiên cứu.