khartoum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Sudan, located at the confluence of the White Nile and Blue Nile.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Sudan, nằm ở nơi hợp lưu của sông Nin Trắng và sông Nin Xanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Khartoum is the political and economic center of Sudan."
"Khartoum là trung tâm chính trị và kinh tế của Sudan."
-
"The conference will be held in Khartoum next month."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Khartoum vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | Khartoumese | Thuộc về hoặc người dân của Khartoum |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khartoum là một thành phố có ý nghĩa lịch sử và chính trị quan trọng ở châu Phi. Tên gọi 'Khartoum' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'vòi voi,' có thể liên quan đến hình dáng địa lý của vùng đất nơi hai con sông gặp nhau. Thành phố này đã từng là trung tâm của nhiều sự kiện lịch sử, bao gồm cả cuộc bao vây Khartoum trong cuộc chiến tranh Mahdist vào thế kỷ 19.
Prepositions
‘In Khartoum’ được dùng khi nói về việc ở trong thành phố Khartoum. Ví dụ: 'He lives in Khartoum.' ‘To Khartoum’ được dùng khi nói về việc đi đến thành phố Khartoum. Ví dụ: 'They are traveling to Khartoum.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
capital capital Khartoum (thủ đô Khartoum)
-
historic historic Khartoum (Khartoum lịch sử)
-
volatile volatile Khartoum (Khartoum bất ổn)
-
visit visit Khartoum (thăm Khartoum)
-
travel to travel to Khartoum (đi đến Khartoum)
-
flee flee Khartoum (chạy trốn khỏi Khartoum)
-
in in Khartoum (ở Khartoum)
-
from from Khartoum (từ Khartoum)
-
to to Khartoum (đến Khartoum)
Idioms
-
the capital of Sudan, Khartoum
Khartoum, thủ đô của Sudan
"Khartoum, the capital of Sudan, is located at the confluence of the White and Blue Niles."
(Khartoum, thủ đô của Sudan, nằm ở nơi hợp lưu của sông Nile Trắng và sông Nile Xanh.)
-
the situation in Khartoum
Tình hình ở Khartoum
"The international community is closely monitoring the situation in Khartoum."
(Cộng đồng quốc tế đang theo dõi sát sao tình hình ở Khartoum.)
-
flights to Khartoum
Các chuyến bay đến Khartoum
"All flights to Khartoum have been suspended due to the conflict."
(Tất cả các chuyến bay đến Khartoum đã bị đình chỉ do xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
khartoum
Danh từThủ đô của Sudan, nằm ở nơi hợp lưu của sông Nin Trắng và sông Nin Xanh.
"Khartoum is the political and economic center of Sudan."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Khartoum, which is located at the junction of the White Nile and Blue Nile, is the capital of Sudan. |
Khartoum, nơi tọa lạc tại điểm giao nhau của sông Nin Trắng và sông Nin Xanh, là thủ đô của Sudan. |
| Phủ định | Khartoum, which is not known for its abundance of natural resources, still plays a vital economic role in the region. |
Khartoum, nơi không được biết đến với sự dồi dào về tài nguyên thiên nhiên, vẫn đóng một vai trò kinh tế quan trọng trong khu vực. |
| Nghi vấn | Is Khartoum, where the Nile rivers meet, a major tourist destination? |
Khartoum, nơi các dòng sông Nile gặp nhau, có phải là một điểm đến du lịch lớn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited Khartoum last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Khartoum năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't missed my connecting flight to Khartoum. |
Giá như tôi không bỏ lỡ chuyến bay nối chuyến đến Khartoum. |
| Nghi vấn | Do you wish you could travel to Khartoum next month? |
Bạn có ước bạn có thể đi du lịch đến Khartoum vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "khartoum".
