(Top Banner Ad)
khartoum
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

khartoum

UK: /kɑːˈtuːm/ • US: /kɑːrˈtuːm/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Khartoum
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Sudan, located at the confluence of the White Nile and Blue Nile.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Sudan, nằm ở nơi hợp lưu của sông Nin Trắng và sông Nin Xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Khartoum is the political and economic center of Sudan."

    "Khartoum là trung tâm chính trị và kinh tế của Sudan."

  • "The conference will be held in Khartoum next month."

    "Hội nghị sẽ được tổ chức tại Khartoum vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun Khartoumese Thuộc về hoặc người dân của Khartoum

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-Kharṭūm (الخرطوم)
English
Khartoum

Nguồn gốc tên gọi 'Khartoum'

Tên gọi 'Khartoum' được cho là bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-Kharṭūm' (الخرطوم), có nghĩa là 'vòi voi' hoặc 'mũi'. Điều này có thể ám chỉ dải đất hẹp nơi sông Nile Trắng và sông Nile Xanh hợp lưu, trông giống như một chiếc vòi voi hoặc một cái mũi địa lý.

Usage Note

Khartoum là một thành phố có ý nghĩa lịch sử và chính trị quan trọng ở châu Phi. Tên gọi 'Khartoum' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'vòi voi,' có thể liên quan đến hình dáng địa lý của vùng đất nơi hai con sông gặp nhau. Thành phố này đã từng là trung tâm của nhiều sự kiện lịch sử, bao gồm cả cuộc bao vây Khartoum trong cuộc chiến tranh Mahdist vào thế kỷ 19.

Prepositions

in to

‘In Khartoum’ được dùng khi nói về việc ở trong thành phố Khartoum. Ví dụ: 'He lives in Khartoum.' ‘To Khartoum’ được dùng khi nói về việc đi đến thành phố Khartoum. Ví dụ: 'They are traveling to Khartoum.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Khartoum
  • capital capital Khartoum
    (thủ đô Khartoum)
  • historic historic Khartoum
    (Khartoum lịch sử)
  • volatile volatile Khartoum
    (Khartoum bất ổn)
Verb + Khartoum
  • visit visit Khartoum
    (thăm Khartoum)
  • travel to travel to Khartoum
    (đi đến Khartoum)
  • flee flee Khartoum
    (chạy trốn khỏi Khartoum)
Preposition + Khartoum
  • in in Khartoum
    (ở Khartoum)
  • from from Khartoum
    (từ Khartoum)
  • to to Khartoum
    (đến Khartoum)

Idioms

  • the capital of Sudan, Khartoum

    Khartoum, thủ đô của Sudan

    "Khartoum, the capital of Sudan, is located at the confluence of the White and Blue Niles."

    (Khartoum, thủ đô của Sudan, nằm ở nơi hợp lưu của sông Nile Trắng và sông Nile Xanh.)

  • the situation in Khartoum

    Tình hình ở Khartoum

    "The international community is closely monitoring the situation in Khartoum."

    (Cộng đồng quốc tế đang theo dõi sát sao tình hình ở Khartoum.)

  • flights to Khartoum

    Các chuyến bay đến Khartoum

    "All flights to Khartoum have been suspended due to the conflict."

    (Tất cả các chuyến bay đến Khartoum đã bị đình chỉ do xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

khartoum

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Sudan, nằm ở nơi hợp lưu của sông Nin Trắng và sông Nin Xanh.

"Khartoum is the political and economic center of Sudan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Khartoum, which is located at the junction of the White Nile and Blue Nile, is the capital of Sudan.
Khartoum, nơi tọa lạc tại điểm giao nhau của sông Nin Trắng và sông Nin Xanh, là thủ đô của Sudan.
Phủ định
Khartoum, which is not known for its abundance of natural resources, still plays a vital economic role in the region.
Khartoum, nơi không được biết đến với sự dồi dào về tài nguyên thiên nhiên, vẫn đóng một vai trò kinh tế quan trọng trong khu vực.
Nghi vấn
Is Khartoum, where the Nile rivers meet, a major tourist destination?
Khartoum, nơi các dòng sông Nile gặp nhau, có phải là một điểm đến du lịch lớn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited Khartoum last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Khartoum năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't missed my connecting flight to Khartoum.
Giá như tôi không bỏ lỡ chuyến bay nối chuyến đến Khartoum.
Nghi vấn
Do you wish you could travel to Khartoum next month?
Bạn có ước bạn có thể đi du lịch đến Khartoum vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "khartoum".

Nơi hợp lưu của sông Nile

Khartoum nổi tiếng là nơi hợp lưu của hai nhánh chính của sông Nile: sông Nile Trắng từ phía nam và sông Nile Xanh từ phía đông. Sự hợp lưu này tạo ra một cảnh tượng địa lý độc đáo và có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử và kinh tế của Sudan.

Trung tâm chính trị và lịch sử

Là thủ đô của Sudan, Khartoum thường xuyên là trung tâm của các sự kiện chính trị và xã hội quan trọng, từ các cuộc nổi dậy lịch sử (như cuộc nổi dậy Mahdi) đến các cuộc xung đột và đàm phán hòa bình gần đây, phản ánh vai trò trung tâm của thành phố trong khu vực.